restricted contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Limited or prohibited interaction or communication with someone or something.
Vietnamese Meaning
Sự tương tác hoặc giao tiếp bị hạn chế hoặc cấm đoán với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court ordered restricted contact between the father and his children."
"Tòa án ra lệnh hạn chế tiếp xúc giữa người cha và các con của anh ta."
-
"Due to the pandemic, we had restricted contact with our elderly relatives."
"Do đại dịch, chúng tôi đã hạn chế tiếp xúc với người thân lớn tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, điều kiện giới hạn |
| Adjective | restrictive | có tính hạn chế, kiểm soát chặt chẽ |
| Adjective | unrestricted | không bị hạn chế, tự do |
| Noun | contact | sự tiếp xúc, sự liên lạc; người liên lạc |
| Verb | contact | liên lạc, tiếp xúc với |
| Adjective | contactless | không tiếp xúc, không chạm (thanh toán) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, y tế, hoặc xã hội để chỉ việc hạn chế tiếp xúc nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật, bảo vệ quyền riêng tư, hoặc duy trì trật tự.
Prepositions
‘Restricted contact with’: chỉ việc hạn chế tiếp xúc với một đối tượng cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The patient was placed under restricted contact with other patients.' (Bệnh nhân bị hạn chế tiếp xúc với các bệnh nhân khác.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain restricted contact (duy trì liên lạc/tiếp xúc hạn chế)
-
impose impose restricted contact (áp đặt liên lạc/tiếp xúc hạn chế)
-
allow allow restricted contact (cho phép liên lạc/tiếp xúc hạn chế)
-
limit limit restricted contact (giới hạn liên lạc/tiếp xúc hạn chế)
-
severe severe restricted contact (liên lạc/tiếp xúc hạn chế nghiêm ngặt)
-
temporary temporary restricted contact (liên lạc/tiếp xúc hạn chế tạm thời)
-
prolonged prolonged restricted contact (liên lạc/tiếp xúc hạn chế kéo dài)
-
due to due to restricted contact (do liên lạc/tiếp xúc bị hạn chế)
-
under under restricted contact (trong tình trạng liên lạc/tiếp xúc hạn chế)
Idioms
-
maintain restricted contact with
giữ liên lạc/tiếp xúc hạn chế với (ai đó/cái gì đó)
"The diplomat was advised to maintain restricted contact with certain foreign officials."
(Nhà ngoại giao được khuyên nên duy trì liên lạc hạn chế với một số quan chức nước ngoài.)
-
under restricted contact
trong tình trạng liên lạc/tiếp xúc bị hạn chế (thường trong bối cảnh kiểm soát)
"Patients with highly contagious diseases are often kept under restricted contact."
(Bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm cao thường được giữ trong tình trạng tiếp xúc hạn chế.)
-
periods of restricted contact
các giai đoạn tiếp xúc/liên lạc hạn chế
"Many students experienced periods of restricted contact with friends during the pandemic."
(Nhiều học sinh đã trải qua các giai đoạn tiếp xúc hạn chế với bạn bè trong thời gian đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted contact
Noun PhraseSự tương tác hoặc giao tiếp bị hạn chế hoặc cấm đoán với ai đó hoặc điều gì đó.
"The court ordered restricted contact between the father and his children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted contact".
