(Top Banner Ad)
research equipment
B2
Noun B2 Khoa học, Nghiên cứu

research equipment

UK: /rɪˈsɜːtʃ ɪˈkwɪpmənt/ • US: /riˈsɜːrtʃ ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị nghiên cứu dụng cụ nghiên cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tools, instruments, and apparatus used for conducting research.

Vietnamese Meaning

Các công cụ, dụng cụ và thiết bị được sử dụng để thực hiện nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university invested in new research equipment to enhance its scientific capabilities."

    "Trường đại học đã đầu tư vào thiết bị nghiên cứu mới để nâng cao năng lực khoa học của mình."

  • "Access to advanced research equipment is crucial for groundbreaking discoveries."

    "Tiếp cận với thiết bị nghiên cứu tiên tiến là rất quan trọng để có những khám phá đột phá."

  • "The research equipment was carefully calibrated before the experiment."

    "Thiết bị nghiên cứu đã được hiệu chuẩn cẩn thận trước khi thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research sự nghiên cứu, cuộc nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Noun equipment thiết bị, dụng cụ
Verb equip trang bị, lắp đặt
Adjective equipped được trang bị

Synonyms

scientific instruments (dụng cụ khoa học)laboratory apparatus (thiết bị phòng thí nghiệm)

Related Words

data analysis software (phần mềm phân tích dữ liệu)microscope (kính hiển vi)test tubes (ống nghiệm)

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
circare
Old French
rechercher
Middle English
recherche
Old Norse
skipa
Old French
équiper
Old French
équipement
Modern English
research equipment

Nguồn gốc 'Nghiên cứu' và 'Thiết bị'

Cụm từ 'research equipment' được ghép từ hai từ tiếng Anh độc lập. 'Research' (nghiên cứu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rechercher', nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'kiểm tra kỹ lưỡng', thể hiện hành động tìm tòi, khám phá có hệ thống. 'Equipment' (thiết bị) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'équipement', ban đầu dùng để chỉ việc trang bị tàu thuyền. Khi ghép lại, 'research equipment' mô tả những công cụ, máy móc chuyên dụng cần thiết để thực hiện các cuộc điều tra, thử nghiệm khoa học một cách có tổ chức và chính xác.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm nhiều loại dụng cụ khác nhau, từ những dụng cụ đơn giản như bút, giấy, thước kẻ cho đến những thiết bị phức tạp như kính hiển vi điện tử, máy quang phổ, máy tính hiệu năng cao. Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng cho nghiên cứu chứ không đơn thuần là thiết bị nói chung. Khác với 'laboratory equipment' (thiết bị phòng thí nghiệm) có thể bao gồm các thiết bị hỗ trợ khác, 'research equipment' tập trung vào các thiết bị phục vụ trực tiếp cho việc thu thập và phân tích dữ liệu.

Prepositions

for with

'Research equipment for' ám chỉ mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: 'research equipment for analyzing DNA'. 'Research equipment with' ám chỉ thiết bị đi kèm hoặc chứa một thành phần cụ thể. Ví dụ: 'research equipment with advanced sensors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research equipment
  • state-of-the-art state-of-the-art research equipment
    (thiết bị nghiên cứu hiện đại nhất, tiên tiến nhất)
  • advanced advanced research equipment
    (thiết bị nghiên cứu tiên tiến)
  • specialized specialized research equipment
    (thiết bị nghiên cứu chuyên dụng)
  • expensive expensive research equipment
    (thiết bị nghiên cứu đắt tiền)
  • essential essential research equipment
    (thiết bị nghiên cứu thiết yếu)
Verb + research equipment
  • purchase purchase research equipment
    (mua thiết bị nghiên cứu)
  • install install research equipment
    (lắp đặt thiết bị nghiên cứu)
  • maintain maintain research equipment
    (bảo trì thiết bị nghiên cứu)
  • operate operate research equipment
    (vận hành thiết bị nghiên cứu)
  • upgrade upgrade research equipment
    (nâng cấp thiết bị nghiên cứu)
Noun + of + research equipment
  • a piece of a piece of research equipment
    (một món/thiết bị nghiên cứu)
  • a range of a range of research equipment
    (một loạt/nhiều loại thiết bị nghiên cứu)
  • investment in investment in research equipment
    (đầu tư vào thiết bị nghiên cứu)

Idioms

  • cutting-edge research equipment

    thiết bị nghiên cứu tiên tiến nhất, hiện đại nhất

    "The lab acquired cutting-edge research equipment to stay ahead in its field."

    (Phòng thí nghiệm đã mua sắm thiết bị nghiên cứu tiên tiến nhất để dẫn đầu trong lĩnh vực của mình.)

  • essential research equipment

    thiết bị nghiên cứu thiết yếu, không thể thiếu

    "Microscopes are essential research equipment for biology students."

    (Kính hiển vi là thiết bị nghiên cứu thiết yếu đối với sinh viên sinh học.)

  • a suite of research equipment

    một bộ/hệ thống thiết bị nghiên cứu (thường là đồng bộ và hoàn chỉnh)

    "The new facility boasts a complete suite of research equipment for genetic analysis."

    (Cơ sở mới tự hào có một bộ thiết bị nghiên cứu hoàn chỉnh để phân tích gen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research equipment

Noun
Lật mặt

Các công cụ, dụng cụ và thiết bị được sử dụng để thực hiện nghiên cứu.

"The university invested in new research equipment to enhance its scientific capabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research equipment".

Tầm quan trọng của thiết bị trong khoa học

Trong thế giới học thuật và công nghiệp phương Tây, 'research equipment' (thiết bị nghiên cứu) đóng vai trò trung tâm trong mọi khám phá khoa học và đổi mới công nghệ. Sự hiện đại và tính chính xác của thiết bị thường là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của một phòng thí nghiệm, trường đại học hay công ty. Các giải Nobel danh giá thường gắn liền với những phát minh hoặc khám phá được thực hiện nhờ vào việc sử dụng hoặc phát triển các thiết bị nghiên cứu đột phá.

Đầu tư và Tài trợ cho Nghiên cứu

Việc đầu tư vào 'research equipment' là một chỉ số quan trọng về cam kết của một quốc gia hoặc tổ chức đối với khoa học và công nghệ. Các chính phủ, quỹ tài trợ và các tập đoàn lớn thường dành ngân sách khổng lồ để mua sắm, bảo trì và nâng cấp thiết bị, coi đây là yếu tố then chốt để thu hút nhân tài, thúc đẩy nghiên cứu và duy trì vị thế dẫn đầu trong các lĩnh vực khoa học khác nhau. Đây cũng là một phần không thể thiếu trong các dự án xin tài trợ nghiên cứu.