(Top Banner Ad)
respire serenely
C1
verb C1 Tổng quát

respire serenely

UK: /rɪˈspaɪə səˈriːnli/ • US: /rɪˈspaɪər səˈriːnli/

Nghĩa tiếng Việt

thở một cách thanh thản hít thở nhẹ nhàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To breathe; to take in air.

Vietnamese Meaning

Hô hấp; hít thở không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the long climb, she paused to respire deeply."

    "Sau một chặng leo núi dài, cô ấy dừng lại để hít thở sâu."

  • "She could finally respire serenely after all the chaos."

    "Cuối cùng cô ấy cũng có thể thở một cách thanh thản sau tất cả những hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respiration Sự hô hấp, quá trình hít thở
Noun respirator Máy hô hấp nhân tạo, mặt nạ phòng độc
Adjective respiratory Thuộc về hô hấp
Adjective serene Thanh bình, yên tĩnh, tĩnh lặng
Noun serenity Sự thanh bình, sự yên tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respirare
Old French
respirer
English
respire

Nguồn gốc của 'Respire'

Từ 'respire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respirare', được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, một lần nữa') và động từ 'spirare' (nghĩa là 'thở'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'thở ra và hít vào một lần nữa', hoặc 'thở trở lại', nhấn mạnh hành động liên tục của hơi thở.

Sự thanh thản từ 'Serenely'

Phần 'serenely' đến từ tiếng Latin 'serenus', có nghĩa là 'trong trẻo, tĩnh lặng, không mây'. Khi thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'serene', nó trở thành trạng từ, mô tả một hành động được thực hiện trong trạng thái bình yên, thanh thản và không lo âu. Ghép lại, 'respire serenely' gợi lên hình ảnh hơi thở nhẹ nhàng, êm đềm, không chút vướng bận.

Usage Note

Từ 'respire' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca để diễn tả hành động thở. Nó mang sắc thái thanh tao, nhẹ nhàng hơn so với 'breathe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs indicating action towards 'respire serenely'
  • learn to learn to respire serenely
    (học cách thở một cách thanh thản)
  • try to try to respire serenely
    (cố gắng thở một cách thanh thản)
  • strive to strive to respire serenely
    (phấn đấu để thở một cách thanh thản)
Phrases describing 'respire serenely' as a state
  • to lie and to lie and respire serenely
    (nằm và thở một cách thanh thản)
  • to find oneself to find oneself respiring serenely
    (thấy mình đang thở một cách thanh thản)
  • allowing oneself to allowing oneself to respire serenely
    (cho phép bản thân thở một cách thanh thản)

Idioms

  • to find inner peace and respire serenely

    Tìm thấy sự bình yên nội tâm và thở một cách thanh thản (diễn tả trạng thái bình an tuyệt đối)

    "Through meditation, he learned to find inner peace and respire serenely."

    (Qua thiền định, anh ấy đã học được cách tìm thấy sự bình yên nội tâm và thở một cách thanh thản.)

  • the art of respiring serenely

    Nghệ thuật thở một cách thanh thản (ám chỉ kỹ năng hoặc phương pháp để đạt được hơi thở bình yên)

    "Many seek the art of respiring serenely for stress relief."

    (Nhiều người tìm kiếm nghệ thuật thở một cách thanh thản để giảm căng thẳng.)

  • a moment to respire serenely

    Một khoảnh khắc để thở một cách thanh thản (thời gian để thư giãn, tĩnh tâm hoàn toàn)

    "After a long day, she craved a moment to respire serenely."

    (Sau một ngày dài, cô ấy khao khát một khoảnh khắc để thở một cách thanh thản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respire serenely

verb
Lật mặt

Hô hấp; hít thở không khí.

"After the long climb, she paused to respire deeply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respire serenely".

Thiền định và Chánh niệm

Khái niệm 'respire serenely' (thở một cách thanh thản) gắn liền mật thiết với các thực hành thiền định và chánh niệm trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Đông. Việc tập trung vào hơi thở một cách bình yên giúp con người đạt được sự thư giãn sâu, giảm căng thẳng và tăng cường nhận thức về khoảnh khắc hiện tại. Đây là một phần quan trọng trong việc tìm kiếm sự cân bằng tinh thần và sức khỏe tổng thể.

Lợi ích sức khỏe và tinh thần

Ở phương Tây, các phương pháp thở chậm và sâu, hay 'respire serenely', ngày càng được công nhận rộng rãi về lợi ích y học và tâm lý. Chúng giúp kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm, làm chậm nhịp tim, hạ huyết áp và cải thiện tâm trạng. Nhiều chương trình quản lý căng thẳng và trị liệu tâm lý đều khuyến khích thực hành hơi thở thanh thản để cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường khả năng phục hồi tinh thần.