restricted authority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quyền hạn bị hạn chế về phạm vi hoặc quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager has restricted authority to approve expenses up to $500."
"Người quản lý có quyền hạn hạn chế để phê duyệt các khoản chi phí lên đến 500 đô la."
-
"Due to his probationary status, his authority is restricted."
"Do tình trạng thử việc của anh ấy, quyền hạn của anh ấy bị hạn chế."
-
"The committee's authority is restricted to making recommendations; they cannot make final decisions."
"Quyền hạn của ủy ban bị giới hạn trong việc đưa ra các khuyến nghị; họ không thể đưa ra các quyết định cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, giới hạn |
| Adjective | restrictive | có tính hạn chế, giới hạn |
| Noun | authority | quyền hạn, quyền lực, thẩm quyền |
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép |
| Noun | authorization | sự ủy quyền, giấy phép |
| Adjective | authoritative | có thẩm quyền, đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'restricted authority' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quản lý, luật pháp, hoặc chính trị, nơi mà quyền lực của một cá nhân hoặc tổ chức bị giới hạn bởi các quy tắc, quy định, hoặc luật lệ. Khác với 'full authority' (toàn quyền), 'restricted authority' chỉ ra một phạm vi quyền lực hạn chế, có thể chỉ định cụ thể những hành động hoặc quyết định mà người/tổ chức đó được phép thực hiện. Thường đi kèm với trách nhiệm giải trình cao hơn, vì quyền lực không phải là tuyệt đối.
Prepositions
'within' được sử dụng để chỉ ra rằng quyền hạn bị giới hạn BÊN TRONG một phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'He has restricted authority within the sales department.' ('by' được sử dụng để chỉ ra rằng quyền hạn bị giới hạn BỞI một quy tắc hoặc quy định nào đó. Ví dụ: 'His authority is restricted by company policy.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely restricted authority (quyền hạn bị hạn chế nghiêm ngặt)
-
clearly clearly restricted authority (quyền hạn bị hạn chế rõ ràng)
-
tightly tightly restricted authority (quyền hạn bị hạn chế chặt chẽ)
-
exercise exercise restricted authority (thực thi quyền hạn bị hạn chế)
-
have have restricted authority (có quyền hạn bị hạn chế)
-
grant grant restricted authority (cấp quyền hạn bị hạn chế)
-
operate under operate under restricted authority (hoạt động dưới quyền hạn bị hạn chế)
Idioms
-
operate under restricted authority
hoạt động dưới quyền hạn bị hạn chế
"The project manager can only operate under restricted authority for budget allocation, requiring approval for large expenses."
(Người quản lý dự án chỉ có thể hoạt động dưới quyền hạn bị hạn chế trong việc phân bổ ngân sách, yêu cầu sự chấp thuận cho các khoản chi lớn.)
-
exercise restricted authority
thực thi quyền hạn bị hạn chế
"Department heads must exercise restricted authority when making decisions that impact company policy."
(Trưởng phòng phải thực thi quyền hạn bị hạn chế khi đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến chính sách của công ty.)
-
delegation of restricted authority
sự ủy quyền hạn chế
"The board approved the delegation of restricted authority to the CEO for emergency spending up to a certain amount."
(Ban giám đốc đã chấp thuận sự ủy quyền hạn chế cho CEO đối với các khoản chi khẩn cấp lên đến một số tiền nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted authority
Tính từ + Danh từQuyền hạn bị hạn chế về phạm vi hoặc quyền lực.
"The manager has restricted authority to approve expenses up to $500."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted authority".
