(Top Banner Ad)
responsible with
B2
Tính từ B2 Tổng quát

responsible with

UK: /rɪˈspɒnsəbl̩/ • US: /rɪˈspɑːnsəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

chịu trách nhiệm về có trách nhiệm đối với được giao phó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an obligation to do something, or having control over or care for someone, as part of one's job or role.

Vietnamese Meaning

Có nghĩa vụ phải làm điều gì đó, hoặc có quyền kiểm soát hoặc chăm sóc ai đó, như một phần của công việc hoặc vai trò của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was responsible with the safekeeping of the company's documents. (Although 'responsible for' is more common and correct)."

    "Cô ấy chịu trách nhiệm (được giao phó) việc giữ gìn an toàn cho các tài liệu của công ty. (Mặc dù 'responsible for' phổ biến và chính xác hơn)."

  • "The treasurer is responsible with managing the club's finances. (Less common; 'responsible for' is better)."

    "Thủ quỹ chịu trách nhiệm (được giao phó) quản lý tài chính của câu lạc bộ. (Ít phổ biến; 'responsible for' tốt hơn)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm
Noun response sự phản hồi, câu trả lời
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Verb respond phản hồi, đáp lại
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Adjective responsive phản ứng nhanh, dễ phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
responsum
Old French
responsable
Middle English
responsible
Old English
wiþ

Nguồn gốc của 'Responsible'

'Responsible' có nguồn gốc từ từ 'responsum' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ 'respondere', nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'trả lời'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'responsable', mang ý nghĩa 'có khả năng trả lời', 'có trách nhiệm giải trình'. Việc kết hợp với giới từ 'with' trong tiếng Anh hiện đại nhấn mạnh ý nghĩa quản lý và sử dụng một cái gì đó một cách cẩn trọng và khôn ngoan.

Usage Note

Cụm từ 'responsible with' không phổ biến và thường được coi là không chính xác. Cách diễn đạt chính xác và phổ biến hơn là 'responsible for'. Khi dùng 'responsible with', thường mang ý nghĩa được giao phó, ủy thác một cái gì đó để quản lý hoặc chăm sóc.

Prepositions

for to

'Responsible for' được dùng để chỉ trách nhiệm về một hành động, nhiệm vụ hoặc một sự việc nào đó. Ví dụ: 'He is responsible for the project.' ('Anh ấy chịu trách nhiệm về dự án.') 'Responsible to' được dùng để chỉ trách nhiệm đối với ai đó hoặc một tổ chức nào đó. Ví dụ: 'The manager is responsible to the CEO.' ('Người quản lý chịu trách nhiệm trước CEO.') Trong trường hợp 'responsible with' (mặc dù ít phổ biến), giới từ 'with' có thể ngụ ý một sự ủy thác hoặc giao phó, nhưng cách dùng này không chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Kết hợp với danh từ (Be responsible with...)
  • money responsible with money
    (có trách nhiệm với tiền bạc (biết quản lý, chi tiêu khôn ngoan))
  • power responsible with power
    (có trách nhiệm với quyền lực (sử dụng quyền lực đúng đắn, không lạm dụng))
  • resources responsible with resources
    (có trách nhiệm với tài nguyên/nguồn lực (sử dụng hiệu quả, không lãng phí))
  • information responsible with information
    (có trách nhiệm với thông tin (bảo mật, sử dụng đúng mục đích))
  • equipment responsible with equipment
    (có trách nhiệm với thiết bị (sử dụng và bảo quản cẩn thận))
  • their time responsible with their time
    (có trách nhiệm với thời gian của họ (sử dụng thời gian hiệu quả, không lãng phí))

Idioms

  • Be responsible with something

    Có trách nhiệm với [cái gì đó], sử dụng/quản lý [cái gì đó] một cách cẩn trọng và khôn ngoan.

    "Parents teach their children to be responsible with their toys and belongings."

    (Cha mẹ dạy con cái phải có trách nhiệm với đồ chơi và vật dụng của mình.)

  • Trust someone to be responsible with something

    Tin tưởng ai đó sẽ có trách nhiệm với [cái gì đó], giao phó [cái gì đó] cho ai đó quản lý với niềm tin họ sẽ làm tốt.

    "The manager trusts Sarah to be responsible with the company's confidential data."

    (Người quản lý tin tưởng Sarah sẽ có trách nhiệm với dữ liệu mật của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible with

Tính từ
Lật mặt

Có nghĩa vụ phải làm điều gì đó, hoặc có quyền kiểm soát hoặc chăm sóc ai đó, như một phần của công việc hoặc vai trò của mình.

"She was responsible with the safekeeping of the company's documents. (Although 'responsible for' is more common and correct)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible with".

Trách nhiệm tài chính cá nhân

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc dạy trẻ em cách quản lý tiền bạc một cách có trách nhiệm (tiết kiệm, chi tiêu khôn ngoan, tránh nợ nần) là một kỹ năng sống cốt lõi và được đề cao. Điều này hình thành nền tảng cho sự độc lập tài chính khi trưởng thành.

Trách nhiệm với tài nguyên và môi trường

Khái niệm 'trách nhiệm với' thường được mở rộng sang việc quản lý tài nguyên thiên nhiên hoặc tài sản chung. Văn hóa phương Tây nhấn mạnh vai trò của mỗi cá nhân và cộng đồng trong việc bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên một cách bền vững cho các thế hệ tương lai, thường được gọi là 'quản lý di sản' (stewardship).