(Top Banner Ad)
gasp anxiously
B2
Động từ B2 Cảm xúc, Hành vi

gasp anxiously

UK: /ɡɑːsp ˈæŋkʃəsli/ • US: /ɡæsp ˈæŋkʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

thở hổn hển lo lắng thở dốc một cách bồn chồn hít một hơi sâu đầy lo âu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To catch one's breath with an open mouth, owing to pain or astonishment; to struggle for breath.

Vietnamese Meaning

Thở hổn hển, há hốc miệng vì đau đớn, kinh ngạc, hoặc cố gắng để thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gasped anxiously when she heard the news."

    "Cô ấy thở hổn hển lo lắng khi nghe tin."

  • "Seeing the accident, he gasped anxiously and rushed to help."

    "Nhìn thấy tai nạn, anh ấy thở hổn hển lo lắng và vội vã chạy đến giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gasp Thở hổn hển; há hốc mồm (vì sốc, ngạc nhiên, sợ hãi); thở dốc.
Noun gasp Tiếng thở hổn hển; tiếng thở dốc; sự há hốc mồm (vì ngạc nhiên, sốc).
Adjective anxious Lo lắng; bồn chồn; nóng lòng (muốn làm gì).
Noun anxiety Nỗi lo lắng; sự bồn chồn; sự lo âu.
Adverb anxiously Một cách lo lắng; bồn chồn; sốt ruột.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geispa
Middle English
gaspen
English
gasp

Nguồn gốc của 'Gasp'

Từ 'gasp' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'geispa', có nghĩa là 'ngáp'. Trải qua thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để mô tả một hành động hít thở đột ngột, mạnh mẽ, thường là do sốc, ngạc nhiên, sợ hãi hoặc khó thở.

Nguồn gốc của 'Anxiously'

Trạng từ 'anxiously' xuất phát từ tính từ 'anxious', có gốc từ tiếng Latin 'anxius' (nghĩa là 'lo lắng, bồn chồn') và sâu xa hơn là từ 'angere' (nghĩa là 'bóp nghẹt, gây đau khổ'). Sự kết hợp 'gasp anxiously' miêu tả một cách sinh động trạng thái hụt hơi vì lo lắng hoặc bị sự bồn chồn chi phối.

Usage Note

“Gasp” thường diễn tả một hành động thở dốc đột ngột và không tự chủ. Kết hợp với “anxiously” cho thấy sự lo lắng là nguyên nhân dẫn đến hành động này. Khác với “pant” chỉ sự thở dốc sau vận động mạnh, “gasp” thường liên quan đến cảm xúc mạnh hoặc khó khăn về hô hấp.
"Anxiously" mô tả cách thức hành động 'gasp' được thực hiện, cho thấy sự lo lắng hoặc bồn chồn. Nó nhấn mạnh rằng việc thở hổn hển không chỉ đơn thuần là một phản ứng thể chất mà còn là biểu hiện của trạng thái tâm lý.

Prepositions

for at

“Gasp for” diễn tả việc cố gắng thở để lấy không khí (gasp for air). “Gasp at” diễn tả việc thở hổn hển vì kinh ngạc hoặc sốc (gasp at the news).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi trước
  • hear someone hear someone gasp anxiously
    (nghe thấy ai đó thở hổn hển trong lo âu)
  • make someone make someone gasp anxiously
    (khiến ai đó thở hổn hển trong lo âu)
Cụm giới từ theo sau
  • for breath gasp anxiously for breath
    (thở hổn hển trong lo âu để lấy hơi)
  • at the news gasp anxiously at the news
    (thở hổn hển trong lo âu trước tin tức)
  • at the sight gasp anxiously at the sight
    (thở hổn hển trong lo âu khi nhìn thấy cảnh tượng)
Trạng từ bổ nghĩa
  • suddenly suddenly gasp anxiously
    (đột nhiên thở hổn hển trong lo âu)
  • weakly weakly gasp anxiously
    (thở hổn hển một cách yếu ớt trong lo âu)
  • barely barely gasp anxiously
    (hầu như không thở hổn hển được trong lo âu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gasp anxiously

Động từ
Lật mặt

Thở hổn hển, há hốc miệng vì đau đớn, kinh ngạc, hoặc cố gắng để thở.

"She gasped anxiously when she heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gasp anxiously".

Biểu hiện của sự dễ bị tổn thương và nỗi sợ hãi

Việc thở hổn hển thường là một phản ứng thể chất không tự chủ đối với cú sốc, nỗi sợ hãi, hoặc cơn đau. Khi kết hợp với 'anxiously' (một cách lo lắng), nó làm nổi bật trạng thái căng thẳng cảm xúc tột độ, thường biểu thị sự dễ bị tổn thương hoặc sợ hãi sâu sắc của một người trước một tình huống.

Hiệu ứng kịch tính trong kể chuyện

Trong văn học và điện ảnh, cụm từ 'gasp anxiously' thường được sử dụng để tạo sự hồi hộp, kịch tính hoặc nhấn mạnh trạng thái cảm xúc bồn chồn, lo lắng của nhân vật vào một thời điểm quan trọng. Nó giúp người đọc hoặc người xem hình dung rõ hơn sự căng thẳng mà nhân vật đang trải qua.