(Top Banner Ad)
research funding
C1
noun C1 Nghiên cứu khoa học, Tài chính

research funding

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈfʌndɪŋ/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ nghiên cứu nguồn vốn nghiên cứu kinh phí nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial resources allocated to support research activities.

Vietnamese Meaning

Nguồn tài chính được phân bổ để hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Securing adequate research funding is crucial for scientific advancement."

    "Đảm bảo nguồn tài trợ nghiên cứu đầy đủ là rất quan trọng cho sự tiến bộ khoa học."

  • "The government provides research funding to universities."

    "Chính phủ cung cấp tài trợ nghiên cứu cho các trường đại học."

  • "Competition for research funding is intense."

    "Sự cạnh tranh cho tài trợ nghiên cứu rất khốc liệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research Nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được
Adjective unresearched Chưa được nghiên cứu
Noun fund Quỹ, khoản tiền
Verb fund Tài trợ, cấp vốn
Noun funder Bên tài trợ, nhà tài trợ
Noun funding Sự tài trợ, nguồn tài trợ
Adjective funded Được tài trợ (thường dùng trong 'well-funded', 'fully funded')
Adjective underfunded Bị thiếu kinh phí, tài trợ không đủ
Adjective overfunded Được tài trợ quá mức

Synonyms

research grant (khoản trợ cấp nghiên cứu)research sponsorship (tài trợ nghiên cứu)

Antonyms

unfunded research (nghiên cứu không được tài trợ)

Related Words

grant proposal (đề xuất tài trợ)research budget (ngân sách nghiên cứu)

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Latin
fundus
Old French
recherche
Old French
fond
Middle English
recherche
English
research
English
fund
English
funding
Modern English
research funding

Nguồn gốc 'Research'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recherche', nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Nó kết hợp tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'cerchier' (tìm kiếm), cho thấy sự lặp lại hoặc sự sâu sắc trong hành động khám phá tri thức.

Nguồn gốc 'Funding'

Từ 'fund' (quỹ) xuất phát từ tiếng Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy', 'nền tảng' hoặc 'tài sản'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành 'một khoản tiền được dành riêng cho mục đích cụ thể'. 'Funding' là danh từ chỉ hành động cung cấp tiền này, tức là 'tài trợ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, khoa học và công nghệ. Nó đề cập đến các khoản tiền, tài trợ, hoặc ngân sách được cung cấp cho các nhà nghiên cứu, các tổ chức nghiên cứu hoặc các dự án nghiên cứu. 'Research funding' nhấn mạnh sự hỗ trợ tài chính cần thiết để tiến hành nghiên cứu một cách hiệu quả. Không giống như 'grant', 'research funding' bao hàm một phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm tài trợ từ chính phủ, tư nhân, hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.

Prepositions

for into on

'Funding for research' đề cập đến nguồn tài trợ dành riêng cho mục đích nghiên cứu. Ví dụ: 'The university received funding for research into renewable energy.' (Trường đại học nhận được tài trợ cho nghiên cứu về năng lượng tái tạo). 'Funding on research' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ sự đầu tư vào các nghiên cứu cụ thể. 'The impact of funding on research outcomes is significant' (Tác động của tài trợ đối với kết quả nghiên cứu là đáng kể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research funding
  • crucial crucial research funding
    (nguồn tài trợ nghiên cứu then chốt/quan trọng)
  • substantial substantial research funding
    (nguồn tài trợ nghiên cứu đáng kể/lớn)
  • inadequate inadequate research funding
    (nguồn tài trợ nghiên cứu không đủ)
  • governmental governmental research funding
    (tài trợ nghiên cứu từ chính phủ)
  • private private research funding
    (tài trợ nghiên cứu từ tư nhân)
  • long-term long-term research funding
    (tài trợ nghiên cứu dài hạn)
Verb + research funding
  • secure secure research funding
    (đảm bảo/tìm được nguồn tài trợ nghiên cứu)
  • attract attract research funding
    (thu hút tài trợ nghiên cứu)
  • apply for apply for research funding
    (nộp đơn xin tài trợ nghiên cứu)
  • provide provide research funding
    (cung cấp tài trợ nghiên cứu)
  • cut cut research funding
    (cắt giảm tài trợ nghiên cứu)
  • increase increase research funding
    (tăng cường tài trợ nghiên cứu)
Noun + research funding
  • sources of sources of research funding
    (các nguồn tài trợ nghiên cứu)
  • lack of lack of research funding
    (thiếu hụt tài trợ nghiên cứu)
  • levels of levels of research funding
    (mức độ/cấp độ tài trợ nghiên cứu)

