re-sit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take an examination again after failing it previously.
Vietnamese Meaning
Thi lại (một kỳ thi sau khi đã trượt trước đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to re-sit my maths exam next month."
"Tôi phải thi lại môn toán vào tháng tới."
-
"She had to re-sit the exam because she didn't study enough."
"Cô ấy phải thi lại vì cô ấy không học đủ."
-
"The re-sit is scheduled for next week."
"Lịch thi lại được lên kế hoạch vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 're-sit' nhấn mạnh hành động thi lại do không đạt trong lần thi trước. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, ví dụ như kỳ thi ở trường học, đại học, hoặc các kỳ thi chuyên môn. Khác với 'retake' (thi lại), 're-sit' thường ám chỉ một kỳ thi cụ thể đã được định sẵn và người học phải thi lại chính kỳ thi đó, trong khi 'retake' có thể bao gồm việc học lại và thi một kỳ thi tương đương khác.
Khi là danh từ, 're-sit' đề cập đến bản thân lần thi lại đó. Nó thường được sử dụng để chỉ số lần thi lại mà một người đã thực hiện hoặc cần thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have to re-sit an exam (phải thi lại một bài kiểm tra)
-
decide to decide to re-sit (quyết định thi lại)
-
prepare for a prepare for a re-sit (chuẩn bị cho kỳ thi lại)
-
exam an exam re-sit (một kỳ thi lại)
-
module a module re-sit (một kỳ thi lại môn học)
-
resit resit paper (đề thi lại)
-
compulsory a compulsory re-sit (một kỳ thi lại bắt buộc)
-
successful a successful re-sit (một kỳ thi lại thành công)
Idioms
-
to re-sit an exam/a test
thi lại một bài kiểm tra/kỳ thi
"She failed her maths exam, so she'll have to re-sit it next month."
(Cô ấy đã trượt bài kiểm tra toán, vì vậy cô ấy sẽ phải thi lại vào tháng tới.)
-
a re-sit paper/exam
bài thi lại/đề thi lại
"The re-sit exam was even harder than the original one."
(Bài thi lại thậm chí còn khó hơn bài thi gốc.)
-
pass a re-sit
đậu kỳ thi lại
"I hope I can pass the re-sit this time."
(Tôi hy vọng lần này tôi có thể đậu kỳ thi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-sit
động từThi lại (một kỳ thi sau khi đã trượt trước đó).
"I have to re-sit my maths exam next month."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will re-sit the exam next month. |
Cô ấy sẽ thi lại kỳ thi vào tháng tới. |
| Phủ định | Did he not re-sit the test? |
Có phải anh ấy đã không thi lại bài kiểm tra? |
| Nghi vấn | Will they have to re-sit the course if they fail? |
Liệu họ có phải học lại khóa học nếu họ trượt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-sit".
