(Top Banner Ad)
restricted contact
B2
Noun Phrase B2 Pháp luật, Y tế, Xã hội

restricted contact

UK: /rɪˈstrɪktɪd ˈkɒntækt/ • US: /rɪˈstrɪktɪd ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp xúc hạn chế giao tiếp hạn chế hạn chế liên lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited or prohibited interaction or communication with someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự tương tác hoặc giao tiếp bị hạn chế hoặc cấm đoán với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ordered restricted contact between the father and his children."

    "Tòa án ra lệnh hạn chế tiếp xúc giữa người cha và các con của anh ta."

  • "Due to the pandemic, we had restricted contact with our elderly relatives."

    "Do đại dịch, chúng tôi đã hạn chế tiếp xúc với người thân lớn tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, điều kiện giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, kiểm soát chặt chẽ
Adjective unrestricted không bị hạn chế, tự do
Noun contact sự tiếp xúc, sự liên lạc; người liên lạc
Verb contact liên lạc, tiếp xúc với
Adjective contactless không tiếp xúc, không chạm (thanh toán)

Synonyms

limited interaction (tương tác hạn chế)controlled contact (tiếp xúc được kiểm soát)

Antonyms

unrestricted contact (tiếp xúc không hạn chế)full access (truy cập đầy đủ)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restrict
Latin
contactus
English
contact
English
restricted contact

Nguồn gốc 'Restricted'

Từ 'restricted' (bị hạn chế) có gốc từ động từ tiếng Latin 'restringere', nghĩa là 'buộc lại', 'siết chặt' hoặc 'kiềm chế'. Nó kết hợp 're-' (trở lại) và 'stringere' (buộc chặt). Hình ảnh này giúp ta hiểu rằng khi một thứ gì đó bị hạn chế, nó giống như bị buộc chặt lại, không thể tự do di chuyển hoặc hoạt động.

Nguồn gốc 'Contact'

Từ 'contact' (liên lạc, tiếp xúc) đến từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'một sự chạm'. Gốc từ này được hình thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'tangere' (chạm vào). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'contact' là sự tương tác vật lý, chạm vào nhau, sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về sự liên lạc, giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, y tế, hoặc xã hội để chỉ việc hạn chế tiếp xúc nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật, bảo vệ quyền riêng tư, hoặc duy trì trật tự.

Prepositions

with

‘Restricted contact with’: chỉ việc hạn chế tiếp xúc với một đối tượng cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The patient was placed under restricted contact with other patients.' (Bệnh nhân bị hạn chế tiếp xúc với các bệnh nhân khác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restricted contact
  • maintain maintain restricted contact
    (duy trì liên lạc/tiếp xúc hạn chế)
  • impose impose restricted contact
    (áp đặt liên lạc/tiếp xúc hạn chế)
  • allow allow restricted contact
    (cho phép liên lạc/tiếp xúc hạn chế)
  • limit limit restricted contact
    (giới hạn liên lạc/tiếp xúc hạn chế)
Adjective + restricted contact
  • severe severe restricted contact
    (liên lạc/tiếp xúc hạn chế nghiêm ngặt)
  • temporary temporary restricted contact
    (liên lạc/tiếp xúc hạn chế tạm thời)
  • prolonged prolonged restricted contact
    (liên lạc/tiếp xúc hạn chế kéo dài)
Prepositional phrases with restricted contact
  • due to due to restricted contact
    (do liên lạc/tiếp xúc bị hạn chế)
  • under under restricted contact
    (trong tình trạng liên lạc/tiếp xúc hạn chế)

Idioms

  • maintain restricted contact with

    giữ liên lạc/tiếp xúc hạn chế với (ai đó/cái gì đó)

    "The diplomat was advised to maintain restricted contact with certain foreign officials."

    (Nhà ngoại giao được khuyên nên duy trì liên lạc hạn chế với một số quan chức nước ngoài.)

  • under restricted contact

    trong tình trạng liên lạc/tiếp xúc bị hạn chế (thường trong bối cảnh kiểm soát)

    "Patients with highly contagious diseases are often kept under restricted contact."

    (Bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm cao thường được giữ trong tình trạng tiếp xúc hạn chế.)

  • periods of restricted contact

    các giai đoạn tiếp xúc/liên lạc hạn chế

    "Many students experienced periods of restricted contact with friends during the pandemic."

    (Nhiều học sinh đã trải qua các giai đoạn tiếp xúc hạn chế với bạn bè trong thời gian đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted contact

Noun Phrase
Lật mặt

Sự tương tác hoặc giao tiếp bị hạn chế hoặc cấm đoán với ai đó hoặc điều gì đó.

"The court ordered restricted contact between the father and his children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted contact".

Giãn cách xã hội và kiểm dịch (Social Distancing and Quarantine)

Khái niệm 'restricted contact' trở nên cực kỳ phổ biến và quan trọng trong các đợt dịch bệnh, như đại dịch COVID-19. Chính phủ và các tổ chức y tế đã áp dụng các biện pháp giãn cách xã hội và kiểm dịch, yêu cầu mọi người giảm thiểu 'restricted contact' với người khác để ngăn chặn sự lây lan của virus. Điều này đã ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội, kinh tế và cách chúng ta tương tác hàng ngày.

Quyền riêng tư và An ninh mạng (Privacy and Cyber Security)

'Restricted contact' cũng liên quan đến quyền riêng tư cá nhân và an ninh mạng. Trong kỷ nguyên số, việc kiểm soát ai có thể 'contact' (liên hệ) hoặc truy cập thông tin của bạn là một phần quan trọng của bảo vệ quyền riêng tư. Các thiết lập quyền riêng tư trên mạng xã hội, email, hoặc điện thoại đều là các hình thức 'restricted contact' kỹ thuật số, giúp bạn quản lý ai có thể tiếp cận bạn và dữ liệu cá nhân của bạn.