(Top Banner Ad)
special needs
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Giáo dục đặc biệt, Y tế, Xã hội

special needs

UK: /ˌspeʃəl ˈniːdz/ • US: /ˌspeʃəl ˈniːdz/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu đặc biệt nhu cầu giáo dục đặc biệt đối tượng cần hỗ trợ đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The particular educational requirements of children with learning difficulties, physical disabilities, or emotional problems.

Vietnamese Meaning

Những nhu cầu đặc biệt về giáo dục của trẻ em gặp khó khăn trong học tập, khuyết tật về thể chất hoặc các vấn đề về cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides resources for students with special needs."

    "Trường học cung cấp các nguồn lực cho học sinh có nhu cầu đặc biệt."

  • "Many children with special needs thrive in inclusive classrooms."

    "Nhiều trẻ em có nhu cầu đặc biệt phát triển mạnh trong các lớp học hòa nhập."

  • "The government provides funding for special needs education."

    "Chính phủ cung cấp kinh phí cho giáo dục đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Adverb specially một cách đặc biệt, dành riêng
Noun specialist chuyên gia
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Verb need cần, đòi hỏi
Adjective needy nghèo khó, túng thiếu (thường dùng cho người nghèo hoặc người có nhu cầu lớn về sự hỗ trợ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục đặc biệt, Y tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 20th century)
special education
English (mid-20th century)
special needs

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ 'special needs' (nhu cầu đặc biệt) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và y tế. Nó ra đời nhằm thay thế các thuật ngữ cũ mang tính kỳ thị hoặc hạn chế hơn như 'handicapped' (tàn tật) hay 'disabled' (khuyết tật). Từ 'special' (đặc biệt) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'specialis' (riêng biệt, cá nhân), còn 'needs' (nhu cầu) đến từ tiếng Anh cổ 'nied' (sự cần thiết). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ nhấn mạnh sự hỗ trợ và điều chỉnh cá nhân cần thiết cho một số người.

Sự thay đổi về nhận thức

Sự xuất hiện của 'special needs' phản ánh một bước tiến quan trọng trong cách xã hội nhìn nhận và ứng xử với những người có khó khăn về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Thay vì tập trung vào khiếm khuyết hay 'cái gì đó sai' ở một người, thuật ngữ này hướng đến các 'nhu cầu' cụ thể mà họ có, đòi hỏi những hỗ trợ 'đặc biệt' để phát huy tối đa tiềm năng và hòa nhập vào cộng đồng. Điều này khuyến khích một cách tiếp cận nhân văn và lấy con người làm trọng tâm hơn.

Usage Note

Cụm từ 'special needs' dùng để chỉ những nhu cầu hỗ trợ thêm về giáo dục, y tế, hoặc xã hội mà một người cần do tình trạng sức khỏe, khuyết tật, hoặc khó khăn học tập của họ. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp hỗ trợ cá nhân hóa để giúp người đó phát triển tối đa khả năng của mình. Cần tránh sử dụng các thuật ngữ mang tính kỳ thị hoặc hạ thấp người có nhu cầu đặc biệt. 'Special needs' thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục (special education), y tế (special healthcare needs), và các dịch vụ xã hội (special needs services).

Prepositions

with for

'With special needs': mô tả người có nhu cầu đặc biệt (a child with special needs). 'For special needs': chỉ mục đích, dịch vụ dành cho người có nhu cầu đặc biệt (funding for special needs).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + special needs
  • meet meet special needs
    (đáp ứng nhu cầu đặc biệt)
  • address address special needs
    (giải quyết/đáp ứng nhu cầu đặc biệt)
  • support support special needs
    (hỗ trợ các nhu cầu đặc biệt)
  • cater to cater to special needs
    (phục vụ/đáp ứng các nhu cầu đặc biệt)
special needs + Noun
  • child special needs child
    (trẻ em có nhu cầu đặc biệt)
  • education special needs education
    (giáo dục đặc biệt)
  • school special needs school
    (trường học dành cho người có nhu cầu đặc biệt)
  • services special needs services
    (các dịch vụ hỗ trợ người có nhu cầu đặc biệt)
Adjective + special needs
  • complex complex special needs
    (nhu cầu đặc biệt phức tạp)
  • individual individual special needs
    (nhu cầu đặc biệt của từng cá nhân)
  • diverse diverse special needs
    (các nhu cầu đặc biệt đa dạng)

Idioms

  • people with special needs

    những người có nhu cầu đặc biệt

    "The charity works to improve the lives of people with special needs."

    (Tổ chức từ thiện hoạt động để cải thiện cuộc sống của những người có nhu cầu đặc biệt.)

  • special needs education

    giáo dục đặc biệt (dành cho người có nhu cầu đặc biệt)

    "Many schools now offer comprehensive special needs education programs."

    (Nhiều trường học hiện nay cung cấp các chương trình giáo dục đặc biệt toàn diện.)

  • to have special needs

    có nhu cầu đặc biệt

    "My younger sister has special needs, so she attends a specialized school."

    (Em gái tôi có nhu cầu đặc biệt, vì vậy em ấy theo học một trường chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special needs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những nhu cầu đặc biệt về giáo dục của trẻ em gặp khó khăn trong học tập, khuyết tật về thể chất hoặc các vấn đề về cảm xúc.

"The school provides resources for students with special needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special needs".

Ngôn ngữ lấy con người làm trọng tâm (Person-First Language)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực giáo dục và y tế, việc sử dụng 'person-first language' (ngôn ngữ lấy con người làm trọng tâm) rất quan trọng khi nói về những người có tình trạng hoặc khuyết tật. Thay vì nói 'special needs people' (những người nhu cầu đặc biệt) hoặc 'disabled people' (người khuyết tật), cách diễn đạt được ưu tiên là 'people with special needs' (những người có nhu cầu đặc biệt) hoặc 'people with disabilities' (những người có khuyết tật). Cách nói này nhấn mạnh rằng họ là con người trước tiên, và tình trạng của họ chỉ là một khía cạnh trong cuộc sống của họ, không định nghĩa toàn bộ con người họ.

Phong trào hòa nhập và quyền của người khuyết tật

Thuật ngữ 'special needs' và các khái niệm liên quan phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh các phong trào xã hội nhằm thúc đẩy quyền và sự hòa nhập của người khuyết tật. Trong nhiều thập kỷ qua, các quốc gia phương Tây đã có những bước tiến lớn từ việc tách biệt người khuyết tật ra khỏi xã hội (ví dụ, đưa vào các viện dưỡng lão) đến việc khuyến khích hòa nhập hoàn toàn vào các trường học, nơi làm việc và cộng đồng. Nhiều đạo luật quan trọng đã được ban hành, như Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật (ADA) ở Hoa Kỳ, nhằm đảm bảo quyền bình đẳng và tiếp cận cho người có nhu cầu đặc biệt trong mọi khía cạnh của đời sống xã hội.