(Top Banner Ad)
responsibility sharing
C1
Danh từ C1 Quản lý, Kinh doanh, Xã hội

responsibility sharing

UK: /rɪˌspɒnsəˈbɪləti ˈʃeərɪŋ/ • US: /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti ˈʃerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ trách nhiệm phân chia trách nhiệm gánh vác trách nhiệm cùng nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of distributing or dividing responsibilities among individuals or groups.

Vietnamese Meaning

Hành động phân chia hoặc chia sẻ trách nhiệm giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective responsibility sharing is crucial for the success of any team project."

    "Việc chia sẻ trách nhiệm hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nhóm nào."

  • "The company implemented a new system of responsibility sharing to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống chia sẻ trách nhiệm mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Responsibility sharing within the family is important for a healthy relationship."

    "Việc chia sẻ trách nhiệm trong gia đình rất quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility Trách nhiệm, bổn phận
Adjective responsible Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
Verb share Chia sẻ, san sẻ
Noun sharer Người chia sẻ
Adjective shared Được chia sẻ, chung

Synonyms

distributed responsibility (trách nhiệm được phân bổ)shared accountability (trách nhiệm giải trình được chia sẻ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Late Latin
responsabilis
Old French
responsabilité
Old English
scieran
English (Modern Compound)
responsibility sharing

Gốc rễ của Trách nhiệm và Sự chia sẻ

Từ "responsibility" có nguồn gốc từ tiếng Latin "respondere", có nghĩa là "phản hồi" hoặc "trả lời". Điều này gợi ý rằng có trách nhiệm là sẵn sàng trả lời cho hành động của mình. Còn "sharing" (chia sẻ) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phân chia hoặc có chung. Khi hai từ này kết hợp, "responsibility sharing" tạo nên một khái niệm hiện đại, chỉ việc cùng nhau gánh vác, san sẻ nghĩa vụ và quyền lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống hoặc phương pháp trong đó trách nhiệm không chỉ thuộc về một người hoặc một nhóm duy nhất. Nó nhấn mạnh đến sự hợp tác và phân tán gánh nặng công việc và ra quyết định. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự công bằng và hiệu quả trong quản lý.

Prepositions

in for of

* **in:** Đề cập đến lĩnh vực hoặc phạm vi mà việc chia sẻ trách nhiệm diễn ra (ví dụ: responsibility sharing in project management). * **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ việc chia sẻ trách nhiệm (ví dụ: responsibility sharing for the success of the team). * **of:** Thường dùng để mô tả bản chất của việc chia sẻ (ví dụ: a model of responsibility sharing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsibility sharing
  • joint joint responsibility sharing
    (chia sẻ trách nhiệm chung)
  • collective collective responsibility sharing
    (chia sẻ trách nhiệm tập thể)
  • equitable equitable responsibility sharing
    (chia sẻ trách nhiệm công bằng)
  • mutual mutual responsibility sharing
    (chia sẻ trách nhiệm lẫn nhau)
Verb + responsibility sharing
  • promote promote responsibility sharing
    (thúc đẩy chia sẻ trách nhiệm)
  • foster foster responsibility sharing
    (nuôi dưỡng, khuyến khích chia sẻ trách nhiệm)
  • encourage encourage responsibility sharing
    (khuyến khích chia sẻ trách nhiệm)
  • ensure ensure responsibility sharing
    (đảm bảo chia sẻ trách nhiệm)
Noun + responsibility sharing
  • the principle of the principle of responsibility sharing
    (nguyên tắc chia sẻ trách nhiệm)
  • a model of a model of responsibility sharing
    (một mô hình chia sẻ trách nhiệm)

Idioms

  • The principle of responsibility sharing

    Nguyên tắc chia sẻ trách nhiệm (một quan điểm hoặc quy tắc được chấp nhận về việc cùng nhau gánh vác trách nhiệm)

    "The UN often emphasizes the principle of responsibility sharing in global crises."

    (Liên Hợp Quốc thường nhấn mạnh nguyên tắc chia sẻ trách nhiệm trong các cuộc khủng hoảng toàn cầu.)

  • Foster responsibility sharing

    Thúc đẩy/khuyến khích chia sẻ trách nhiệm (hành động tạo điều kiện để các bên cùng gánh vác trách nhiệm)

    "Governments should foster responsibility sharing between parents in raising children."

    (Các chính phủ nên thúc đẩy chia sẻ trách nhiệm giữa cha mẹ trong việc nuôi dạy con cái.)

  • A framework for responsibility sharing

    Một khuôn khổ cho việc chia sẻ trách nhiệm (một cấu trúc, hệ thống hoặc kế hoạch cụ thể để phân chia và thực hiện trách nhiệm)

    "The new policy provides a clear framework for responsibility sharing among departments."

    (Chính sách mới cung cấp một khuôn khổ rõ ràng cho việc chia sẻ trách nhiệm giữa các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsibility sharing

Danh từ
Lật mặt

Hành động phân chia hoặc chia sẻ trách nhiệm giữa các cá nhân hoặc nhóm.

"Effective responsibility sharing is crucial for the success of any team project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsibility sharing".

Chia sẻ trách nhiệm trong gia đình phương Tây

Trong nhiều gia đình phương Tây hiện đại, việc chia sẻ trách nhiệm giữa vợ và chồng (hoặc các thành viên khác) trong công việc nhà, chăm sóc con cái và gánh nặng tài chính ngày càng trở nên phổ biến. Điều này phản ánh sự thay đổi trong vai trò giới tính và mong muốn bình đẳng hơn trong mối quan hệ gia đình.

Chia sẻ gánh nặng trong quan hệ quốc tế

Khái niệm "responsibility sharing" rất quan trọng trong các vấn đề quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng người tị nạn, biến đổi khí hậu hoặc viện trợ nhân đạo. Các quốc gia được kêu gọi cùng nhau gánh vác trách nhiệm giải quyết những thách thức toàn cầu này, thay vì chỉ để một vài quốc gia chịu đựng toàn bộ gánh nặng.