requited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Returned in kind; felt or shown in response.
Vietnamese Meaning
Được đáp lại; được đáp trả; cảm thấy hoặc thể hiện đáp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her love for him was finally requited."
"Tình yêu của cô dành cho anh cuối cùng cũng đã được đáp lại."
-
"It was a deeply requited love affair."
"Đó là một cuộc tình yêu được đáp lại sâu sắc."
-
"He felt grateful for her requited loyalty."
"Anh cảm thấy biết ơn vì lòng trung thành của cô đã được đáp lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | requite | đền đáp, báo đáp |
| Noun | requital | sự đền đáp, sự báo đáp |
| Adjective | unrequited | không được đền đáp, không được đáp lại (thường dùng cho tình yêu, tình cảm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'requited' thường được dùng để mô tả tình yêu hoặc tình cảm được đáp lại. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tương xứng, cân bằng trong tình cảm. Khác với 'unrequited' (không được đáp lại), 'requited' cho thấy sự viên mãn, thỏa mãn trong một mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully requited (được đền đáp hoàn toàn)
-
mutually mutually requited (được đền đáp lẫn nhau)
-
well well requited (được đền đáp xứng đáng)
-
love requited love (tình yêu được đáp lại)
-
kindness kindness requited (lòng tốt được đền đáp)
-
feelings feelings requited (cảm xúc được đáp lại)
-
be to be requited for (được đền đáp/báo đáp cho)
-
was her generosity was requited (sự hào phóng của cô ấy đã được đền đáp)
Idioms
-
requited love
tình yêu được đáp lại
"After years of longing, his requited love brought him immense joy."
(Sau nhiều năm mong mỏi, tình yêu được đáp lại đã mang lại cho anh ấy niềm vui khôn xiết.)
-
all efforts were requited
mọi nỗ lực đều được đền đáp
"Despite the challenges, all their hard work and efforts were finally requited."
(Bất chấp những thử thách, mọi công sức và nỗ lực của họ cuối cùng cũng được đền đáp.)
-
kindness is requited
lòng tốt được báo đáp
"Don't worry, your kindness will surely be requited in due course."
(Đừng lo lắng, lòng tốt của bạn chắc chắn sẽ được báo đáp đúng lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
requited
AdjectiveĐược đáp lại; được đáp trả; cảm thấy hoặc thể hiện đáp lại.
"Her love for him was finally requited."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She requited his love after a long time. |
Cô ấy đáp lại tình yêu của anh ấy sau một thời gian dài. |
| Phủ định | He did not requite her feelings, unfortunately. |
Thật không may, anh ấy đã không đáp lại tình cảm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did she requite his kindness with a thoughtful gift? |
Cô ấy có đáp lại lòng tốt của anh ấy bằng một món quà chu đáo không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her love was requited after many years of waiting. |
Tình yêu của cô ấy đã được đáp lại sau nhiều năm chờ đợi. |
| Phủ định | His efforts to win her heart were not requited. |
Những nỗ lực của anh ấy để giành lấy trái tim cô ấy đã không được đền đáp. |
| Nghi vấn | Will their affections ever be requited? |
Liệu tình cảm của họ có bao giờ được đáp lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requited".
