(Top Banner Ad)
retake
B2
Động từ B2 Giáo dục, Tổng quát

retake

UK: /ˌriːˈteɪk/ • US: /ˌriːˈteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thi lại chụp lại quay lại làm lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take (something) again.

Vietnamese Meaning

Thi/chụp/quay lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to retake the exam because I failed it the first time."

    "Tôi phải thi lại vì tôi đã trượt lần đầu."

  • "She decided to retake the course to improve her grades."

    "Cô ấy quyết định học lại khóa học để cải thiện điểm số."

  • "The scene was not good enough, so they needed a retake."

    "Cảnh quay không đủ tốt, vì vậy họ cần quay lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, cầm, nắm; mang; chấp nhận; mất (thời gian)
Verb retake làm lại, thi lại (kỳ thi); chụp lại (ảnh); quay lại (cảnh phim); giành lại, chiếm lại (lãnh thổ, quyền kiểm soát)
Noun retake việc làm lại, việc thi lại; bức ảnh hoặc cảnh quay được làm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old Norse
taka
English
retake

Nguồn gốc từ 'retake'

Từ 'retake' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 're-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lại, lần nữa') và động từ 'take' (có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'taka', nghĩa là 'cầm, nắm, lấy'). Do đó, 'retake' có nghĩa là 'lấy lại', 'làm lại' hoặc 'chiếm lại' một thứ gì đó.

Usage Note

Động từ 'retake' thường được dùng trong ngữ cảnh thi cử, chụp ảnh, quay phim. Nó nhấn mạnh việc thực hiện lại một hành động để cải thiện kết quả hoặc sửa chữa sai sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + retake
  • decide to decide to retake the exam
    (quyết định thi lại kỳ thi)
  • have to have to retake a course
    (phải học lại/thi lại một khóa học)
retake + Noun
  • an exam retake an exam
    (thi lại một kỳ thi)
  • a photo retake a photo
    (chụp lại một bức ảnh)
  • control retake control (of the situation)
    (giành lại quyền kiểm soát (tình hình))
  • a city retake a city
    (chiếm lại một thành phố)
  • the lead retake the lead
    (giành lại vị trí dẫn đầu)
Noun + retake
  • exam an exam retake
    (một kỳ thi lại)
  • photo a photo retake
    (một buổi chụp ảnh lại)
  • course a course retake
    (việc học lại/thi lại một khóa học)

Idioms

  • retake an exam/a test

    Thi lại một kỳ thi/bài kiểm tra

    "If you fail the driving test, you'll have to retake it next month."

    (Nếu bạn trượt bài thi lái xe, bạn sẽ phải thi lại vào tháng tới.)

  • retake a photo/a scene

    Chụp lại ảnh/Quay lại cảnh phim

    "The lighting wasn't right, so the director decided to retake the scene."

    (Ánh sáng không đúng, nên đạo diễn quyết định quay lại cảnh đó.)

  • retake control/territory

    Giành lại quyền kiểm soát/Chiếm lại lãnh thổ

    "The army launched a swift attack to retake the lost territory."

    (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công nhanh chóng để giành lại lãnh thổ đã mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retake

Động từ
Lật mặt

Thi/chụp/quay lại.

"I had to retake the exam because I failed it the first time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted a better grade, he decided to retake the exam.
Bởi vì anh ấy muốn điểm cao hơn, anh ấy đã quyết định thi lại bài kiểm tra.
Phủ định
Unless you study harder, you won't retake the course successfully.
Trừ khi bạn học hành chăm chỉ hơn, bạn sẽ không thể học lại khóa học thành công.
Nghi vấn
If you fail the final exam, will you retake it next semester?
Nếu bạn trượt bài kiểm tra cuối kỳ, bạn sẽ thi lại vào học kỳ tới chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is retaking the exam next week.
Cô ấy đang thi lại kỳ thi vào tuần tới.
Phủ định
They are not retaking the course this semester.
Họ không học lại khóa học này trong học kỳ này.
Nghi vấn
Are you retaking the photo because it's blurry?
Bạn có đang chụp lại bức ảnh vì nó bị mờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retake".

Cơ hội thứ hai trong giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, việc 'retake' (thi lại) một kỳ thi, một bài kiểm tra hoặc thậm chí là một khóa học là một thực hành phổ biến. Điều này mang ý nghĩa về việc cung cấp cơ hội thứ hai cho học sinh, sinh viên để cải thiện điểm số, sửa chữa sai lầm hoặc chứng minh năng lực của mình, khuyến khích sự kiên trì và học hỏi từ thất bại.

Sự hoàn hảo trong nhiếp ảnh và làm phim

Trong lĩnh vực nhiếp ảnh và làm phim, 'retake' là một khái niệm quen thuộc và cần thiết. Việc 'retake' một bức ảnh hoặc một cảnh quay cho phép các nhiếp ảnh gia và nhà làm phim điều chỉnh kỹ thuật, ánh sáng, diễn xuất để đạt được chất lượng hình ảnh và hiệu ứng mong muốn. Nó phản ánh tinh thần theo đuổi sự hoàn hảo và chuyên nghiệp trong ngành công nghiệp sáng tạo này.