(Top Banner Ad)
retail industry
B2
Danh từ B2 Kinh tế

retail industry

UK: /ˈriːteɪl ˈɪndəstri/ • US: /ˈriːteɪl ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành bán lẻ lĩnh vực bán lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector of the economy that is concerned with the sale of goods or services to consumers for their personal or household use.

Vietnamese Meaning

Ngành bán lẻ, lĩnh vực kinh tế liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng để sử dụng cá nhân hoặc hộ gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The retail industry is highly competitive."

    "Ngành bán lẻ có tính cạnh tranh cao."

  • "Changes in technology are rapidly transforming the retail industry."

    "Những thay đổi trong công nghệ đang nhanh chóng biến đổi ngành bán lẻ."

  • "The retail industry is a major employer in the country."

    "Ngành bán lẻ là một nhà tuyển dụng lớn trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retail sự bán lẻ
Verb retail bán lẻ
Noun retailer người bán lẻ, nhà bán lẻ
Noun retailing hoạt động bán lẻ
Adjective industrial thuộc về công nghiệp, công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa

Synonyms

merchandising sector (lĩnh vực kinh doanh bán lẻ)consumer market (thị trường tiêu dùng)

Antonyms

wholesale industry (ngành bán buôn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retaillier
Latin
industria
English
retail industry

Nguồn gốc của 'retail industry'

Cụm từ 'retail industry' là một ghép nối hiện đại. Từ 'retail' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', mang nghĩa 'cắt nhỏ' hoặc 'bán từng phần nhỏ', mô tả hành vi mua hàng số lượng lớn rồi bán lại từng món cho người tiêu dùng. Từ 'industry' lại xuất phát từ tiếng Latin 'industria', nghĩa là 'sự cần cù, siêng năng' và 'hoạt động'. Khi kết hợp lại, 'retail industry' chỉ một lĩnh vực kinh tế rộng lớn, năng động, nơi hàng hóa được phân phối và bán lẻ cho người tiêu dùng cuối cùng.

Usage Note

Ngành bán lẻ bao gồm tất cả các doanh nghiệp tham gia vào việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng. Nó khác với ngành bán buôn, nơi các doanh nghiệp bán sản phẩm cho các doanh nghiệp khác.

Prepositions

in of

‘in the retail industry’: ám chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong ngành bán lẻ nói chung. ‘of the retail industry’: ám chỉ một khía cạnh, một phần hoặc đặc điểm của ngành bán lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail industry
  • strong strong retail industry
    (ngành bán lẻ vững mạnh)
  • global global retail industry
    (ngành bán lẻ toàn cầu)
  • thriving thriving retail industry
    (ngành bán lẻ phát triển thịnh vượng)
  • competitive competitive retail industry
    (ngành bán lẻ cạnh tranh)
  • online online retail industry
    (ngành bán lẻ trực tuyến)
Verb + retail industry
  • dominate dominate the retail industry
    (thống trị ngành bán lẻ)
  • transform transform the retail industry
    (chuyển đổi ngành bán lẻ)
  • enter enter the retail industry
    (gia nhập ngành bán lẻ)
  • work in work in the retail industry
    (làm việc trong ngành bán lẻ)
Noun + retail industry
  • future of the future of the retail industry
    (tương lai của ngành bán lẻ)
  • growth of the growth of the retail industry
    (sự phát triển của ngành bán lẻ)
  • players in the players in the retail industry
    (các nhân tố trong ngành bán lẻ)
  • challenges facing the challenges facing the retail industry
    (những thách thức đối với ngành bán lẻ)

Idioms

  • the backbone of the retail industry

    phần xương sống, trụ cột chính của ngành bán lẻ

    "Small businesses are often considered the backbone of the retail industry."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường được coi là xương sống của ngành bán lẻ.)

  • disrupt the retail industry

    làm gián đoạn, thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của ngành bán lẻ (thường theo hướng đổi mới)

    "E-commerce giants continue to disrupt the retail industry with new technologies."

    (Các ông lớn thương mại điện tử tiếp tục làm thay đổi ngành bán lẻ bằng những công nghệ mới.)

  • a key player in the retail industry

    một nhân tố/đối thủ chính trong ngành bán lẻ

    "Walmart has long been a key player in the retail industry."

    (Walmart từ lâu đã là một nhân tố chính trong ngành bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành bán lẻ, lĩnh vực kinh tế liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng để sử dụng cá nhân hoặc hộ gia đình.

"The retail industry is highly competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail industry".

Black Friday & Cyber Monday

Các ngày lễ mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu đen tối) và Cyber Monday đã trở thành một phần không thể thiếu của ngành bán lẻ phương Tây. Những ngày này đánh dấu sự khởi đầu của mùa mua sắm cuối năm với những đợt giảm giá mạnh, tạo ra doanh thu khổng lồ và thu hút hàng triệu người tiêu dùng, tạo nên một hiện tượng văn hóa tiêu dùng đặc trưng.

Cuộc cách mạng Thương mại điện tử

Sự trỗi dậy mạnh mẽ của thương mại điện tử (e-commerce) đã cách mạng hóa ngành bán lẻ toàn cầu. Người tiêu dùng ngày nay có thể mua sắm mọi lúc, mọi nơi chỉ với vài cú nhấp chuột, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt và buộc các cửa hàng truyền thống phải đổi mới, tích hợp công nghệ để tồn tại và phát triển.