(Top Banner Ad)
periodic limb movement disorder
C1
noun C1 Y học

periodic limb movement disorder

UK: /ˌpɪəriˈɒdɪk lɪm ˈmuːvmənt dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˌpɪriˈɑːdɪk lɪm ˈmuːvmənt dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn cử động chi có tính chu kỳ chứng cử động chân tay định kỳ khi ngủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleep disorder characterized by repetitive, involuntary movements of the limbs (usually the legs) during sleep.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các cử động lặp đi lặp lại, không tự chủ của các chi (thường là chân) trong khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed her with periodic limb movement disorder after a sleep study."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc chứng rối loạn cử động chi có tính chu kỳ sau khi thực hiện một nghiên cứu giấc ngủ."

  • "Periodic limb movement disorder can disrupt sleep and lead to daytime fatigue."

    "Rối loạn cử động chi có tính chu kỳ có thể làm gián đoạn giấc ngủ và dẫn đến mệt mỏi vào ban ngày."

  • "Treatment for periodic limb movement disorder may include medication or lifestyle changes."

    "Điều trị rối loạn cử động chi có tính chu kỳ có thể bao gồm thuốc men hoặc thay đổi lối sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj periodic định kỳ, chu kỳ
Adv periodically một cách định kỳ
N periodicity tính định kỳ
N limb chi, chân tay (bộ phận cơ thể)
V move di chuyển, cử động
N movement sự di chuyển, cử động
N disorder rối loạn, sự xáo trộn
V disorder gây rối loạn, làm xáo trộn
Adj disordered bị rối loạn, không trật tự

Related Words

restless legs syndrome (RLS) (hội chứng chân không yên (RLS))sleep disorder (rối loạn giấc ngủ)polysomnography (đa ký giấc ngủ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίοδος (periodos)
Latin
periodus
Old French
periode
English
periodic
Old English
lim
Latin
movere
Old French
movement
English
movement
Old French
desordre
English
disorder

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'periodic limb movement disorder' (rối loạn cử động chi định kỳ) là một thuật ngữ y học mô tả chính xác tình trạng bệnh. 'Periodic' (định kỳ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, có nghĩa là lặp đi lặp lại theo chu kỳ. 'Limb' (chi) có gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ các bộ phận chân tay. 'Movement' (cử động) từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ, chỉ hành động di chuyển. Và 'disorder' (rối loạn) từ tiếng Pháp cổ, chỉ tình trạng mất trật tự, không bình thường. Tên gọi này kết hợp để diễn tả những cử động chân tay không chủ ý, lặp đi lặp lại theo chu kỳ, đặc biệt là trong lúc ngủ, gây ảnh hưởng đến giấc ngủ của người bệnh.

Usage Note

Rối loạn này thường được gọi là PLMD. Nó khác với hội chứng chân không yên (RLS), mặc dù cả hai có thể xảy ra cùng nhau. PLMD được chẩn đoán bằng polysomnography (nghiên cứu giấc ngủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + periodic limb movement disorder
  • severe severe periodic limb movement disorder
    (rối loạn cử động chi định kỳ nghiêm trọng)
  • mild mild periodic limb movement disorder
    (rối loạn cử động chi định kỳ nhẹ)
  • nocturnal nocturnal periodic limb movement disorder
    (rối loạn cử động chi định kỳ ban đêm)
Verb + periodic limb movement disorder
  • diagnose diagnose periodic limb movement disorder
    (chẩn đoán rối loạn cử động chi định kỳ)
  • treat treat periodic limb movement disorder
    (điều trị rối loạn cử động chi định kỳ)
  • suffer from suffer from periodic limb movement disorder
    (mắc phải rối loạn cử động chi định kỳ)
periodic limb movement disorder + Noun
  • symptoms periodic limb movement disorder symptoms
    (các triệu chứng của rối loạn cử động chi định kỳ)

Idioms

  • diagnosis of periodic limb movement disorder

    chẩn đoán rối loạn cử động chi định kỳ

    "Early diagnosis of periodic limb movement disorder is crucial for effective treatment."

    (Chẩn đoán sớm rối loạn cử động chi định kỳ là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

  • treatment for periodic limb movement disorder

    điều trị cho rối loạn cử động chi định kỳ

    "Medication is often part of the treatment for periodic limb movement disorder."

    (Thuốc thường là một phần của liệu pháp điều trị cho rối loạn cử động chi định kỳ.)

  • living with periodic limb movement disorder

    sống chung với rối loạn cử động chi định kỳ

    "Many people learn strategies for living with periodic limb movement disorder to improve their sleep quality."

    (Nhiều người học các chiến lược để sống chung với rối loạn cử động chi định kỳ nhằm cải thiện chất lượng giấc ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periodic limb movement disorder

noun
Lật mặt

Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các cử động lặp đi lặp lại, không tự chủ của các chi (thường là chân) trong khi ngủ.

"The doctor diagnosed her with periodic limb movement disorder after a sleep study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodic limb movement disorder".

Tầm quan trọng của giấc ngủ

Rối loạn cử động chi định kỳ (PLMD) là một trong nhiều rối loạn giấc ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ ngon được coi là nền tảng của sức khỏe và năng suất. Việc nhận biết và điều trị PLMD giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, đồng thời nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc chăm sóc giấc ngủ.

Sự nhầm lẫn với hội chứng chân không yên (RLS)

PLMD thường bị nhầm lẫn với hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome - RLS) vì cả hai đều liên quan đến cử động chi dưới. Tuy nhiên, RLS đặc trưng bởi cảm giác khó chịu và thôi thúc phải cử động chân khi thức, trong khi PLMD là cử động không tự chủ xảy ra chủ yếu trong lúc ngủ và người bệnh thường không nhận thức được. Việc phân biệt hai tình trạng này là quan trọng để có chẩn đoán và điều trị đúng.