(Top Banner Ad)
grant proposal
C1
Danh từ C1 Học thuật, Nghiên cứu, Tài chính

grant proposal

UK: /ɡrɑːnt prəˈpəʊzl/ • US: /ɡrænt prəˈpoʊzl/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất tài trợ đề cương tài trợ hồ sơ xin tài trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal request for financial assistance to fund a project or program.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu chính thức về hỗ trợ tài chính để tài trợ cho một dự án hoặc chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher submitted a detailed grant proposal to the National Science Foundation."

    "Nhà nghiên cứu đã nộp một đề xuất tài trợ chi tiết cho Quỹ Khoa học Quốc gia."

  • "Writing a strong grant proposal is crucial for securing funding."

    "Viết một đề xuất tài trợ mạnh mẽ là rất quan trọng để đảm bảo nguồn tài trợ."

  • "The university's grant proposal was highly rated by the review committee."

    "Đề xuất tài trợ của trường đại học đã được hội đồng xét duyệt đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grant khoản tài trợ, trợ cấp
Verb grant cấp, ban cho, cho phép
Noun grantee người được nhận tài trợ
Noun grantor bên cấp tài trợ
Noun proposal đề xuất, đề nghị
Verb propose đề xuất, đề nghị, cầu hôn
Noun proposer người đề xuất
Noun proposition lời đề nghị, vấn đề, luận đề

Synonyms

funding application (đơn xin tài trợ)research proposal (đề xuất nghiên cứu)

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
graanter
Middle English
granten
English
grant

Nguồn gốc của 'Grant Proposal'

Từ 'grant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'graanter' (nghĩa là đồng ý, cho phép), sau đó vào tiếng Anh trung đại thành 'granten'. Từ 'proposal' xuất phát từ tiếng Latin 'proponere' (nghĩa là đưa ra, đề xuất) qua tiếng Pháp cổ. 'Grant proposal' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả một văn bản chính thức được trình bày để xin tài trợ hoặc cấp phép cho một dự án, nghiên cứu hoặc hoạt động cụ thể, thường từ các tổ chức, quỹ hoặc chính phủ.

Usage Note

Cụm từ 'grant proposal' chỉ một văn bản có cấu trúc và mục đích cụ thể. Nó khác với 'request for funding' (yêu cầu tài trợ) ở chỗ 'grant proposal' thường chi tiết hơn, tuân theo các hướng dẫn cụ thể của tổ chức cấp vốn và cạnh tranh với các đề xuất khác. Nó cũng khác với 'business plan' (kế hoạch kinh doanh), vốn tập trung vào lợi nhuận và tính bền vững của một doanh nghiệp.

Prepositions

for on

'Grant proposal for [a project/purpose]' chỉ mục đích của đề xuất. Ví dụ: 'a grant proposal for cancer research'. 'Grant proposal on [a topic]' đề cập đến chủ đề chính của đề xuất. Ví dụ: 'a grant proposal on renewable energy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grant proposal
  • strong a strong grant proposal
    (một đề xuất tài trợ mạnh mẽ (có sức thuyết phục cao))
  • successful a successful grant proposal
    (một đề xuất tài trợ thành công)
  • research a research grant proposal
    (một đề xuất tài trợ nghiên cứu)
  • winning a winning grant proposal
    (một đề xuất tài trợ chiến thắng (được chấp thuận))
Verb + grant proposal
  • write write a grant proposal
    (viết một đề xuất tài trợ)
  • submit submit a grant proposal
    (nộp một đề xuất tài trợ)
  • prepare prepare a grant proposal
    (chuẩn bị một đề xuất tài trợ)
  • secure secure a grant proposal
    (giành được một đề xuất tài trợ (được chấp thuận và cấp vốn))
Noun + grant proposal
  • grant proposal grant proposal review
    (đánh giá đề xuất tài trợ)
  • grant proposal grant proposal deadline
    (hạn chót nộp đề xuất tài trợ)
  • grant proposal grant proposal writer
    (người viết đề xuất tài trợ)

Idioms

  • to put together a grant proposal

    soạn thảo/tập hợp một đề xuất tài trợ (từ nhiều phần)

    "Our team spent weeks putting together a detailed grant proposal for the new research project."

