(Top Banner Ad)
financial planning for retirement
B2
noun phrase B2 Kinh tế - Tài chính

financial planning for retirement

UK: /faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ fɔː(r) rɪˈtaɪəmənt/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ fɔːr rɪˈtaɪərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch tài chính cho việc nghỉ hưu chuẩn bị tài chính cho tuổi hưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning how to accumulate, manage, and use financial resources to meet financial goals during retirement.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch tích lũy, quản lý và sử dụng các nguồn lực tài chính để đạt được các mục tiêu tài chính trong thời gian nghỉ hưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial planning for retirement is crucial for ensuring a comfortable lifestyle after your career ends."

    "Lập kế hoạch tài chính cho việc nghỉ hưu là rất quan trọng để đảm bảo một cuộc sống thoải mái sau khi sự nghiệp của bạn kết thúc."

  • "Many people start financial planning for retirement in their 30s."

    "Nhiều người bắt đầu lập kế hoạch tài chính cho việc nghỉ hưu ở độ tuổi 30."

  • "It's never too late to begin financial planning for retirement, even in your 50s."

    "Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu lập kế hoạch tài chính cho việc nghỉ hưu, ngay cả khi bạn ở độ tuổi 50."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, quỹ
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun plan Kế hoạch, dự án
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective unplanned Không có kế hoạch, bất ngờ
Verb retire Nghỉ hưu, rút lui
Adjective retired Đã nghỉ hưu
Noun retiree Người về hưu

Synonyms

retirement planning (lập kế hoạch nghỉ hưu)investment planning for retirement (lập kế hoạch đầu tư cho nghỉ hưu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
planus
Old French
retirer
Old French
finance
English
retire
English
plan
English
finance
English
financial
English
financial planning for retirement

Nguồn gốc của 'Finance'

Từ 'finance' ban đầu trong tiếng Latin ('finis') có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự dàn xếp'. Ở tiếng Pháp cổ, 'finance' được dùng để chỉ 'sự thanh toán' hoặc 'tiền chuộc'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để bao gồm việc quản lý tiền bạc và các giao dịch kinh tế, dẫn đến nghĩa hiện đại là 'tài chính'.

Nguồn gốc của 'Retire'

Từ 'retire' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retirer', có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'kéo về'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc rút quân khỏi chiến trường hoặc rút lui về một nơi riêng tư. Về sau, từ này phát triển nghĩa để chỉ việc ngừng làm việc sau một thời gian dài, đặc biệt là khi đến tuổi, để hưởng thụ cuộc sống, tức là 'nghỉ hưu'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị tài chính trước khi nghỉ hưu, bao gồm việc xác định mục tiêu nghỉ hưu, đánh giá tình hình tài chính hiện tại, và phát triển một chiến lược để đạt được những mục tiêu đó. Nó khác với 'retirement planning' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào khía cạnh tài chính.

Prepositions

for

'for' được dùng để chỉ mục đích của việc lập kế hoạch tài chính, đó là 'cho việc nghỉ hưu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial planning for retirement
  • sound sound financial planning for retirement
    (lập kế hoạch tài chính vững chắc cho hưu trí)
  • effective effective financial planning for retirement
    (lập kế hoạch tài chính hiệu quả cho hưu trí)
  • comprehensive comprehensive financial planning for retirement
    (lập kế hoạch tài chính toàn diện cho hưu trí)
  • long-term long-term financial planning for retirement
    (lập kế hoạch tài chính dài hạn cho hưu trí)
Verb + financial planning for retirement
  • start start financial planning for retirement
    (bắt đầu lập kế hoạch tài chính cho hưu trí)
  • begin begin financial planning for retirement
    (khởi sự lập kế hoạch tài chính cho hưu trí)
  • review review financial planning for retirement
    (xem xét lại kế hoạch tài chính cho hưu trí)
  • update update financial planning for retirement
    (cập nhật kế hoạch tài chính cho hưu trí)
Noun + financial planning for retirement
  • importance of the importance of financial planning for retirement
    (tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính cho hưu trí)
  • strategy for a strategy for financial planning for retirement
    (một chiến lược lập kế hoạch tài chính cho hưu trí)
  • guide to a guide to financial planning for retirement
    (hướng dẫn lập kế hoạch tài chính cho hưu trí)

Idioms

  • The cornerstone of financial planning for retirement

    Nền tảng, yếu tố cốt lõi của việc lập kế hoạch tài chính cho hưu trí

    "A diversified investment portfolio is often considered the cornerstone of financial planning for retirement."

    (Danh mục đầu tư đa dạng thường được coi là nền tảng của việc lập kế hoạch tài chính cho hưu trí.)

  • Kick-start your financial planning for retirement

    Khởi động nhanh việc lập kế hoạch tài chính cho hưu trí của bạn

    "It's never too early to kick-start your financial planning for retirement by saving consistently."

    (Không bao giờ là quá sớm để khởi động việc lập kế hoạch tài chính cho hưu trí bằng cách tiết kiệm đều đặn.)

  • A robust financial planning for retirement

    Một kế hoạch tài chính hưu trí vững chắc, kiên cố

    "Experts recommend a robust financial planning for retirement to navigate economic uncertainties."

    (Các chuyên gia khuyến nghị một kế hoạch tài chính hưu trí vững chắc để vượt qua những bất ổn kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial planning for retirement

noun phrase
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch tích lũy, quản lý và sử dụng các nguồn lực tài chính để đạt được các mục tiêu tài chính trong thời gian nghỉ hưu.

"Financial planning for retirement is crucial for ensuring a comfortable lifestyle after your career ends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial planning for retirement".

Trách nhiệm cá nhân trong việc lập kế hoạch hưu trí

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một quan niệm mạnh mẽ về trách nhiệm cá nhân đối với việc chuẩn bị tài chính cho tuổi già. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các chương trình phúc lợi của nhà nước, mỗi cá nhân được khuyến khích chủ động tiết kiệm và đầu tư thông qua các tài khoản như 401(k) hoặc IRA để đảm bảo một cuộc sống hưu trí thoải mái.

Khái niệm 'Golden Years' và xu hướng 'FIRE'

Khái niệm 'Golden Years' (những năm tháng vàng son) đề cập đến giai đoạn hưu trí, được xem là thời gian để hưởng thụ cuộc sống, du lịch, theo đuổi sở thích sau nhiều năm làm việc. Gần đây, xu hướng 'FIRE' (Financial Independence, Retire Early - Độc lập tài chính, Nghỉ hưu sớm) cũng trở nên phổ biến, khuyến khích mọi người tiết kiệm và đầu tư tích cực để đạt được tự do tài chính và nghỉ hưu trước tuổi truyền thống.