(Top Banner Ad)
restricted authority
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản trị, Luật pháp

restricted authority

UK: /rɪˈstrɪktɪd ɔːˈθɒrəti/ • US: /rɪˈstrɪktɪd əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

quyền hạn hạn chế thẩm quyền bị giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Authority that is limited in scope or power.

Vietnamese Meaning

Quyền hạn bị hạn chế về phạm vi hoặc quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager has restricted authority to approve expenses up to $500."

    "Người quản lý có quyền hạn hạn chế để phê duyệt các khoản chi phí lên đến 500 đô la."

  • "Due to his probationary status, his authority is restricted."

    "Do tình trạng thử việc của anh ấy, quyền hạn của anh ấy bị hạn chế."

  • "The committee's authority is restricted to making recommendations; they cannot make final decisions."

    "Quyền hạn của ủy ban bị giới hạn trong việc đưa ra các khuyến nghị; họ không thể đưa ra các quyết định cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, giới hạn
Noun authority quyền hạn, quyền lực, thẩm quyền
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Noun authorization sự ủy quyền, giấy phép
Adjective authoritative có thẩm quyền, đáng tin cậy

Synonyms

limited authority (quyền hạn giới hạn)circumscribed authority (quyền hạn bị giới hạn)

Antonyms

full authority (toàn quyền)unrestricted authority (quyền hạn không giới hạn)

Related Words

delegated authority (quyền hạn được ủy quyền)implied authority (quyền hạn ngầm định)

Subject Area

Quản trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restrict
Latin
auctoritas
Old French
autorite
Middle English
autorite
English
authority

Nguồn gốc của 'Restricted'

Từ 'restricted' (bị hạn chế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restringere', được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'stringere' (nghĩa là 'siết chặt'). Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'hạn chế' hoặc 'giới hạn', gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bị thắt chặt lại, không cho phép mở rộng.

Nguồn gốc của 'Authority'

Từ 'authority' (quyền hạn, thẩm quyền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctoritas', liên quan đến 'auctor' (người sáng lập, người khởi xướng, người thúc đẩy). Nó chỉ quyền lực hợp pháp, khả năng ra lệnh hoặc gây ảnh hưởng. Qua tiếng Pháp cổ, nó đến tiếng Anh với nghĩa 'quyền hạn, quyền lực' mà chúng ta biết ngày nay, thường gắn liền với vị thế chính thức hoặc chuyên môn.

Usage Note

Cụm từ 'restricted authority' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quản lý, luật pháp, hoặc chính trị, nơi mà quyền lực của một cá nhân hoặc tổ chức bị giới hạn bởi các quy tắc, quy định, hoặc luật lệ. Khác với 'full authority' (toàn quyền), 'restricted authority' chỉ ra một phạm vi quyền lực hạn chế, có thể chỉ định cụ thể những hành động hoặc quyết định mà người/tổ chức đó được phép thực hiện. Thường đi kèm với trách nhiệm giải trình cao hơn, vì quyền lực không phải là tuyệt đối.

Prepositions

within by

'within' được sử dụng để chỉ ra rằng quyền hạn bị giới hạn BÊN TRONG một phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'He has restricted authority within the sales department.' ('by' được sử dụng để chỉ ra rằng quyền hạn bị giới hạn BỞI một quy tắc hoặc quy định nào đó. Ví dụ: 'His authority is restricted by company policy.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted authority
  • severely severely restricted authority
    (quyền hạn bị hạn chế nghiêm ngặt)
  • clearly clearly restricted authority
    (quyền hạn bị hạn chế rõ ràng)
  • tightly tightly restricted authority
    (quyền hạn bị hạn chế chặt chẽ)
Verb + restricted authority
  • exercise exercise restricted authority
    (thực thi quyền hạn bị hạn chế)
  • have have restricted authority
    (có quyền hạn bị hạn chế)
  • grant grant restricted authority
    (cấp quyền hạn bị hạn chế)
  • operate under operate under restricted authority
    (hoạt động dưới quyền hạn bị hạn chế)

Idioms

  • operate under restricted authority

    hoạt động dưới quyền hạn bị hạn chế

    "The project manager can only operate under restricted authority for budget allocation, requiring approval for large expenses."

    (Người quản lý dự án chỉ có thể hoạt động dưới quyền hạn bị hạn chế trong việc phân bổ ngân sách, yêu cầu sự chấp thuận cho các khoản chi lớn.)

  • exercise restricted authority

    thực thi quyền hạn bị hạn chế

    "Department heads must exercise restricted authority when making decisions that impact company policy."

    (Trưởng phòng phải thực thi quyền hạn bị hạn chế khi đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến chính sách của công ty.)

  • delegation of restricted authority

    sự ủy quyền hạn chế

    "The board approved the delegation of restricted authority to the CEO for emergency spending up to a certain amount."

    (Ban giám đốc đã chấp thuận sự ủy quyền hạn chế cho CEO đối với các khoản chi khẩn cấp lên đến một số tiền nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted authority

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quyền hạn bị hạn chế về phạm vi hoặc quyền lực.

"The manager has restricted authority to approve expenses up to $500."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted authority".

Chế độ kiểm soát và cân bằng (Checks and Balances)

Trong nhiều hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là ở các nước dân chủ như Hoa Kỳ, khái niệm 'quyền hạn bị hạn chế' là một trụ cột của chế độ kiểm soát và cân bằng (checks and balances) và phân chia quyền lực. Mục đích là để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực bằng cách đảm bảo không một nhánh nào của chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp) có quyền lực tuyệt đối. Mỗi nhánh đều có quyền hạn bị giới hạn và phải chịu sự giám sát, cân bằng từ các nhánh khác, nhằm bảo vệ tự do cá nhân và ngăn chặn chuyên quyền.

Quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance)

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, hội đồng quản trị và các giám đốc điều hành thường hoạt động với 'quyền hạn bị hạn chế'. Quyền hạn này được quy định rõ ràng trong điều lệ công ty, quy chế nội bộ và luật pháp hiện hành. Mục đích chính là để bảo vệ lợi ích của cổ đông, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Ví dụ, một giám đốc có thể có quyền ký hợp đồng lên đến một giá trị nhất định, vượt quá mức đó sẽ cần sự chấp thuận của cấp cao hơn hoặc toàn bộ hội đồng quản trị, thể hiện rõ ràng việc thực thi quyền hạn bị giới hạn.