resit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take an examination again, usually because you failed it the first time.
Vietnamese Meaning
Thi lại, làm lại một bài kiểm tra, thường là vì bạn đã trượt lần đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to resit my maths exam next month."
"Tôi phải thi lại môn toán vào tháng tới."
-
"She had to resit the course."
"Cô ấy phải học lại khóa học."
-
"Many students need to resit their exams."
"Nhiều sinh viên cần phải thi lại các kỳ thi của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'resit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó mang ý nghĩa chính thức hơn so với việc chỉ 'take an exam again'. Nó nhấn mạnh việc thi lại là do kết quả không đạt ở lần thi trước. Không nên nhầm lẫn với 'retake' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đơn giản là làm lại bài kiểm tra để cải thiện điểm số, không nhất thiết phải là do trượt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have to resit an exam (phải thi lại một kỳ thi)
-
fail and fail an exam and resit it (trượt kỳ thi và thi lại)
-
decide to decide to resit a module (quyết định thi lại một học phần)
-
be allowed to be allowed to resit a paper (được phép thi lại một bài thi)
-
an exam resit an exam (thi lại một kỳ thi)
-
a module resit a module (thi lại một học phần)
-
a paper resit a paper (thi lại một bài thi)
-
a compulsory a compulsory resit (một kỳ thi lại bắt buộc)
-
an optional an optional resit (một kỳ thi lại không bắt buộc)
-
exam a resit exam (một kỳ thi lại)
-
opportunity a resit opportunity (cơ hội thi lại)
-
period the resit period (giai đoạn thi lại)
Idioms
-
have to resit (an exam/a module)
phải thi lại (một kỳ thi/một học phần)
"If you fail this course, you will have to resit the exam in August."
(Nếu bạn trượt khóa học này, bạn sẽ phải thi lại kỳ thi vào tháng Tám.)
-
be allowed/given a chance to resit
được phép/cho một cơ hội thi lại
"Students who scored below 40% might be allowed to resit the paper."
(Những sinh viên đạt dưới 40% có thể được phép thi lại bài kiểm tra.)
-
pass/fail a resit
đậu/trượt kỳ thi lại
"She studied hard and managed to pass her resit."
(Cô ấy đã học chăm chỉ và đã đậu kỳ thi lại của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resit
Động từThi lại, làm lại một bài kiểm tra, thường là vì bạn đã trượt lần đầu.
"I have to resit my maths exam next month."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She considered resitting the exam to improve her grade. |
Cô ấy cân nhắc việc thi lại để cải thiện điểm số. |
| Phủ định | He doesn't mind resitting if it means getting into his dream university. |
Anh ấy không ngại thi lại nếu điều đó có nghĩa là được vào trường đại học mơ ước của mình. |
| Nghi vấn | Do you anticipate resitting any of your courses this semester? |
Bạn có dự đoán phải thi lại bất kỳ khóa học nào trong học kỳ này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will resit the exam next month. |
Cô ấy sẽ thi lại kỳ thi vào tháng tới. |
| Phủ định | You don't have to resit the course if you pass the final exam. |
Bạn không cần phải học lại khóa học nếu bạn vượt qua kỳ thi cuối kỳ. |
| Nghi vấn | Did he resit the test because he was sick? |
Anh ấy đã thi lại bài kiểm tra vì bị ốm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resit".
