(Top Banner Ad)
resuscitating
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Y học

resuscitating

UK: /rɪˈsʌsɪteɪtɪŋ/ • US: /rɪˈsʌsɪteɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang hồi sức đang cấp cứu đang làm cho sống lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reviving someone from unconsciousness or apparent death.

Vietnamese Meaning

Hồi sức, làm cho ai đó tỉnh lại từ trạng thái bất tỉnh hoặc gần như chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paramedics were resuscitating the victim at the scene of the accident."

    "Các nhân viên y tế đang hồi sức cho nạn nhân tại hiện trường vụ tai nạn."

  • "The doctor is resuscitating the patient after the surgery."

    "Bác sĩ đang hồi sức cho bệnh nhân sau phẫu thuật."

  • "They are resuscitating the company's failing business model."

    "Họ đang hồi sinh mô hình kinh doanh đang thất bại của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resuscitate hồi sinh, làm sống lại
Noun resuscitation sự hồi sinh, sự làm sống lại, sự cấp cứu
Noun resuscitator người/thiết bị hồi sức
Adjective resuscitative có tính chất hồi sinh/cấp cứu

Synonyms

Antonyms

killing (giết)letting die (để chết)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
suscitare
Latin
resuscitare
Latin
resuscitatus
English
resuscitate
English
resuscitating

Nguồn Gốc Từ Latin

Từ 'resuscitating' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'resuscitare', được cấu tạo từ tiền tố 're-' (có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại') và 'suscitare' (có nghĩa là 'nâng dậy' hoặc 'đánh thức'). Do đó, nghĩa cơ bản của 'resuscitate' là 'đánh thức lại' hoặc 'làm sống lại'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế khẩn cấp, mô tả nỗ lực khôi phục chức năng sống (như tim, phổi). Nó nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không chỉ là kết quả.

Prepositions

from

"Resuscitating from" được dùng để chỉ sự hồi phục từ một trạng thái cụ thể, ví dụ: 'resuscitating from a cardiac arrest' (hồi sức từ cơn ngừng tim).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resuscitating
  • effective effective resuscitating
    (hồi sức hiệu quả)
  • successful successful resuscitating
    (việc hồi sức thành công)
  • urgent urgent resuscitating
    (hồi sức khẩn cấp)
Verb + resuscitating
  • start start resuscitating
    (bắt đầu hồi sức)
  • continue continue resuscitating
    (tiếp tục hồi sức)
  • attempt attempt resuscitating
    (cố gắng hồi sức)
Resuscitating + Noun
  • efforts resuscitating efforts
    (những nỗ lực hồi sức)
  • measures resuscitating measures
    (các biện pháp hồi sức)
  • team resuscitating team
    (đội ngũ hồi sức)

Idioms

  • resuscitating a patient

    hồi sức cho một bệnh nhân

    "The paramedics were busy resuscitating a patient who had collapsed."

    (Các nhân viên y tế đang bận hồi sức cho một bệnh nhân đã ngã quỵ.)

  • resuscitating the economy

    hồi sinh nền kinh tế

    "The government introduced new policies aimed at resuscitating the struggling economy."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới nhằm hồi sinh nền kinh tế đang gặp khó khăn.)

  • resuscitating an old tradition

    khôi phục một truyền thống cũ

    "The community is resuscitating an old festival that hasn't been celebrated in decades."

    (Cộng đồng đang khôi phục một lễ hội cũ đã không được tổ chức trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resuscitating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hồi sức, làm cho ai đó tỉnh lại từ trạng thái bất tỉnh hoặc gần như chết.

"The paramedics were resuscitating the victim at the scene of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that he would resuscitate the patient immediately.
Bác sĩ nói rằng ông ấy sẽ hồi sức cho bệnh nhân ngay lập tức.
Phủ định
She said that she did not resuscitate the bird because it was already dead.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không hồi sức cho con chim vì nó đã chết rồi.
Nghi vấn
He asked if they had tried to resuscitate the drowning man.
Anh ấy hỏi liệu họ đã cố gắng hồi sức cho người đàn ông chết đuối chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resuscitating".

CPR và Kỹ Năng Cứu Người

Kỹ thuật hồi sức tim phổi (CPR - Cardiopulmonary Resuscitation) là một kỹ năng y tế quan trọng được dạy rộng rãi trên toàn thế giới. Việc học CPR có thể giúp một người cứu sống ai đó trong trường hợp khẩn cấp, chẳng hạn như ngừng tim hoặc ngạt thở, trước khi nhân viên y tế chuyên nghiệp đến. Từ 'resuscitating' thường gắn liền với hành động cấp cứu này.

Hồi Sinh Nghệ Thuật và Văn Hóa

Ngoài ý nghĩa y tế, từ 'resuscitating' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm sống lại hoặc khôi phục một thứ gì đó đã suy tàn. Điều này có thể áp dụng cho một phong trào nghệ thuật, một ngành công nghiệp đang chết dần, một di sản văn hóa bị lãng quên, hoặc thậm chí là tinh thần của một cộng đồng, cho thấy khả năng vượt qua khó khăn và đổi mới.