(Top Banner Ad)
respectful of the law
B2
Tính từ (adjective) B2 Luật pháp, Xã hội

respectful of the law

UK: /rɪˈspektfəl əv ðə lɔː/ • US: /rɪˈspektfəl əv ðə lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

tôn trọng luật pháp kính trọng luật pháp tuân thủ pháp luật có ý thức chấp hành pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or having respect for the law; abiding by the law.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc có sự tôn trọng luật pháp; tuân thủ luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Citizens should be respectful of the law."

    "Công dân nên tôn trọng luật pháp."

  • "The company is respectful of the law and always operates within legal boundaries."

    "Công ty tôn trọng luật pháp và luôn hoạt động trong khuôn khổ pháp lý."

  • "A society where everyone is respectful of the law is more likely to be stable and prosperous."

    "Một xã hội nơi mọi người đều tôn trọng luật pháp có nhiều khả năng ổn định và thịnh vượng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect Sự tôn trọng, lòng kính trọng
Verb respect Tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful Kính trọng, lễ phép, tôn trọng
Adverb respectfully Một cách kính trọng, lễ phép
Noun respectability Sự đáng kính trọng, sự đứng đắn
Adjective respectable Đáng kính trọng, đứng đắn
Noun law Luật, pháp luật
Adjective lawful Hợp pháp, đúng luật
Adverb lawfully Một cách hợp pháp, đúng luật
Adjective lawless Vô luật pháp, không tuân thủ luật pháp
Noun lawmaker Nhà lập pháp, người làm luật
Noun lawsuit Vụ kiện tụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Old French
respect
Middle English
respect
Old Norse
lagu
Old English
lagu

Nguồn gốc của 'Respect' và 'Law'

Từ 'respect' (tôn trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respicere', nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'xem xét lại'. Ý tưởng là khi bạn tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó, bạn sẽ dành thời gian để nhìn nhận và đánh giá cao họ/nó một cách cẩn thận. Còn từ 'law' (luật) bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'lagu', có nghĩa là 'những gì đã được đặt ra' hoặc 'quy tắc cố định'. Khi ghép lại, cụm từ 'respectful of the law' mang ý nghĩa tuân thủ và đề cao những quy tắc đã được thiết lập.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tôn trọng và tuân thủ luật pháp, không chỉ đơn thuần là biết đến nó. 'Respectful of' cho thấy một thái độ tích cực và ý thức trách nhiệm đối với luật pháp. Khác với 'law-abiding' (tuân thủ pháp luật) vốn chỉ đơn thuần là không vi phạm, 'respectful of the law' còn bao hàm sự kính trọng và công nhận giá trị của luật pháp.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự tôn trọng. Cấu trúc 'respectful of + Noun' diễn tả việc tôn trọng một cái gì đó, trong trường hợp này là 'the law'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + respectful of the law
  • be be respectful of the law
    (Tuân thủ luật pháp, có ý thức tôn trọng pháp luật)
  • remain remain respectful of the law
    (Duy trì sự tôn trọng luật pháp, tiếp tục tuân thủ luật pháp)
  • act act respectful of the law
    (Hành động một cách tôn trọng luật pháp)
Adverb + respectful of the law
  • always always respectful of the law
    (Luôn luôn tôn trọng luật pháp)
  • strictly strictly respectful of the law
    (Nghiêm túc tôn trọng luật pháp)
  • highly highly respectful of the law
    (Rất tôn trọng luật pháp)
Noun + respectful of the law
  • a citizen a citizen respectful of the law
    (Một công dân tôn trọng luật pháp)
  • a society a society respectful of the law
    (Một xã hội tôn trọng luật pháp)
  • an organization an organization respectful of the law
    (Một tổ chức tôn trọng luật pháp)

Idioms

  • To be respectful of the law

    Có thái độ tôn trọng luật pháp, tuân thủ pháp luật

    "Every citizen should strive to be respectful of the law."

    (Mọi công dân nên cố gắng tôn trọng luật pháp.)

  • To remain respectful of the law

    Duy trì sự tôn trọng đối với luật pháp, tiếp tục tuân thủ pháp luật

    "Even under pressure, it's important to remain respectful of the law."

    (Ngay cả khi chịu áp lực, điều quan trọng là phải duy trì sự tôn trọng luật pháp.)

  • A society respectful of the law

    Một xã hội tôn trọng luật pháp

    "We aim to build a society respectful of the law and human rights."

    (Chúng tôi hướng tới xây dựng một xã hội tôn trọng luật pháp và quyền con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectful of the law

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Thể hiện hoặc có sự tôn trọng luật pháp; tuân thủ luật pháp.

"Citizens should be respectful of the law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always respectful of the law.
Anh ấy luôn tôn trọng luật pháp.
Phủ định
Why isn't he respectful of the law?
Tại sao anh ấy không tôn trọng luật pháp?
Nghi vấn
Who is always respectful of the law?
Ai luôn tôn trọng luật pháp?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is respectful of the law.
Cô ấy tôn trọng pháp luật.
Phủ định
Are they not respectful of the law?
Họ không tôn trọng pháp luật sao?
Nghi vấn
Is he respectful of the law?
Anh ấy có tôn trọng pháp luật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful of the law".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Trong nhiều xã hội phương Tây, nguyên tắc 'Pháp quyền' (Rule of Law) là nền tảng. Điều này có nghĩa là tất cả mọi người, bao gồm cả chính phủ và các nhà lãnh đạo, đều phải chịu trách nhiệm và tuân thủ luật pháp một cách công bằng. Sự tôn trọng luật pháp là yếu tố thiết yếu để duy trì trật tự xã hội, công lý và sự ổn định, đảm bảo không ai đứng trên luật pháp.

Trách nhiệm Công dân (Civic Duty)

Việc tôn trọng và tuân thủ luật pháp được coi là một phần quan trọng của 'trách nhiệm công dân' trong văn hóa phương Tây. Nó không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là một khía cạnh đạo đức, thể hiện sự đóng góp của mỗi cá nhân vào việc duy trì một xã hội an toàn, công bằng và có trật tự. Một công dân tốt là người không chỉ tuân thủ mà còn ủng hộ các giá trị của pháp luật.