retake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take (something) again.
Vietnamese Meaning
Thi/chụp/quay lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to retake the exam because I failed it the first time."
"Tôi phải thi lại vì tôi đã trượt lần đầu."
-
"She decided to retake the course to improve her grades."
"Cô ấy quyết định học lại khóa học để cải thiện điểm số."
-
"The scene was not good enough, so they needed a retake."
"Cảnh quay không đủ tốt, vì vậy họ cần quay lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'retake' thường được dùng trong ngữ cảnh thi cử, chụp ảnh, quay phim. Nó nhấn mạnh việc thực hiện lại một hành động để cải thiện kết quả hoặc sửa chữa sai sót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to retake the exam (quyết định thi lại kỳ thi)
-
have to have to retake a course (phải học lại/thi lại một khóa học)
-
an exam retake an exam (thi lại một kỳ thi)
-
a photo retake a photo (chụp lại một bức ảnh)
-
control retake control (of the situation) (giành lại quyền kiểm soát (tình hình))
-
a city retake a city (chiếm lại một thành phố)
-
the lead retake the lead (giành lại vị trí dẫn đầu)
-
exam an exam retake (một kỳ thi lại)
-
photo a photo retake (một buổi chụp ảnh lại)
-
course a course retake (việc học lại/thi lại một khóa học)
Idioms
-
retake an exam/a test
Thi lại một kỳ thi/bài kiểm tra
"If you fail the driving test, you'll have to retake it next month."
(Nếu bạn trượt bài thi lái xe, bạn sẽ phải thi lại vào tháng tới.)
-
retake a photo/a scene
Chụp lại ảnh/Quay lại cảnh phim
"The lighting wasn't right, so the director decided to retake the scene."
(Ánh sáng không đúng, nên đạo diễn quyết định quay lại cảnh đó.)
-
retake control/territory
Giành lại quyền kiểm soát/Chiếm lại lãnh thổ
"The army launched a swift attack to retake the lost territory."
(Quân đội đã phát động một cuộc tấn công nhanh chóng để giành lại lãnh thổ đã mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retake
Động từThi/chụp/quay lại.
"I had to retake the exam because I failed it the first time."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he wanted a better grade, he decided to retake the exam. |
Bởi vì anh ấy muốn điểm cao hơn, anh ấy đã quyết định thi lại bài kiểm tra. |
| Phủ định | Unless you study harder, you won't retake the course successfully. |
Trừ khi bạn học hành chăm chỉ hơn, bạn sẽ không thể học lại khóa học thành công. |
| Nghi vấn | If you fail the final exam, will you retake it next semester? |
Nếu bạn trượt bài kiểm tra cuối kỳ, bạn sẽ thi lại vào học kỳ tới chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is retaking the exam next week. |
Cô ấy đang thi lại kỳ thi vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not retaking the course this semester. |
Họ không học lại khóa học này trong học kỳ này. |
| Nghi vấn | Are you retaking the photo because it's blurry? |
Bạn có đang chụp lại bức ảnh vì nó bị mờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retake".
