(Top Banner Ad)
requited
C1
Adjective C1 Tình cảm, Mối quan hệ

requited

UK: /rɪˈkwaɪtɪd/ • US: /rɪˈkwaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được đáp lại được đáp trả có đi có lại tình cảm đáp lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Returned in kind; felt or shown in response.

Vietnamese Meaning

Được đáp lại; được đáp trả; cảm thấy hoặc thể hiện đáp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her love for him was finally requited."

    "Tình yêu của cô dành cho anh cuối cùng cũng đã được đáp lại."

  • "It was a deeply requited love affair."

    "Đó là một cuộc tình yêu được đáp lại sâu sắc."

  • "He felt grateful for her requited loyalty."

    "Anh cảm thấy biết ơn vì lòng trung thành của cô đã được đáp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb requite đền đáp, báo đáp
Noun requital sự đền đáp, sự báo đáp
Adjective unrequited không được đền đáp, không được đáp lại (thường dùng cho tình yêu, tình cảm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quietare
Old French
quiter
Middle English
quiten
English
requite
English
requited

Nguồn gốc của 'Requited'

Từ 'requited' bắt nguồn từ động từ 'requite', có nghĩa là 'đền đáp' hoặc 'báo đáp'. Gốc rễ của nó nằm trong tiếng Latin 'quietare' (nghĩa là 'làm dịu đi, giải thoát') và tiếng Pháp cổ 'quiter' (nghĩa là 'giải phóng, hoàn trả một món nợ'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa giải thoát khỏi một nghĩa vụ bằng cách trả lại thứ gì đó. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành sự đáp lại hành động, tình cảm, hoặc một ân huệ, thường là một cách tương xứng.

Usage Note

Tính từ 'requited' thường được dùng để mô tả tình yêu hoặc tình cảm được đáp lại. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tương xứng, cân bằng trong tình cảm. Khác với 'unrequited' (không được đáp lại), 'requited' cho thấy sự viên mãn, thỏa mãn trong một mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm 'requited'
  • fully fully requited
    (được đền đáp hoàn toàn)
  • mutually mutually requited
    (được đền đáp lẫn nhau)
  • well well requited
    (được đền đáp xứng đáng)
Danh từ thường được 'requited' mô tả
  • love requited love
    (tình yêu được đáp lại)
  • kindness kindness requited
    (lòng tốt được đền đáp)
  • feelings feelings requited
    (cảm xúc được đáp lại)
Cấu trúc với 'be requited'
  • be to be requited for
    (được đền đáp/báo đáp cho)
  • was her generosity was requited
    (sự hào phóng của cô ấy đã được đền đáp)

Idioms

  • requited love

    tình yêu được đáp lại

    "After years of longing, his requited love brought him immense joy."

    (Sau nhiều năm mong mỏi, tình yêu được đáp lại đã mang lại cho anh ấy niềm vui khôn xiết.)

  • all efforts were requited

    mọi nỗ lực đều được đền đáp

    "Despite the challenges, all their hard work and efforts were finally requited."

    (Bất chấp những thử thách, mọi công sức và nỗ lực của họ cuối cùng cũng được đền đáp.)

  • kindness is requited

    lòng tốt được báo đáp

    "Don't worry, your kindness will surely be requited in due course."

    (Đừng lo lắng, lòng tốt của bạn chắc chắn sẽ được báo đáp đúng lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requited

Adjective
Lật mặt

Được đáp lại; được đáp trả; cảm thấy hoặc thể hiện đáp lại.

"Her love for him was finally requited."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She requited his love after a long time.
Cô ấy đáp lại tình yêu của anh ấy sau một thời gian dài.
Phủ định
He did not requite her feelings, unfortunately.
Thật không may, anh ấy đã không đáp lại tình cảm của cô ấy.
Nghi vấn
Did she requite his kindness with a thoughtful gift?
Cô ấy có đáp lại lòng tốt của anh ấy bằng một món quà chu đáo không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her love was requited after many years of waiting.
Tình yêu của cô ấy đã được đáp lại sau nhiều năm chờ đợi.
Phủ định
His efforts to win her heart were not requited.
Những nỗ lực của anh ấy để giành lấy trái tim cô ấy đã không được đền đáp.
Nghi vấn
Will their affections ever be requited?
Liệu tình cảm của họ có bao giờ được đáp lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requited".

Tình yêu được đền đáp (Requited Love)

Trong văn hóa phương Tây, 'tình yêu được đền đáp' (requited love) là một chủ đề trung tâm trong văn học, phim ảnh và âm nhạc. Nó đại diện cho niềm hạnh phúc tột cùng khi cảm xúc lãng mạn của một người được đối phương đáp lại, tạo nên một mối quan hệ song phương và trọn vẹn. Ngược lại, 'tình yêu đơn phương' (unrequited love) thường được miêu tả như một nỗi đau buồn, sự tiếc nuối.

Sự đền đáp và lòng biết ơn (Reciprocity and Gratitude)

Khái niệm 'requited' cũng phản ánh tầm quan trọng của sự đền đáp và lòng biết ơn trong các mối quan hệ xã hội. Khi một ân huệ, lòng tốt, hay sự giúp đỡ được đáp lại, nó củng cố tình bạn, lòng tin và sự gắn kết cộng đồng. Đây là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa, nhấn mạnh sự tương tác qua lại và sự công bằng trong đối xử.