(Top Banner Ad)
restless legs syndrome
C1
noun C1 Y học

restless legs syndrome

UK: /ˈrɛstlɪs lɛɡz ˈsɪndrəʊm/ • US: /ˈrɛstlɪs lɛɡz ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng chân không yên bệnh chân không yên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by an uncontrollable urge to move the legs, usually because of an uncomfortable sensation.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng đặc trưng bởi sự thôi thúc không kiểm soát được phải di chuyển chân, thường là do cảm giác khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with restless legs syndrome after complaining about uncomfortable sensations in her legs at night."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc hội chứng chân không yên sau khi phàn nàn về cảm giác khó chịu ở chân vào ban đêm."

  • "Restless legs syndrome can significantly affect a person's quality of life."

    "Hội chứng chân không yên có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for restless legs syndrome may include medication and lifestyle changes."

    "Điều trị hội chứng chân không yên có thể bao gồm thuốc và thay đổi lối sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective restless bồn chồn, không yên, thao thức
Noun restlessness sự bồn chồn, tình trạng không yên, sự thao thức
Adverb restlessly một cách bồn chồn, không yên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Restless Legs Syndrome

Nguồn gốc tên gọi "Hội chứng Chân không yên"

Hội chứng Chân không yên (Restless Legs Syndrome - RLS) là một thuật ngữ y học tương đối hiện đại. Mặc dù các triệu chứng của nó đã được mô tả từ thế kỷ 17 bởi bác sĩ Thomas Willis, nhưng chính nhà thần kinh học người Thụy Điển Karl-Axel Ekbom mới là người đã mô tả chi tiết và đặt tên cho tình trạng này vào năm 1945. Ông đã sử dụng thuật ngữ tiếng Thụy Điển "restless ben", sau đó được dịch sang tiếng Anh là "restless legs", và "syndrome" (hội chứng) được thêm vào để chỉ một tập hợp các triệu chứng đặc trưng. Từ đó, "Restless Legs Syndrome" trở thành tên gọi chính thức được công nhận trên toàn cầu.

Usage Note

Restless legs syndrome (RLS) is a neurological disorder. It is also known as Willis-Ekbom disease. The urge to move the legs is often accompanied by uncomfortable sensations, such as tingling, aching, or itching. These sensations are typically worse in the evening or at night, and they can disrupt sleep.

Prepositions

of in

of: used to indicate possession or association (e.g., a symptom of restless legs syndrome). in: used to indicate location or time (e.g., symptoms are worse in the evening).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restless legs syndrome
  • diagnose diagnose restless legs syndrome
    (chẩn đoán hội chứng chân không yên)
  • treat treat restless legs syndrome
    (điều trị hội chứng chân không yên)
  • suffer from suffer from restless legs syndrome
    (mắc/bị hội chứng chân không yên)
  • manage manage restless legs syndrome
    (kiểm soát/quản lý hội chứng chân không yên)
Adjective + restless legs syndrome
  • severe severe restless legs syndrome
    (hội chứng chân không yên nặng)
  • mild mild restless legs syndrome
    (hội chứng chân không yên nhẹ)
  • chronic chronic restless legs syndrome
    (hội chứng chân không yên mãn tính)
Noun + restless legs syndrome
  • symptoms of symptoms of restless legs syndrome
    (các triệu chứng của hội chứng chân không yên)
  • cause of cause of restless legs syndrome
    (nguyên nhân của hội chứng chân không yên)
  • risk factors for risk factors for restless legs syndrome
    (các yếu tố nguy cơ của hội chứng chân không yên)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restless legs syndrome

noun
Lật mặt

Một tình trạng đặc trưng bởi sự thôi thúc không kiểm soát được phải di chuyển chân, thường là do cảm giác khó chịu.

"She was diagnosed with restless legs syndrome after complaining about uncomfortable sensations in her legs at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restless legs syndrome".

Một rối loạn thần kinh có thật

Hội chứng Chân không yên (RLS) là một rối loạn thần kinh thực sự, không chỉ đơn thuần là thói quen bồn chồn hay một vấn đề về tâm lý. Nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng giấc ngủ và cuộc sống hàng ngày của người bệnh, gây ra sự khó chịu, mệt mỏi và đôi khi là trầm cảm. Mặc dù đã được công nhận, nhưng nhiều người vẫn chưa nhận thức được mức độ nghiêm trọng của nó hoặc có thể bị chẩn đoán sai, dẫn đến việc không được điều trị kịp thời.

Phổ biến và các yếu tố liên quan

RLS ảnh hưởng đến một tỷ lệ đáng kể dân số trên toàn thế giới, đặc biệt là người lớn tuổi và phụ nữ mang thai. Tình trạng này thường liên quan đến sự thiếu hụt sắt, các vấn đề về thận, bệnh Parkinson hoặc một số loại thuốc nhất định. Việc nhận biết sớm các triệu chứng và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế là rất quan trọng để có thể kiểm soát các triệu chứng và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người mắc.