inhale peacefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To breathe in; to draw air, gas, or smoke into the lungs.
Vietnamese Meaning
Hít vào; đưa không khí, khí hoặc khói vào phổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor told him to inhale deeply."
"Bác sĩ bảo anh ta hít sâu vào."
-
"I like to inhale peacefully in the morning to start my day."
"Tôi thích hít thở một cách yên bình vào buổi sáng để bắt đầu một ngày mới."
-
"She tried to inhale peacefully to calm her nerves before the presentation."
"Cô ấy cố gắng hít thở một cách yên bình để trấn tĩnh trước bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inhale | hít vào, thở vào |
| Noun | inhalation | sự hít vào, sự thở vào |
| Noun | inhaler | ống hít, bình xịt hít (dùng cho người bị hen suyễn) |
| Noun | peace | hòa bình, sự yên tĩnh, sự thanh bình |
| Adjective | peaceful | yên bình, thanh bình, hòa bình |
| Noun | peacefulness | sự yên bình, sự thanh bình, sự hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'inhale' thường được dùng để chỉ hành động hít thở một cách chủ động và có ý thức. Nó có thể liên quan đến việc hít thở không khí trong lành, hoặc hít một chất cụ thể như thuốc hoặc khói. Khác với 'breathe in', 'inhale' mang tính kỹ thuật và chủ động hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply inhale peacefully (hít sâu vào một cách yên bình)
-
slowly slowly inhale peacefully (hít từ từ vào một cách yên bình)
-
gently gently inhale peacefully (hít nhẹ nhàng vào một cách yên bình)
-
take a moment to take a moment to inhale peacefully (dành một khoảnh khắc để hít thở bình yên)
-
begin to begin to inhale peacefully (bắt đầu hít thở một cách bình yên)
-
learn to learn to inhale peacefully (học cách hít thở bình yên)
Idioms
-
Take a deep breath and inhale peacefully.
Hít một hơi thật sâu và thở ra một cách thanh thản. (Thường dùng khi khuyên ai đó bình tĩnh, thư giãn.)
"Before the big presentation, she told herself to take a deep breath and inhale peacefully."
(Trước buổi thuyết trình quan trọng, cô ấy tự nhủ phải hít một hơi thật sâu và thở ra một cách thanh thản.)
-
Inhale peacefully, exhale slowly.
Hít vào một cách bình yên, thở ra từ từ. (Một hướng dẫn phổ biến trong thiền định hoặc các bài tập thư giãn.)
"During the yoga session, the instructor guided them: 'Inhale peacefully, exhale slowly to find your center.'"
(Trong buổi tập yoga, giáo viên hướng dẫn họ: 'Hít vào một cách bình yên, thở ra từ từ để tìm thấy sự cân bằng của bạn.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhale peacefully
Động từ (verb)Hít vào; đưa không khí, khí hoặc khói vào phổi.
"The doctor told him to inhale deeply."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she could inhale peacefully after the stressful meeting surprised everyone. |
Việc cô ấy có thể hít thở một cách bình yên sau cuộc họp căng thẳng khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's not true that he didn't inhale peacefully; I saw him meditating calmly. |
Không đúng việc anh ấy không hít thở một cách bình yên; tôi đã thấy anh ấy thiền định một cách bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Whether she will inhale peacefully despite the noise remains to be seen. |
Liệu cô ấy có thể hít thở một cách bình yên bất chấp tiếng ồn hay không vẫn còn phải xem. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhale peacefully".
