(Top Banner Ad)
responsive feeding
B2
Danh từ ghép B2 Y học, Dinh dưỡng, Nuôi dạy con

responsive feeding

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn theo phản ứng cho ăn theo nhu cầu cho ăn đáp ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to infant and child feeding where the caregiver pays attention to the child's hunger and satiety cues and responds appropriately.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn, trong đó người chăm sóc chú ý đến các dấu hiệu đói và no của trẻ, và phản hồi một cách phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Responsive feeding helps children develop healthy eating habits."

    "Cho ăn theo phản ứng giúp trẻ phát triển thói quen ăn uống lành mạnh."

  • "Studies have shown that responsive feeding can reduce the risk of childhood obesity."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cho ăn theo phản ứng có thể làm giảm nguy cơ béo phì ở trẻ em."

  • "Parents should learn to recognize their baby's hunger and fullness cues to practice responsive feeding effectively."

    "Cha mẹ nên học cách nhận biết các dấu hiệu đói và no của con mình để thực hành cho ăn theo phản ứng một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun response sự phản ứng, phản hồi
Verb respond phản ứng, đáp lại
Adverb responsively một cách phản ứng, nhạy bén
Verb feed cho ăn, nuôi
Noun feed thức ăn (cho động vật), bữa ăn (không trang trọng)
Noun feeder người/vật cho ăn

Related Words

baby-led weaning (ăn dặm tự chỉ huy)feeding cues (dấu hiệu ăn uống)satiety (cảm giác no)hunger cues (dấu hiệu đói)

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng, Nuôi dạy con

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsif
English
responsive
Old English
fēdan
Middle English
fēden
English
feed
Modern English
responsive feeding (compound term)

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'responsive feeding' là một khái niệm tương đối hiện đại trong lĩnh vực dinh dưỡng và phát triển trẻ em. Nó được ghép từ 'responsive' (phản ứng, đáp lại) và 'feeding' (cho ăn). Ý tưởng cốt lõi là việc cha mẹ hoặc người chăm sóc 'đáp lại' các tín hiệu đói và no của trẻ, thay vì tuân theo lịch trình cứng nhắc. Điều này nhằm mục đích nuôi dưỡng thói quen ăn uống lành mạnh, xây dựng sự tự chủ và mối quan hệ tích cực với thực phẩm cho trẻ.

Usage Note

Responsive feeding nhấn mạnh việc tôn trọng tín hiệu từ trẻ, không ép ăn, và tạo môi trường ăn uống tích cực. Nó khác với việc cho ăn theo lịch trình cứng nhắc hoặc ép trẻ ăn hết phần ăn của mình. Nó tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lành mạnh giữa trẻ và thức ăn, đồng thời thúc đẩy khả năng tự điều chỉnh lượng thức ăn của trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + responsive feeding
  • practice practice responsive feeding
    (thực hành cho ăn đáp ứng)
  • implement implement responsive feeding
    (áp dụng việc cho ăn đáp ứng)
  • promote promote responsive feeding
    (thúc đẩy việc cho ăn đáp ứng)
  • encourage encourage responsive feeding
    (khuyến khích việc cho ăn đáp ứng)
Adjective + responsive feeding
  • healthy healthy responsive feeding
    (việc cho ăn đáp ứng lành mạnh)
  • effective effective responsive feeding
    (việc cho ăn đáp ứng hiệu quả)
  • successful successful responsive feeding
    (việc cho ăn đáp ứng thành công)
Noun + of responsive feeding
  • principles principles of responsive feeding
    (các nguyên tắc của việc cho ăn đáp ứng)
  • benefits benefits of responsive feeding
    (lợi ích của việc cho ăn đáp ứng)

Idioms

  • the principles of responsive feeding

    các nguyên tắc của việc cho ăn đáp ứng

    "Understanding the principles of responsive feeding is crucial for child development."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của việc cho ăn đáp ứng là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.)

  • practice responsive feeding

    thực hành cho ăn đáp ứng

    "Parents are encouraged to practice responsive feeding to support their child's autonomy."

    (Cha mẹ được khuyến khích thực hành cho ăn đáp ứng để hỗ trợ sự tự chủ của con mình.)

  • a responsive feeding approach

    một phương pháp cho ăn đáp ứng

    "A responsive feeding approach helps children develop a healthy relationship with food."

    (Một phương pháp cho ăn đáp ứng giúp trẻ phát triển mối quan hệ lành mạnh với thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsive feeding

Danh từ ghép
Lật mặt

Một phương pháp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn, trong đó người chăm sóc chú ý đến các dấu hiệu đói và no của trẻ, và phản hồi một cách phù hợp.

"Responsive feeding helps children develop healthy eating habits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsive feeding".

Khuyến khích sự tự chủ của trẻ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trong các hướng dẫn y tế hiện đại, 'responsive feeding' được xem là một cách tiếp cận tiên tiến, khuyến khích sự tự chủ và tự điều chỉnh ở trẻ em. Thay vì ép buộc hoặc tuân thủ lịch trình cứng nhắc, phương pháp này tập trung vào việc đọc và tôn trọng các tín hiệu đói, no của trẻ. Điều này giúp trẻ xây dựng mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm, học cách tin tưởng cơ thể mình và phát triển khả năng tự chủ sớm.

Lợi ích sức khỏe và tinh thần

Việc cho ăn đáp ứng được các tổ chức y tế toàn cầu (như WHO, UNICEF) khuyến nghị vì những lợi ích to lớn cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ. Nó không chỉ giúp ngăn ngừa béo phì ở trẻ em bằng cách dạy trẻ nhận biết mức độ no, mà còn củng cố mối quan hệ gắn bó an toàn giữa trẻ và người chăm sóc. Phương pháp này góp phần hình thành thói quen ăn uống tích cực, ít căng thẳng, và giảm nguy cơ rối loạn ăn uống trong tương lai.