(Top Banner Ad)
respectable
B2
adjective B2 Xã hội, Đạo đức

respectable

UK: /rɪˈspektəbl/ • US: /rɪˈspektəbl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kính đáng trọng đứng đắn tử tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

regarded by society to be good, proper, or correct

Vietnamese Meaning

được xã hội coi là tốt, đúng đắn hoặc phù hợp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He comes from a respectable family."

    "Anh ấy xuất thân từ một gia đình đáng kính."

  • "She's a respectable member of the community."

    "Cô ấy là một thành viên đáng kính của cộng đồng."

  • "The company has a respectable reputation."

    "Công ty có một danh tiếng đáng kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, sự kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Noun respectability sự đứng đắn, sự đáng kính, địa vị xã hội tốt
Adverb respectably một cách đáng kính, một cách đứng đắn
Adjective respectful tôn trọng, lễ phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + specere (to look) → respectare (to look back at, regard)
Old French
respectable (worthy of respect)
Middle English
respectable (circa 15th century, worthy of respect, honorable)

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'respectable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'respectare', mang nghĩa 'nhìn lại' hoặc 'coi trọng'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này mang nghĩa 'đáng được tôn trọng' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 15. Ban đầu, nó chỉ những gì xứng đáng được tôn kính, sau này mở rộng thêm nghĩa là 'có địa vị xã hội tốt' hoặc 'đứng đắn, có phẩm giá'.

Usage Note

Từ 'respectable' mang nghĩa được tôn trọng, đáng kính trọng, thường là do hành vi, phẩm chất hoặc địa vị xã hội của người đó. Nó ngụ ý một mức độ chấp nhận và sự ngưỡng mộ từ cộng đồng. Khác với 'respected' (được tôn trọng), 'respectable' nhấn mạnh hơn vào sự tuân thủ các tiêu chuẩn xã hội và đạo đức. 'Honorable' (đáng kính) mang sắc thái trang trọng hơn, thường liên quan đến các nguyên tắc đạo đức cao cả.

Prepositions

for by

Ví dụ: 'respectable for his honesty' (đáng kính trọng vì sự trung thực của anh ấy); 'respectable by society' (được xã hội tôn trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + respectable
  • highly highly respectable
    (rất đáng kính, rất đứng đắn)
  • perfectly perfectly respectable
    (hoàn toàn đứng đắn, hoàn toàn đáng kính)
  • quite quite respectable
    (khá đáng kính, khá đứng đắn)
  • thoroughly thoroughly respectable
    (hoàn toàn đáng kính, triệt để đứng đắn)
Respectable + Noun
  • family respectable family
    (gia đình đáng kính, gia đình có nền nếp)
  • job respectable job
    (công việc đàng hoàng, công việc tử tế)
  • income respectable income
    (thu nhập khá, thu nhập đàng hoàng)
  • living respectable living
    (cuộc sống đàng hoàng, cuộc sống tử tế)
  • amount a respectable amount
    (một lượng đáng kể, một số lượng kha khá)
  • sum a respectable sum
    (một khoản tiền đáng kể, một khoản tiền kha khá)
  • appearance a respectable appearance
    (một vẻ ngoài đứng đắn, tử tế)
Verb + respectable
  • earn earn a respectable salary
    (kiếm được một mức lương khá)
  • maintain maintain a respectable image
    (duy trì một hình ảnh đáng kính)

Idioms

  • a respectable amount/number/sum

    một số lượng, một khoản tiền đủ lớn hoặc đủ tốt để chấp nhận

    "They made a respectable amount of profit last quarter."

    (Họ đã kiếm được một khoản lợi nhuận kha khá vào quý trước.)

  • make a respectable living

    kiếm đủ tiền để sống một cuộc sống đàng hoàng, có địa vị xã hội

    "She works hard to make a respectable living for her family."

    (Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống đàng hoàng cho gia đình.)

  • keep up a respectable appearance

    giữ vẻ ngoài tử tế, đứng đắn; duy trì hình ảnh tốt đẹp trong mắt người khác

    "Even after losing his job, he tried to keep up a respectable appearance."

    (Ngay cả sau khi mất việc, anh ấy vẫn cố gắng giữ vẻ ngoài đứng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectable

adjective
Lật mặt

được xã hội coi là tốt, đúng đắn hoặc phù hợp

"He comes from a respectable family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is a respectable member of the community.
Giáo sư là một thành viên đáng kính của cộng đồng.
Phủ định
That company's business practices are not respectable.
Các hoạt động kinh doanh của công ty đó không đáng kính.
Nghi vấn
Is she from a respectable family?
Cô ấy có xuất thân từ một gia đình đáng kính không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my family would become more respectable in the community.
Tôi ước gia đình tôi sẽ trở nên đáng kính hơn trong cộng đồng.
Phủ định
If only he hadn't tried to appear respectable when he was clearly not.
Giá như anh ta đã không cố gắng tỏ ra đáng kính khi rõ ràng là không phải vậy.
Nghi vấn
I wish I could act more respectably in front of my boss, but is it even possible?
Tôi ước tôi có thể cư xử một cách đáng kính hơn trước mặt sếp, nhưng điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectable".

Khái niệm 'đứng đắn' trong xã hội phương Tây truyền thống

Trong các xã hội phương Tây truyền thống, đặc biệt là thời Victoria (Anh), 'respectable' không chỉ đơn thuần là đáng kính mà còn ám chỉ một người tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực đạo đức, quy tắc xã hội, có địa vị kinh tế ổn định và giữ gìn hình ảnh cẩn thận. Việc duy trì sự 'đứng đắn' (respectability) là rất quan trọng để được chấp nhận và có tiếng nói trong cộng đồng, thường đi kèm với các kỳ vọng về nghề nghiệp, gia đình và lối sống.

Sự thay đổi về ý nghĩa 'đứng đắn' hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'respectable' đã có sự thay đổi. Mặc dù sự tôn trọng và đạo đức vẫn được đề cao, nhưng những định nghĩa về lối sống, nghề nghiệp hay vẻ ngoài 'đứng đắn' đã trở nên linh hoạt và đa dạng hơn, ít bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội cứng nhắc của quá khứ. Sự tôn trọng cá tính và sự khác biệt được coi trọng hơn, miễn là không gây hại cho người khác và xã hội.