(Top Banner Ad)
resit
B2
Động từ B2 Giáo dục

resit

UK: /riːˈsɪt/ • US: /riːˈsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thi lại làm lại bài kiểm tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take an examination again, usually because you failed it the first time.

Vietnamese Meaning

Thi lại, làm lại một bài kiểm tra, thường là vì bạn đã trượt lần đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to resit my maths exam next month."

    "Tôi phải thi lại môn toán vào tháng tới."

  • "She had to resit the course."

    "Cô ấy phải học lại khóa học."

  • "Many students need to resit their exams."

    "Nhiều sinh viên cần phải thi lại các kỳ thi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resit thi lại, kiểm tra lại (một kỳ thi, bài kiểm tra)
Noun resit kỳ thi lại, bài thi lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
re-
English
sit
English
resit

Nguồn gốc từ 'resit'

Từ 'resit' là sự kết hợp của tiền tố 're-' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa', và động từ 'sit', ở đây mang nghĩa 'thi, làm bài kiểm tra'. Do đó, 'resit' mang ý nghĩa 'thi lại' hoặc 'kiểm tra lại một lần nữa' sau khi đã thất bại hoặc không hài lòng với kết quả lần trước.

Usage Note

Từ 'resit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó mang ý nghĩa chính thức hơn so với việc chỉ 'take an exam again'. Nó nhấn mạnh việc thi lại là do kết quả không đạt ở lần thi trước. Không nên nhầm lẫn với 'retake' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đơn giản là làm lại bài kiểm tra để cải thiện điểm số, không nhất thiết phải là do trượt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resit
  • have to have to resit an exam
    (phải thi lại một kỳ thi)
  • fail and fail an exam and resit it
    (trượt kỳ thi và thi lại)
  • decide to decide to resit a module
    (quyết định thi lại một học phần)
  • be allowed to be allowed to resit a paper
    (được phép thi lại một bài thi)
resit + Noun (as object)
  • an exam resit an exam
    (thi lại một kỳ thi)
  • a module resit a module
    (thi lại một học phần)
  • a paper resit a paper
    (thi lại một bài thi)
Adjective + resit (Noun)
  • a compulsory a compulsory resit
    (một kỳ thi lại bắt buộc)
  • an optional an optional resit
    (một kỳ thi lại không bắt buộc)
Noun + resit (Noun)
  • exam a resit exam
    (một kỳ thi lại)
  • opportunity a resit opportunity
    (cơ hội thi lại)
  • period the resit period
    (giai đoạn thi lại)

Idioms

  • have to resit (an exam/a module)

    phải thi lại (một kỳ thi/một học phần)

    "If you fail this course, you will have to resit the exam in August."

    (Nếu bạn trượt khóa học này, bạn sẽ phải thi lại kỳ thi vào tháng Tám.)

  • be allowed/given a chance to resit

    được phép/cho một cơ hội thi lại

    "Students who scored below 40% might be allowed to resit the paper."

    (Những sinh viên đạt dưới 40% có thể được phép thi lại bài kiểm tra.)

  • pass/fail a resit

    đậu/trượt kỳ thi lại

    "She studied hard and managed to pass her resit."

    (Cô ấy đã học chăm chỉ và đã đậu kỳ thi lại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resit

Động từ
Lật mặt

Thi lại, làm lại một bài kiểm tra, thường là vì bạn đã trượt lần đầu.

"I have to resit my maths exam next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She considered resitting the exam to improve her grade.
Cô ấy cân nhắc việc thi lại để cải thiện điểm số.
Phủ định
He doesn't mind resitting if it means getting into his dream university.
Anh ấy không ngại thi lại nếu điều đó có nghĩa là được vào trường đại học mơ ước của mình.
Nghi vấn
Do you anticipate resitting any of your courses this semester?
Bạn có dự đoán phải thi lại bất kỳ khóa học nào trong học kỳ này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will resit the exam next month.
Cô ấy sẽ thi lại kỳ thi vào tháng tới.
Phủ định
You don't have to resit the course if you pass the final exam.
Bạn không cần phải học lại khóa học nếu bạn vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
Nghi vấn
Did he resit the test because he was sick?
Anh ấy đã thi lại bài kiểm tra vì bị ốm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resit".

Cơ hội thứ hai trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Anh và một số nước châu Âu, việc 'resit' (thi lại) là một cơ hội quan trọng dành cho sinh viên hoặc học sinh khi họ chưa đạt yêu cầu trong lần thi đầu tiên. Điều này thể hiện sự linh hoạt và hỗ trợ người học, giúp họ có thêm một cơ hội để cải thiện kết quả mà không cần phải lặp lại toàn bộ khóa học hoặc năm học.

Quy định điểm số giới hạn (Capped Grade)

Một điểm đặc trưng của kỳ thi lại ở một số quốc gia (ví dụ Vương quốc Anh) là điểm số đạt được trong kỳ thi lại thường bị giới hạn. Dù bạn có làm bài rất tốt trong lần thi lại, điểm tối đa bạn có thể nhận thường chỉ là mức điểm đậu tối thiểu (ví dụ 40% hoặc 50%). Quy định này nhằm đảm bảo sự công bằng cho những sinh viên đã đậu ngay trong lần thi đầu tiên với điểm số cao hơn.