    (Nhóm của chúng tôi đã mất nhiều tuần để soạn thảo một đề xuất tài trợ chi tiết cho dự án nghiên cứu mới.)

  • to get a grant proposal funded/approved

    đề xuất tài trợ được cấp vốn/chấp thuận

    "After several revisions, we finally got our grant proposal approved by the foundation."

    (Sau nhiều lần chỉnh sửa, cuối cùng đề xuất tài trợ của chúng tôi đã được quỹ chấp thuận.)

  • a successful grant proposal is key to...

    một đề xuất tài trợ thành công là chìa khóa để...

    "A successful grant proposal is key to securing the necessary funds for our community program."

    (Một đề xuất tài trợ thành công là chìa khóa để đảm bảo các khoản vốn cần thiết cho chương trình cộng đồng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grant proposal

Danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu chính thức về hỗ trợ tài chính để tài trợ cho một dự án hoặc chương trình.

"The researcher submitted a detailed grant proposal to the National Science Foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a well-researched grant proposal, we would likely receive funding for our project.
Nếu chúng tôi có một đề xuất tài trợ được nghiên cứu kỹ lưỡng, chúng tôi có thể sẽ nhận được tài trợ cho dự án của mình.
Phủ định
If the grant proposal didn't address the community's needs, the committee wouldn't approve it.
Nếu đề xuất tài trợ không giải quyết được nhu cầu của cộng đồng, ủy ban sẽ không phê duyệt nó.
Nghi vấn
Would they consider our project if the grant proposal were more detailed?
Liệu họ có xem xét dự án của chúng tôi nếu đề xuất tài trợ chi tiết hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee reviewed the grant proposal last week.
Ủy ban đã xem xét đề xuất tài trợ vào tuần trước.
Phủ định
They did not submit the grant proposal on time.
Họ đã không nộp đề xuất tài trợ đúng thời hạn.
Nghi vấn
Did the university approve the grant proposal?
Trường đại học có phê duyệt đề xuất tài trợ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has submitted a grant proposal to the foundation.
Tổ chức đã nộp một đề xuất tài trợ cho quỹ.
Phủ định
They have not finalized the grant proposal yet.
Họ vẫn chưa hoàn thiện đề xuất tài trợ.
Nghi vấn
Has the committee reviewed the grant proposal?
Ủy ban đã xem xét đề xuất tài trợ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grant proposal".

Tầm quan trọng trong học thuật và phi lợi nhuận

Trong môi trường học thuật và các tổ chức phi lợi nhuận ở phương Tây, 'grant proposal' (đề xuất tài trợ) là một công cụ cực kỳ quan trọng để huy động vốn. Các nhà nghiên cứu, giáo sư và tổ chức phải thường xuyên viết các đề xuất này để xin tài trợ từ các quỹ, cơ quan chính phủ hoặc tập đoàn nhằm thực hiện các dự án khoa học, xã hội hoặc giáo dục. Đây là một quá trình cạnh tranh cao, đòi hỏi kỹ năng viết lách, phân tích và trình bày thuyết phục.

Quá trình đánh giá và tài trợ

Quá trình đánh giá 'grant proposal' thường rất nghiêm ngặt, bao gồm việc xem xét bởi các chuyên gia (peer review) để đảm bảo tính khả thi, đổi mới và tác động của dự án. Việc được cấp 'grant' (tài trợ) không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn là sự công nhận về giá trị và tiềm năng của dự án hoặc nghiên cứu. Đây là một phần thiết yếu trong hệ thống tài trợ khoa học và xã hội ở nhiều quốc gia phát triển.