(Top Banner Ad)
retail buying
B2
Danh từ B2 Kinh tế

retail buying

UK: /ˈriːteɪl ˈbaɪɪŋ/ • US: /ˈriːteɪl ˈbaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mua bán lẻ hoạt động mua hàng bán lẻ thu mua hàng hóa bán lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of purchasing goods from manufacturers or wholesalers for resale to the public in small quantities.

Vietnamese Meaning

Hoạt động mua hàng hóa từ các nhà sản xuất hoặc nhà bán buôn để bán lại cho công chúng với số lượng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective retail buying is essential for the success of any retail business."

    "Hoạt động mua bán lẻ hiệu quả là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp bán lẻ nào."

  • "The company's retail buying strategy focuses on sourcing sustainable products."

    "Chiến lược mua bán lẻ của công ty tập trung vào việc tìm nguồn cung ứng các sản phẩm bền vững."

  • "Data analysis plays a crucial role in modern retail buying decisions."

    "Phân tích dữ liệu đóng một vai trò quan trọng trong các quyết định mua bán lẻ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retailer Người bán lẻ
Noun buyer Người mua
Verb buy Mua, mua sắm
Gerund retailing Hoạt động bán lẻ

Synonyms

merchandise procurement (thu mua hàng hóa)inventory acquisition (mua lại hàng tồn kho)

Antonyms

retail selling (bán lẻ)wholesale buying (mua sỉ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retaillier
Middle English
retaylle
Modern English
retail
Old English
bycgan
Modern English
buying
Modern English
retail buying (compound)

Nguồn gốc của 'Bán lẻ' và 'Mua sắm'

Từ 'retail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt ra thành từng mảnh nhỏ'. Điều này phản ánh bản chất của việc bán hàng hóa cho người tiêu dùng cuối cùng với số lượng nhỏ, khác với việc bán buôn. Trong khi đó, 'buying' (mua sắm) có gốc từ tiếng Anh cổ 'bycgan', đơn giản có nghĩa là 'mua' hoặc 'có được'. Khi ghép lại, 'retail buying' mô tả hành động mua hàng hóa để bán lại trực tiếp cho người tiêu dùng.

Usage Note

Khái niệm 'retail buying' tập trung vào quá trình mua hàng của các nhà bán lẻ. Nó khác với 'wholesale buying' (mua sỉ) ở chỗ hàng hóa được mua để bán lại cho người tiêu dùng cuối cùng, chứ không phải cho các doanh nghiệp khác. Cần phân biệt với 'consumer buying' (hành vi mua của người tiêu dùng), là hoạt động mua sắm của người dùng cuối chứ không phải của các nhà bán lẻ.

Prepositions

for in

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc mua (ví dụ: retail buying for resale). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc phương thức mua (ví dụ: retail buying in bulk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail buying
  • strategic strategic retail buying
    (hoạt động mua bán lẻ mang tính chiến lược)
  • effective effective retail buying
    (hoạt động mua bán lẻ hiệu quả)
  • online online retail buying
    (hoạt động mua bán lẻ trực tuyến)
  • seasonal seasonal retail buying
    (hoạt động mua bán lẻ theo mùa)
Verb + retail buying
  • manage manage retail buying
    (quản lý hoạt động mua bán lẻ)
  • optimize optimize retail buying
    (tối ưu hóa hoạt động mua bán lẻ)
  • oversee oversee retail buying
    (giám sát hoạt động mua bán lẻ)

Idioms

  • Strategic retail buying decisions

    Các quyết định mua hàng bán lẻ mang tính chiến lược

    "Successful businesses often make strategic retail buying decisions to stay competitive."

    (Các doanh nghiệp thành công thường đưa ra các quyết định mua hàng bán lẻ mang tính chiến lược để duy trì tính cạnh tranh.)

  • The art of retail buying

    Nghệ thuật mua hàng bán lẻ (ám chỉ kỹ năng và kinh nghiệm)

    "Mastering the art of retail buying is crucial for inventory management and sales."

    (Nắm vững nghệ thuật mua hàng bán lẻ rất quan trọng cho việc quản lý hàng tồn kho và doanh số.)

  • Retail buying trends

    Các xu hướng mua hàng bán lẻ

    "Keeping up with retail buying trends helps businesses predict demand."

    (Theo kịp các xu hướng mua hàng bán lẻ giúp doanh nghiệp dự đoán nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail buying

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động mua hàng hóa từ các nhà sản xuất hoặc nhà bán buôn để bán lại cho công chúng với số lượng nhỏ.

"Effective retail buying is essential for the success of any retail business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail buying".

Giảm giá ngày Black Friday và Cyber Monday

Black Friday và Cyber Monday là những ngày mua sắm lớn nhất ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Đây là thời điểm các nhà bán lẻ đưa ra những đợt giảm giá mạnh nhất, thúc đẩy hoạt động mua hàng bán lẻ lên đỉnh điểm, cả tại cửa hàng và trực tuyến.

Mua sắm theo mùa

Hoạt động mua hàng bán lẻ thường chịu ảnh hưởng lớn bởi các mùa trong năm và các dịp lễ hội. Ví dụ, nhu cầu mua quần áo ấm tăng vào mùa đông, đồ trang trí vào Giáng sinh, hoặc quà tặng vào Lễ tình nhân. Các nhà bán lẻ phải dự đoán và lên kế hoạch mua sắm hàng hóa phù hợp với từng mùa để đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng.