periodic limb movement disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sleep disorder characterized by repetitive, involuntary movements of the limbs (usually the legs) during sleep.
Vietnamese Meaning
Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các cử động lặp đi lặp lại, không tự chủ của các chi (thường là chân) trong khi ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor diagnosed her with periodic limb movement disorder after a sleep study."
"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc chứng rối loạn cử động chi có tính chu kỳ sau khi thực hiện một nghiên cứu giấc ngủ."
-
"Periodic limb movement disorder can disrupt sleep and lead to daytime fatigue."
"Rối loạn cử động chi có tính chu kỳ có thể làm gián đoạn giấc ngủ và dẫn đến mệt mỏi vào ban ngày."
-
"Treatment for periodic limb movement disorder may include medication or lifestyle changes."
"Điều trị rối loạn cử động chi có tính chu kỳ có thể bao gồm thuốc men hoặc thay đổi lối sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | periodic | định kỳ, chu kỳ |
| Adv | periodically | một cách định kỳ |
| N | periodicity | tính định kỳ |
| N | limb | chi, chân tay (bộ phận cơ thể) |
| V | move | di chuyển, cử động |
| N | movement | sự di chuyển, cử động |
| N | disorder | rối loạn, sự xáo trộn |
| V | disorder | gây rối loạn, làm xáo trộn |
| Adj | disordered | bị rối loạn, không trật tự |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rối loạn này thường được gọi là PLMD. Nó khác với hội chứng chân không yên (RLS), mặc dù cả hai có thể xảy ra cùng nhau. PLMD được chẩn đoán bằng polysomnography (nghiên cứu giấc ngủ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe periodic limb movement disorder (rối loạn cử động chi định kỳ nghiêm trọng)
-
mild mild periodic limb movement disorder (rối loạn cử động chi định kỳ nhẹ)
-
nocturnal nocturnal periodic limb movement disorder (rối loạn cử động chi định kỳ ban đêm)
-
diagnose diagnose periodic limb movement disorder (chẩn đoán rối loạn cử động chi định kỳ)
-
treat treat periodic limb movement disorder (điều trị rối loạn cử động chi định kỳ)
-
suffer from suffer from periodic limb movement disorder (mắc phải rối loạn cử động chi định kỳ)
-
symptoms periodic limb movement disorder symptoms (các triệu chứng của rối loạn cử động chi định kỳ)
Idioms
-
diagnosis of periodic limb movement disorder
chẩn đoán rối loạn cử động chi định kỳ
"Early diagnosis of periodic limb movement disorder is crucial for effective treatment."
(Chẩn đoán sớm rối loạn cử động chi định kỳ là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
-
treatment for periodic limb movement disorder
điều trị cho rối loạn cử động chi định kỳ
"Medication is often part of the treatment for periodic limb movement disorder."
(Thuốc thường là một phần của liệu pháp điều trị cho rối loạn cử động chi định kỳ.)
-
living with periodic limb movement disorder
sống chung với rối loạn cử động chi định kỳ
"Many people learn strategies for living with periodic limb movement disorder to improve their sleep quality."
(Nhiều người học các chiến lược để sống chung với rối loạn cử động chi định kỳ nhằm cải thiện chất lượng giấc ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
periodic limb movement disorder
nounMột rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các cử động lặp đi lặp lại, không tự chủ của các chi (thường là chân) trong khi ngủ.
"The doctor diagnosed her with periodic limb movement disorder after a sleep study."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodic limb movement disorder".
