(Top Banner Ad)
resorting to
B2
Verb Phrase B2 General Usage

resorting to

UK: /rɪˈzɔːt tuː/ • US: /rɪˈzɔːrt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

viện đến dùng đến phải dùng đến cực chẳng đã phải... bất đắc dĩ phải...
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make use of something, especially something bad, as a last option.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc viện đến một cái gì đó, đặc biệt là một điều gì đó không tốt, như một lựa chọn cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Faced with bankruptcy, the company was forced to resort to laying off hundreds of employees."

    "Đối mặt với nguy cơ phá sản, công ty buộc phải viện đến biện pháp sa thải hàng trăm nhân viên."

  • "When negotiations failed, they resorted to legal action."

    "Khi các cuộc đàm phán thất bại, họ đã phải viện đến hành động pháp lý."

  • "The protesters were criticized for resorting to violence."

    "Những người biểu tình bị chỉ trích vì đã dùng đến bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resort Địa điểm nghỉ dưỡng; sự trông cậy, chỗ dựa, phương sách cuối cùng
Verb resort Dùng đến, viện đến, cầu viện (thường là như một phương sách cuối cùng)
Gerund/Adjective resorting Hành động dùng đến, việc phải viện đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resortir
English
resort

Nguồn gốc của 'resort'

Từ 'resort' ban đầu có gốc từ tiếng Latin 'resurgere' (nghĩa là 'nổi lên trở lại' hoặc 'xuất hiện lại'). Qua tiếng Pháp cổ 'resortir' (nghĩa là 'đi ra ngoài', 'trở về' hoặc 'tìm đến'), từ này đã phát triển ý nghĩa 'tìm đến một nơi' hoặc 'tìm đến một người/phương tiện nào đó để được giúp đỡ'. Do đó, 'resorting to' mang hàm ý việc quay trở lại hoặc phải dùng đến một điều gì đó khi các lựa chọn khác không còn, thường là như một phương án cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ 'resorting to' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ rằng các phương pháp khác đã thất bại hoặc không khả thi, và người nói/viết không thực sự mong muốn phải dùng đến giải pháp này. Nó thường đi kèm với những hành động hoặc phương pháp không được ưa chuộng, bạo lực, hoặc vi phạm đạo đức. So sánh với 'turning to' cũng có nghĩa là tìm đến sự giúp đỡ, nhưng 'resorting to' mang sắc thái cấp bách và ít tích cực hơn.

Prepositions

to

The preposition 'to' is an essential part of the phrase. It indicates what action or thing someone is resorting to. 'Resorting to violence', 'resorting to lies', 'resorting to desperate measures'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + resorting to
  • avoid avoid resorting to violence
    (tránh dùng đến bạo lực)
  • forced to forced to resort to desperate measures
    (buộc phải dùng đến các biện pháp tuyệt vọng)
  • had to had to resort to legal action
    (đã phải dùng đến hành động pháp lý)
  • prevent prevent resorting to war
    (ngăn chặn việc dùng đến chiến tranh)
Adverbial Phrases + resorting to
  • instead of instead of resorting to arguments
    (thay vì dùng đến tranh cãi)
  • without without resorting to bribery
    (mà không dùng đến hối lộ)
  • no option but no option but resorting to force
    (không còn lựa chọn nào ngoài việc dùng vũ lực)
Common Nouns/Actions following 'resorting to'
  • deception resorting to deception
    (dùng đến sự lừa dối)
  • threats resorting to threats
    (dùng đến các lời đe dọa)
  • unfair tactics resorting to unfair tactics
    (dùng đến các chiến thuật không công bằng)

Idioms

  • be forced to resort to desperate measures

    buộc phải dùng đến các biện pháp tuyệt vọng

    "When all else failed, they were forced to resort to desperate measures to save the company."

    (Khi mọi thứ khác đều thất bại, họ buộc phải dùng đến các biện pháp tuyệt vọng để cứu công ty.)

  • there's no need for resorting to such tactics

    không cần thiết phải dùng đến những chiến thuật như vậy

    "Let's try to resolve this peacefully; there's no need for resorting to such tactics."

    (Hãy cố gắng giải quyết việc này một cách hòa bình; không cần thiết phải dùng đến những chiến thuật như vậy.)

  • resort to extreme lengths

    dùng đến những biện pháp cực đoan

    "He resorted to extreme lengths to protect his family."

    (Anh ấy đã dùng đến những biện pháp cực đoan để bảo vệ gia đình mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resorting to

Verb Phrase
Lật mặt

Sử dụng hoặc viện đến một cái gì đó, đặc biệt là một điều gì đó không tốt, như một lựa chọn cuối cùng.

"Faced with bankruptcy, the company was forced to resort to laying off hundreds of employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resorting to".

Phương sách cuối cùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật và ngoại giao, việc 'resorting to' (viện đến) các biện pháp mạnh như bạo lực, chiến tranh hay kiện tụng thường được coi là 'phương sách cuối cùng' (last resort). Điều này ngụ ý rằng các phương pháp hòa giải, đàm phán, hoặc thỏa hiệp đã được thử nhưng không thành công, và việc dùng đến biện pháp mạnh là điều không mong muốn nhưng cần thiết.

Hàm ý tiêu cực

Cụm từ 'resorting to' thường mang một hàm ý tiêu cực hoặc cho thấy sự miễn cưỡng. Nó gợi ý rằng hành động được đề cập không phải là lựa chọn đầu tiên hay mong muốn, mà là một biện pháp bắt buộc hoặc bất đắc dĩ do hoàn cảnh. Ví dụ, 'resorting to violence' (dùng đến bạo lực) luôn được nhìn nhận là một bước đi thất bại trong việc giải quyết mâu thuẫn.