Idioms

  • The race for research funding

    Cuộc đua giành tài trợ nghiên cứu (chỉ sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà khoa học/tổ chức để nhận được nguồn tài trợ)

    "Many scientists find themselves in a constant race for research funding."

    (Nhiều nhà khoa học thấy mình đang trong một cuộc đua liên tục để giành tài trợ nghiên cứu.)

  • A shortfall in research funding

    Sự thiếu hụt tài trợ nghiên cứu (chỉ tình trạng không đủ tiền để tài trợ cho các dự án cần thiết)

    "The university is facing a significant shortfall in research funding this year."

    (Trường đại học đang đối mặt với sự thiếu hụt đáng kể về tài trợ nghiên cứu trong năm nay.)

  • The politics of research funding

    Chính trị trong tài trợ nghiên cứu (chỉ các yếu tố chính trị, quyền lực, mối quan hệ ảnh hưởng đến việc phân bổ tài trợ)

    "Understanding the politics of research funding is crucial for success in academia."

    (Hiểu rõ chính trị trong tài trợ nghiên cứu là rất quan trọng để thành công trong giới học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research funding

noun
Lật mặt

Nguồn tài chính được phân bổ để hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu.

"Securing adequate research funding is crucial for scientific advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seek research funding diligently for your project.
Hãy tìm kiếm nguồn tài trợ nghiên cứu một cách siêng năng cho dự án của bạn.
Phủ định
Do not neglect securing research funding before starting the experiment.
Đừng bỏ bê việc đảm bảo nguồn tài trợ nghiên cứu trước khi bắt đầu thí nghiệm.
Nghi vấn
Please find research funding opportunities that match our goals.
Vui lòng tìm các cơ hội tài trợ nghiên cứu phù hợp với mục tiêu của chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research funding".

Nền kinh tế tài trợ (Grant Economy)

Trong nhiều nền khoa học và học thuật phương Tây, sự nghiệp của nhà nghiên cứu và sự phát triển của các dự án khoa học phụ thuộc rất nhiều vào khả năng 'giành được các khoản tài trợ' (grants). Đây là một hệ thống cạnh tranh cao, nơi các nhà khoa học phải liên tục viết đề xuất và cạnh tranh để nhận được nguồn tài trợ cho công việc của mình. Điều này ảnh hưởng đến hướng nghiên cứu và cả tốc độ đổi mới.

Vai trò của Chính phủ và Tư nhân

Nguồn tài trợ nghiên cứu thường đến từ hai kênh chính: chính phủ (thông qua các cơ quan như NIH, NSF ở Mỹ) và khu vực tư nhân (các công ty, quỹ từ thiện). Việc ai tài trợ sẽ có thể định hình mục tiêu và hướng đi của nghiên cứu. Nghiên cứu do chính phủ tài trợ thường tập trung vào lợi ích công cộng, trong khi tài trợ tư nhân có thể hướng đến lợi ích thương mại hoặc các mục tiêu cụ thể của nhà tài trợ.

Quy trình Đánh giá Đồng đẳng (Peer Review)

Trước khi một đề xuất nghiên cứu được tài trợ, nó thường phải trải qua một quy trình 'đánh giá đồng đẳng' nghiêm ngặt. Các nhà khoa học khác trong cùng lĩnh vực sẽ xem xét đề xuất để đánh giá tính khoa học, khả thi và tiềm năng tác động của dự án. Đây là một nền tảng quan trọng để đảm bảo rằng nguồn tài trợ được sử dụng hiệu quả cho nghiên cứu chất lượng cao.