(Top Banner Ad)
residential areas
B1
Danh từ B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị

residential areas

UK: /ˌrezɪˈdenʃəl ˈeəriəz/ • US: /ˌrezɪˈdenʃəl ˈeriəz/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư vùng dân cư khu vực nhà ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas where people live; areas consisting predominantly of houses or apartments.

Vietnamese Meaning

Khu vực dân cư; các khu vực bao gồm chủ yếu là nhà ở hoặc căn hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families prefer to live in quiet residential areas away from the city center."

    "Nhiều gia đình thích sống ở những khu dân cư yên tĩnh, cách xa trung tâm thành phố."

  • "The city council is planning to build more schools in residential areas."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch xây dựng thêm nhiều trường học ở các khu dân cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reside cư trú, ở
Noun resident cư dân
Adjective resident cư trú, thường trú
Noun residence nơi cư trú, nhà ở
Noun residency sự cư trú, quyền cư trú

Synonyms

housing estates (khu dân cư)suburbs (vùng ngoại ô)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
Old French
resider
English
reside
English
residential
Latin
area
English
area

Nguồn gốc của 'Residential Areas'

Cụm từ 'residential areas' kết hợp từ hai gốc Latin. 'Residential' bắt nguồn từ động từ 'residere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ở lại' hoặc 'cư trú'. Về sau, nó phát triển thành 'reside' trong tiếng Anh hiện đại, và thêm hậu tố '-ial' để tạo thành tính từ. 'Area' cũng từ tiếng Latin 'area', có nghĩa là 'không gian mở' hoặc 'khu đất trống'. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'khu vực dùng để cư trú'.

Usage Note

Cụm từ 'residential areas' thường được sử dụng để phân biệt với các khu vực thương mại, công nghiệp hoặc nông nghiệp. Nó nhấn mạnh chức năng chính của khu vực là để ở.

Prepositions

in near around

Ví dụ:
- in residential areas: chỉ vị trí bên trong khu dân cư.
- near residential areas: chỉ vị trí gần khu dân cư.
- around residential areas: chỉ vị trí xung quanh khu dân cư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residential areas
  • dense dense residential areas
    (các khu dân cư đông đúc)
  • affluent affluent residential areas
    (các khu dân cư giàu có/khá giả)
  • quiet quiet residential areas
    (các khu dân cư yên tĩnh)
  • suburban suburban residential areas
    (các khu dân cư ngoại ô)
  • newly developed newly developed residential areas
    (các khu dân cư mới phát triển)
Verb + residential areas
  • live in live in residential areas
    (sống ở các khu dân cư)
  • develop develop residential areas
    (phát triển các khu dân cư)
  • build in build in residential areas
    (xây dựng trong các khu dân cư)
  • designate as designate an area as residential areas
    (chỉ định một khu vực là khu dân cư)

Idioms

  • Prime residential areas

    Các khu dân cư đắc địa/cao cấp

    "The city council plans to develop the lakefront into prime residential areas."

    (Hội đồng thành phố có kế hoạch phát triển khu vực ven hồ thành các khu dân cư đắc địa.)

  • Mixed-use residential areas

    Các khu dân cư đa chức năng (kết hợp nhà ở và thương mại/dịch vụ)

    "Many urban planners advocate for mixed-use residential areas to promote walkability."

    (Nhiều nhà quy hoạch đô thị ủng hộ các khu dân cư đa chức năng để khuyến khích việc đi bộ.)

  • Green residential areas

    Các khu dân cư xanh/thân thiện với môi trường

    "The new project aims to create green residential areas with abundant parks and eco-friendly designs."

    (Dự án mới nhằm mục đích tạo ra các khu dân cư xanh với nhiều công viên và thiết kế thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residential areas

Danh từ
Lật mặt

Khu vực dân cư; các khu vực bao gồm chủ yếu là nhà ở hoặc căn hộ.

"Many families prefer to live in quiet residential areas away from the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residential areas".

Xu hướng Ngoại ô hóa (Suburbanization)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một xu hướng văn hóa và xã hội mạnh mẽ được gọi là 'ngoại ô hóa'. Điều này đề cập đến sự di chuyển của người dân và doanh nghiệp từ các khu vực trung tâm thành phố đến các khu dân cư ngoại ô ít đông đúc hơn. Các khu vực ngoại ô thường được đặc trưng bởi nhà cửa rộng rãi hơn, sân vườn lớn hơn, không khí trong lành và cộng đồng thân thiện hơn, nhưng cũng thường yêu cầu phải di chuyển bằng xe hơi.

Khái niệm 'Neighborhood' và Quy hoạch Khu dân cư

Ở phương Tây, các 'residential areas' thường được quy hoạch rất rõ ràng, với các khu vực được chỉ định riêng cho nhà ở, tách biệt với khu thương mại hoặc công nghiệp. Điều này tạo ra khái niệm 'neighborhood' (khu phố/hàng xóm) mạnh mẽ, nơi cư dân thường có cảm giác cộng đồng, chia sẻ không gian công cộng như công viên và trường học. Quy hoạch này cũng liên quan đến các 'zoning laws' (luật phân vùng) nghiêm ngặt để duy trì đặc điểm của từng khu vực.