responsible with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an obligation to do something, or having control over or care for someone, as part of one's job or role.
Vietnamese Meaning
Có nghĩa vụ phải làm điều gì đó, hoặc có quyền kiểm soát hoặc chăm sóc ai đó, như một phần của công việc hoặc vai trò của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was responsible with the safekeeping of the company's documents. (Although 'responsible for' is more common and correct)."
"Cô ấy chịu trách nhiệm (được giao phó) việc giữ gìn an toàn cho các tài liệu của công ty. (Mặc dù 'responsible for' phổ biến và chính xác hơn)."
-
"The treasurer is responsible with managing the club's finances. (Less common; 'responsible for' is better)."
"Thủ quỹ chịu trách nhiệm (được giao phó) quản lý tài chính của câu lạc bộ. (Ít phổ biến; 'responsible for' tốt hơn)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Noun | response | sự phản hồi, câu trả lời |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
| Adjective | responsive | phản ứng nhanh, dễ phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'responsible with' không phổ biến và thường được coi là không chính xác. Cách diễn đạt chính xác và phổ biến hơn là 'responsible for'. Khi dùng 'responsible with', thường mang ý nghĩa được giao phó, ủy thác một cái gì đó để quản lý hoặc chăm sóc.
Prepositions
'Responsible for' được dùng để chỉ trách nhiệm về một hành động, nhiệm vụ hoặc một sự việc nào đó. Ví dụ: 'He is responsible for the project.' ('Anh ấy chịu trách nhiệm về dự án.') 'Responsible to' được dùng để chỉ trách nhiệm đối với ai đó hoặc một tổ chức nào đó. Ví dụ: 'The manager is responsible to the CEO.' ('Người quản lý chịu trách nhiệm trước CEO.') Trong trường hợp 'responsible with' (mặc dù ít phổ biến), giới từ 'with' có thể ngụ ý một sự ủy thác hoặc giao phó, nhưng cách dùng này không chuẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
money responsible with money (có trách nhiệm với tiền bạc (biết quản lý, chi tiêu khôn ngoan))
-
power responsible with power (có trách nhiệm với quyền lực (sử dụng quyền lực đúng đắn, không lạm dụng))
-
resources responsible with resources (có trách nhiệm với tài nguyên/nguồn lực (sử dụng hiệu quả, không lãng phí))
-
information responsible with information (có trách nhiệm với thông tin (bảo mật, sử dụng đúng mục đích))
-
equipment responsible with equipment (có trách nhiệm với thiết bị (sử dụng và bảo quản cẩn thận))
-
their time responsible with their time (có trách nhiệm với thời gian của họ (sử dụng thời gian hiệu quả, không lãng phí))
Idioms
-
Be responsible with something
Có trách nhiệm với [cái gì đó], sử dụng/quản lý [cái gì đó] một cách cẩn trọng và khôn ngoan.
"Parents teach their children to be responsible with their toys and belongings."
(Cha mẹ dạy con cái phải có trách nhiệm với đồ chơi và vật dụng của mình.)
-
Trust someone to be responsible with something
Tin tưởng ai đó sẽ có trách nhiệm với [cái gì đó], giao phó [cái gì đó] cho ai đó quản lý với niềm tin họ sẽ làm tốt.
"The manager trusts Sarah to be responsible with the company's confidential data."
(Người quản lý tin tưởng Sarah sẽ có trách nhiệm với dữ liệu mật của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
responsible with
Tính từCó nghĩa vụ phải làm điều gì đó, hoặc có quyền kiểm soát hoặc chăm sóc ai đó, như một phần của công việc hoặc vai trò của mình.
"She was responsible with the safekeeping of the company's documents. (Although 'responsible for' is more common and correct)."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible with".
