retail industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sector of the economy that is concerned with the sale of goods or services to consumers for their personal or household use.
Vietnamese Meaning
Ngành bán lẻ, lĩnh vực kinh tế liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng để sử dụng cá nhân hoặc hộ gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The retail industry is highly competitive."
"Ngành bán lẻ có tính cạnh tranh cao."
-
"Changes in technology are rapidly transforming the retail industry."
"Những thay đổi trong công nghệ đang nhanh chóng biến đổi ngành bán lẻ."
-
"The retail industry is a major employer in the country."
"Ngành bán lẻ là một nhà tuyển dụng lớn trong nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retail | sự bán lẻ |
| Verb | retail | bán lẻ |
| Noun | retailer | người bán lẻ, nhà bán lẻ |
| Noun | retailing | hoạt động bán lẻ |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp, công nghiệp |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngành bán lẻ bao gồm tất cả các doanh nghiệp tham gia vào việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng. Nó khác với ngành bán buôn, nơi các doanh nghiệp bán sản phẩm cho các doanh nghiệp khác.
Prepositions
‘in the retail industry’: ám chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong ngành bán lẻ nói chung. ‘of the retail industry’: ám chỉ một khía cạnh, một phần hoặc đặc điểm của ngành bán lẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong retail industry (ngành bán lẻ vững mạnh)
-
global global retail industry (ngành bán lẻ toàn cầu)
-
thriving thriving retail industry (ngành bán lẻ phát triển thịnh vượng)
-
competitive competitive retail industry (ngành bán lẻ cạnh tranh)
-
online online retail industry (ngành bán lẻ trực tuyến)
-
dominate dominate the retail industry (thống trị ngành bán lẻ)
-
transform transform the retail industry (chuyển đổi ngành bán lẻ)
-
enter enter the retail industry (gia nhập ngành bán lẻ)
-
work in work in the retail industry (làm việc trong ngành bán lẻ)
-
future of the future of the retail industry (tương lai của ngành bán lẻ)
-
growth of the growth of the retail industry (sự phát triển của ngành bán lẻ)
-
players in the players in the retail industry (các nhân tố trong ngành bán lẻ)
-
challenges facing the challenges facing the retail industry (những thách thức đối với ngành bán lẻ)
Idioms
-
the backbone of the retail industry
phần xương sống, trụ cột chính của ngành bán lẻ
"Small businesses are often considered the backbone of the retail industry."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường được coi là xương sống của ngành bán lẻ.)
-
disrupt the retail industry
làm gián đoạn, thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của ngành bán lẻ (thường theo hướng đổi mới)
"E-commerce giants continue to disrupt the retail industry with new technologies."
(Các ông lớn thương mại điện tử tiếp tục làm thay đổi ngành bán lẻ bằng những công nghệ mới.)
-
a key player in the retail industry
một nhân tố/đối thủ chính trong ngành bán lẻ
"Walmart has long been a key player in the retail industry."
(Walmart từ lâu đã là một nhân tố chính trong ngành bán lẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retail industry
Danh từNgành bán lẻ, lĩnh vực kinh tế liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng để sử dụng cá nhân hoặc hộ gia đình.
"The retail industry is highly competitive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail industry".
