resorting to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make use of something, especially something bad, as a last option.
Vietnamese Meaning
Sử dụng hoặc viện đến một cái gì đó, đặc biệt là một điều gì đó không tốt, như một lựa chọn cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Faced with bankruptcy, the company was forced to resort to laying off hundreds of employees."
"Đối mặt với nguy cơ phá sản, công ty buộc phải viện đến biện pháp sa thải hàng trăm nhân viên."
-
"When negotiations failed, they resorted to legal action."
"Khi các cuộc đàm phán thất bại, họ đã phải viện đến hành động pháp lý."
-
"The protesters were criticized for resorting to violence."
"Những người biểu tình bị chỉ trích vì đã dùng đến bạo lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'resorting to' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ rằng các phương pháp khác đã thất bại hoặc không khả thi, và người nói/viết không thực sự mong muốn phải dùng đến giải pháp này. Nó thường đi kèm với những hành động hoặc phương pháp không được ưa chuộng, bạo lực, hoặc vi phạm đạo đức. So sánh với 'turning to' cũng có nghĩa là tìm đến sự giúp đỡ, nhưng 'resorting to' mang sắc thái cấp bách và ít tích cực hơn.
Prepositions
The preposition 'to' is an essential part of the phrase. It indicates what action or thing someone is resorting to. 'Resorting to violence', 'resorting to lies', 'resorting to desperate measures'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid resorting to violence (tránh dùng đến bạo lực)
-
forced to forced to resort to desperate measures (buộc phải dùng đến các biện pháp tuyệt vọng)
-
had to had to resort to legal action (đã phải dùng đến hành động pháp lý)
-
prevent prevent resorting to war (ngăn chặn việc dùng đến chiến tranh)
-
instead of instead of resorting to arguments (thay vì dùng đến tranh cãi)
-
without without resorting to bribery (mà không dùng đến hối lộ)
-
no option but no option but resorting to force (không còn lựa chọn nào ngoài việc dùng vũ lực)
-
deception resorting to deception (dùng đến sự lừa dối)
-
threats resorting to threats (dùng đến các lời đe dọa)
-
unfair tactics resorting to unfair tactics (dùng đến các chiến thuật không công bằng)
Idioms
-
be forced to resort to desperate measures
buộc phải dùng đến các biện pháp tuyệt vọng
"When all else failed, they were forced to resort to desperate measures to save the company."
(Khi mọi thứ khác đều thất bại, họ buộc phải dùng đến các biện pháp tuyệt vọng để cứu công ty.)
-
there's no need for resorting to such tactics
không cần thiết phải dùng đến những chiến thuật như vậy
"Let's try to resolve this peacefully; there's no need for resorting to such tactics."
(Hãy cố gắng giải quyết việc này một cách hòa bình; không cần thiết phải dùng đến những chiến thuật như vậy.)
-
resort to extreme lengths
dùng đến những biện pháp cực đoan
"He resorted to extreme lengths to protect his family."
(Anh ấy đã dùng đến những biện pháp cực đoan để bảo vệ gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resorting to
Verb PhraseSử dụng hoặc viện đến một cái gì đó, đặc biệt là một điều gì đó không tốt, như một lựa chọn cuối cùng.
"Faced with bankruptcy, the company was forced to resort to laying off hundreds of employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resorting to".
