(Top Banner Ad)
organized retail crime
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật pháp

organized retail crime

UK: /ˈɔːɡənaɪzd ˈriːteɪl kraɪm/ • US: /ˈɔːrɡənaɪzd ˈriːteɪl kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm bán lẻ có tổ chức hoạt động tội phạm bán lẻ có tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Criminal activity involving a coordinated effort to steal merchandise from retail establishments for resale or profit.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tội phạm có tổ chức liên quan đến một nỗ lực phối hợp để đánh cắp hàng hóa từ các cơ sở bán lẻ để bán lại hoặc kiếm lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in organized retail crime has led to significant losses for retailers."

    "Sự gia tăng của tội phạm bán lẻ có tổ chức đã gây ra những tổn thất đáng kể cho các nhà bán lẻ."

  • "Law enforcement agencies are working to combat organized retail crime."

    "Các cơ quan thực thi pháp luật đang làm việc để chống lại tội phạm bán lẻ có tổ chức."

  • "The investigation revealed a large-scale organized retail crime operation."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một hoạt động tội phạm bán lẻ có tổ chức quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức
Noun organization tổ chức (công ty, đoàn thể)
Noun retailer nhà bán lẻ
Noun criminal tội phạm
Adjective criminal thuộc về tội phạm
Noun crime tội ác, tội phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen
Old French
crimen
English
crime

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'organized retail crime' (tội phạm bán lẻ có tổ chức) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong vài thập kỷ gần đây để mô tả một hình thức trộm cắp tinh vi, khác biệt so với việc ăn cắp vặt thông thường. Nó ám chỉ các nhóm tội phạm chuyên nghiệp hoạt động có tổ chức, lên kế hoạch bài bản để đánh cắp hàng hóa với số lượng lớn từ các cửa hàng bán lẻ, sau đó bán lại để kiếm lời. Thuật ngữ này giúp các cơ quan thực thi pháp luật và ngành bán lẻ phân biệt hành vi này với hành vi trộm cắp đơn lẻ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loại tội phạm có kế hoạch, với nhiều người tham gia, thường nhắm vào nhiều cửa hàng hoặc địa điểm khác nhau. Khác với trộm cắp vặt thông thường, 'organized retail crime' mang tính quy mô lớn hơn và có tổ chức chặt chẽ hơn.

Prepositions

against in

'Organized retail crime against' dùng để chỉ việc nhắm mục tiêu vào một chuỗi cửa hàng cụ thể hoặc khu vực địa lý. 'Organized retail crime in' chỉ địa điểm chung chung nơi tội phạm xảy ra, ví dụ như 'organized retail crime in California'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + organized retail crime
  • combat combat organized retail crime
    (chống lại tội phạm bán lẻ có tổ chức)
  • tackle tackle organized retail crime
    (giải quyết tội phạm bán lẻ có tổ chức)
  • prevent prevent organized retail crime
    (ngăn chặn tội phạm bán lẻ có tổ chức)
Adjective + organized retail crime
  • rising rising organized retail crime
    (tội phạm bán lẻ có tổ chức đang gia tăng)
  • sophisticated sophisticated organized retail crime
    (tội phạm bán lẻ có tổ chức tinh vi)
Noun + organized retail crime
  • surge a surge in organized retail crime
    (sự gia tăng đột biến về tội phạm bán lẻ có tổ chức)
  • impact the impact of organized retail crime
    (tác động của tội phạm bán lẻ có tổ chức)

Idioms

  • the fight against organized retail crime

    cuộc chiến chống lại tội phạm bán lẻ có tổ chức

    "Law enforcement agencies are intensifying the fight against organized retail crime across states."

    (Các cơ quan thực thi pháp luật đang tăng cường cuộc chiến chống lại tội phạm bán lẻ có tổ chức trên khắp các tiểu bang.)

  • a crackdown on organized retail crime

    một chiến dịch trấn áp tội phạm bán lẻ có tổ chức

    "The city announced a major crackdown on organized retail crime after a series of high-profile thefts."

    (Thành phố đã công bố một chiến dịch trấn áp lớn đối với tội phạm bán lẻ có tổ chức sau một loạt vụ trộm cắp nghiêm trọng.)

  • to combat organized retail crime

    để đối phó/chống lại tội phạm bán lẻ có tổ chức

    "Retailers are investing in new security technologies to combat organized retail crime."

    (Các nhà bán lẻ đang đầu tư vào công nghệ an ninh mới để đối phó với tội phạm bán lẻ có tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organized retail crime

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động tội phạm có tổ chức liên quan đến một nỗ lực phối hợp để đánh cắp hàng hóa từ các cơ sở bán lẻ để bán lại hoặc kiếm lợi nhuận.

"The increase in organized retail crime has led to significant losses for retailers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organized retail crime".

Tác động kinh tế

Tội phạm bán lẻ có tổ chức (ORC) gây thiệt hại hàng tỷ đô la cho các nhà bán lẻ mỗi năm ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Điều này dẫn đến giá cả hàng hóa cao hơn cho người tiêu dùng, tình trạng đóng cửa cửa hàng và mất việc làm, ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế địa phương và cộng đồng.

Bản chất khác biệt

Khác với trộm cắp vặt thông thường (thường do cá nhân thực hiện để sử dụng cá nhân hoặc bán kiếm tiền lẻ), tội phạm bán lẻ có tổ chức là hoạt động của các băng nhóm tội phạm chuyên nghiệp. Chúng có kế hoạch chi tiết, sử dụng các phương thức tinh vi để đánh cắp số lượng lớn hàng hóa và bán lại trên thị trường chợ đen, coi đây là một hình thức kinh doanh phi pháp có hệ thống.