organized retail crime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Criminal activity involving a coordinated effort to steal merchandise from retail establishments for resale or profit.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tội phạm có tổ chức liên quan đến một nỗ lực phối hợp để đánh cắp hàng hóa từ các cơ sở bán lẻ để bán lại hoặc kiếm lợi nhuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The increase in organized retail crime has led to significant losses for retailers."
"Sự gia tăng của tội phạm bán lẻ có tổ chức đã gây ra những tổn thất đáng kể cho các nhà bán lẻ."
-
"Law enforcement agencies are working to combat organized retail crime."
"Các cơ quan thực thi pháp luật đang làm việc để chống lại tội phạm bán lẻ có tổ chức."
-
"The investigation revealed a large-scale organized retail crime operation."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ một hoạt động tội phạm bán lẻ có tổ chức quy mô lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một loại tội phạm có kế hoạch, với nhiều người tham gia, thường nhắm vào nhiều cửa hàng hoặc địa điểm khác nhau. Khác với trộm cắp vặt thông thường, 'organized retail crime' mang tính quy mô lớn hơn và có tổ chức chặt chẽ hơn.
Prepositions
'Organized retail crime against' dùng để chỉ việc nhắm mục tiêu vào một chuỗi cửa hàng cụ thể hoặc khu vực địa lý. 'Organized retail crime in' chỉ địa điểm chung chung nơi tội phạm xảy ra, ví dụ như 'organized retail crime in California'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
combat combat organized retail crime (chống lại tội phạm bán lẻ có tổ chức)
-
tackle tackle organized retail crime (giải quyết tội phạm bán lẻ có tổ chức)
-
prevent prevent organized retail crime (ngăn chặn tội phạm bán lẻ có tổ chức)
-
rising rising organized retail crime (tội phạm bán lẻ có tổ chức đang gia tăng)
-
sophisticated sophisticated organized retail crime (tội phạm bán lẻ có tổ chức tinh vi)
-
surge a surge in organized retail crime (sự gia tăng đột biến về tội phạm bán lẻ có tổ chức)
-
impact the impact of organized retail crime (tác động của tội phạm bán lẻ có tổ chức)
Idioms
-
the fight against organized retail crime
cuộc chiến chống lại tội phạm bán lẻ có tổ chức
"Law enforcement agencies are intensifying the fight against organized retail crime across states."
(Các cơ quan thực thi pháp luật đang tăng cường cuộc chiến chống lại tội phạm bán lẻ có tổ chức trên khắp các tiểu bang.)
-
a crackdown on organized retail crime
một chiến dịch trấn áp tội phạm bán lẻ có tổ chức
"The city announced a major crackdown on organized retail crime after a series of high-profile thefts."
(Thành phố đã công bố một chiến dịch trấn áp lớn đối với tội phạm bán lẻ có tổ chức sau một loạt vụ trộm cắp nghiêm trọng.)
-
to combat organized retail crime
để đối phó/chống lại tội phạm bán lẻ có tổ chức
"Retailers are investing in new security technologies to combat organized retail crime."
(Các nhà bán lẻ đang đầu tư vào công nghệ an ninh mới để đối phó với tội phạm bán lẻ có tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organized retail crime
Danh từHoạt động tội phạm có tổ chức liên quan đến một nỗ lực phối hợp để đánh cắp hàng hóa từ các cơ sở bán lẻ để bán lại hoặc kiếm lợi nhuận.
"The increase in organized retail crime has led to significant losses for retailers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organized retail crime".
