(Top Banner Ad)
retail theft
B2
Noun B2 Luật pháp, Kinh tế

retail theft

UK: /ˈriːteɪl θɛft/ • US: /ˈriːteɪl θɛft/

Nghĩa tiếng Việt

trộm cắp bán lẻ hành vi trộm cắp tại cửa hàng gian lận thương mại bán lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stealing goods from a retail store; shoplifting.

Vietnamese Meaning

Hành vi trộm cắp hàng hóa từ một cửa hàng bán lẻ; trộm cắp vặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store has increased security measures to combat retail theft."

    "Cửa hàng đã tăng cường các biện pháp an ninh để chống lại nạn trộm cắp bán lẻ."

  • "Retail theft is a major concern for businesses."

    "Trộm cắp bán lẻ là một mối quan tâm lớn đối với các doanh nghiệp."

  • "The suspect was arrested for retail theft after attempting to leave the store with unpaid merchandise."

    "Nghi phạm đã bị bắt vì tội trộm cắp bán lẻ sau khi cố gắng rời khỏi cửa hàng với hàng hóa chưa thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retail sự bán lẻ
Verb retail bán lẻ
Noun retailer người bán lẻ, cửa hàng bán lẻ
Noun theft hành vi trộm cắp, vụ trộm
Noun thief kẻ trộm
Verb steal trộm cắp, ăn cắp
Noun shoplifting hành vi ăn cắp vặt ở cửa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þiubiþō
Old English
þīefþ
Old French
retaille
English
theft
English
retail
English (Modern Compound)
retail theft

Nguồn gốc của 'Retail'

Từ 'retail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retaille', có nghĩa là 'một miếng cắt rời' hoặc 'một mảnh vụn'. Nó xuất phát từ động từ 'retailler', nghĩa là 'cắt lại' hay 'cắt thành từng miếng nhỏ'. Điều này phản ánh bản chất của việc bán lẻ: chia nhỏ hàng hóa để bán cho từng khách hàng.

Nguồn gốc của 'Theft'

Từ 'theft' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic (ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ Germanic, bao gồm tiếng Anh) là '*þiubiþō', mang nghĩa 'hành vi trộm cắp'. Từ này đã phát triển thành 'þīefþ' trong tiếng Anh cổ và giữ nguyên nghĩa 'hành vi lấy cắp tài sản của người khác' cho đến ngày nay.

Sự kết hợp của 'Retail Theft'

'Retail theft' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'retail' (bán lẻ) và 'theft' (trộm cắp) để chỉ hành vi trộm cắp hàng hóa từ các cửa hàng hoặc cơ sở bán lẻ. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và thương mại.

Usage Note

Thuật ngữ 'retail theft' mang tính chính thức hơn so với 'shoplifting', bao hàm nhiều hình thức trộm cắp hơn, không chỉ là việc giấu hàng trong người. Nó có thể bao gồm việc thay đổi giá, gian lận hoàn trả, hoặc trộm cắp có tổ chức.

Prepositions

of in

'Retail theft of' dùng để chỉ đối tượng bị trộm cắp. Ví dụ: 'Retail theft of electronics'. 'Retail theft in' dùng để chỉ địa điểm xảy ra trộm cắp. Ví dụ: 'Retail theft in supermarkets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + retail theft
  • prevent prevent retail theft
    (ngăn chặn trộm cắp bán lẻ)
  • combat combat retail theft
    (chống lại trộm cắp bán lẻ)
  • tackle tackle retail theft
    (giải quyết vấn nạn trộm cắp bán lẻ)
  • report report retail theft
    (báo cáo vụ trộm cắp bán lẻ)
  • prosecute prosecute retail theft
    (truy tố tội trộm cắp bán lẻ)
Adjective + retail theft
  • organized organized retail theft
    (trộm cắp bán lẻ có tổ chức)
  • petty petty retail theft
    (trộm cắp bán lẻ vặt (giá trị nhỏ))
  • serious serious retail theft
    (trộm cắp bán lẻ nghiêm trọng)
  • widespread widespread retail theft
    (trộm cắp bán lẻ tràn lan)
Noun + retail theft
  • problem of the problem of retail theft
    (vấn nạn trộm cắp bán lẻ)
  • increase in an increase in retail theft
    (sự gia tăng trộm cắp bán lẻ)

Idioms

  • Organized Retail Theft (ORT)

    Trộm cắp bán lẻ có tổ chức (hành vi trộm cắp hàng hóa từ các nhà bán lẻ do các nhóm chuyên nghiệp thực hiện với mục đích bán lại, không phải trộm cắp vặt cá nhân).

    "Law enforcement agencies are working to dismantle rings involved in organized retail theft."

    (Các cơ quan thực thi pháp luật đang nỗ lực triệt phá các băng nhóm liên quan đến trộm cắp bán lẻ có tổ chức.)

  • A spike in retail theft

    Sự gia tăng đột biến về trộm cắp bán lẻ.

    "The store reported a significant spike in retail theft during the holiday season."

    (Cửa hàng đã báo cáo sự gia tăng đáng kể về trộm cắp bán lẻ trong mùa lễ hội.)

  • To crack down on retail theft

    Mạnh tay trấn áp nạn trộm cắp bán lẻ.

    "The city police department announced new measures to crack down on retail theft in the downtown area."

    (Sở cảnh sát thành phố đã công bố các biện pháp mới để mạnh tay trấn áp nạn trộm cắp bán lẻ ở khu vực trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail theft

Noun
Lật mặt

Hành vi trộm cắp hàng hóa từ một cửa hàng bán lẻ; trộm cắp vặt.

"The store has increased security measures to combat retail theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail theft".

Phân biệt 'Retail Theft' và 'Shoplifting'

Mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'shoplifting' thường dùng để chỉ hành vi trộm cắp cá nhân, quy mô nhỏ từ các cửa hàng (kiểu 'chôm đồ vặt'). Trong khi đó, 'retail theft' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả shoplifting nhưng cũng đề cập đến các vụ trộm cắp có tổ chức, quy mô lớn hơn, gian lận, hoặc các hình thức mất mát khác gây thiệt hại cho nhà bán lẻ. Ở Mỹ, tùy thuộc vào giá trị hàng hóa bị đánh cắp, tội danh 'retail theft' có thể là tội nhẹ (misdemeanor) hoặc trọng tội (felony).

Tác động kinh tế và xã hội

Trộm cắp bán lẻ gây thiệt hại hàng tỷ đô la mỗi năm cho các nhà bán lẻ trên toàn thế giới. Thiệt hại này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp mà còn có thể dẫn đến việc tăng giá sản phẩm cho người tiêu dùng, giảm lương nhân viên, cắt giảm việc làm, và thậm chí buộc các cửa hàng phải đóng cửa, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ. Đây là một vấn đề nghiêm trọng đối với ngành bán lẻ và cộng đồng.