retrospect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A survey or review of a past course of events or period of time.
Vietnamese Meaning
Sự hồi tưởng, nhìn lại; sự suy xét lại quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In retrospect, I think I should have taken the job."
"Khi nhìn lại, tôi nghĩ mình nên nhận công việc đó."
-
"The exhibition offers a fascinating retrospect of his work."
"Triển lãm mang đến một cái nhìn hồi tưởng hấp dẫn về các tác phẩm của ông."
-
"With the benefit of retrospect, it is easy to see the mistakes that were made."
"Với lợi thế của việc nhìn lại, thật dễ dàng để thấy những sai lầm đã mắc phải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retrospection | Hành động nhìn lại quá khứ, sự hồi tưởng; Sự xem xét lại những gì đã qua. |
| Adjective | retrospective | Hồi tưởng, nhìn lại quá khứ; Liên quan đến sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật từ quá khứ (adj). Ví dụ: 'a retrospective exhibition' (một cuộc triển lãm hồi cố). |
| Adverb | retrospectively | Một cách hồi tưởng; Khi nhìn lại quá khứ; Có hiệu lực từ một ngày trong quá khứ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'retrospect' thường được dùng để chỉ việc suy ngẫm hoặc đánh giá lại một sự kiện, giai đoạn đã qua, thường là để rút ra bài học hoặc hiểu rõ hơn về những gì đã xảy ra. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'hindsight'. Khác với 'memory' (ký ức), 'retrospect' nhấn mạnh vào quá trình suy xét, phân tích hơn là chỉ đơn thuần nhớ lại.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'in', cụm từ 'in retrospect' có nghĩa là 'khi nhìn lại', 'nghĩ lại thì'. Nó thường được dùng để bày tỏ một quan điểm hoặc nhận thức khác so với thời điểm sự việc xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in retrospect (Khi nhìn lại, xét lại, suy ngẫm lại (những gì đã xảy ra); Sau khi sự việc đã qua.)
-
view view (something) in retrospect (Xem xét, nhìn nhận (điều gì) khi đã có cái nhìn tổng quát về quá khứ.)
-
consider consider (something) in retrospect (Cân nhắc, suy nghĩ lại (điều gì) sau khi đã có kinh nghiệm.)
-
evaluate evaluate (something) in retrospect (Đánh giá lại (điều gì) với cái nhìn từ quá khứ.)
-
with the benefit of with the benefit of retrospect (Với lợi ích của việc nhìn lại (có được sự sáng suốt hơn khi đã biết kết quả hoặc có thêm kinh nghiệm).)
Idioms
-
in retrospect
Khi nhìn lại, xét lại; Sau khi sự việc đã xảy ra và bạn có thể hiểu rõ hơn về nó.
"In retrospect, it was a mistake to quit my job without a clear plan."
(Nhìn lại, việc bỏ việc mà không có kế hoạch rõ ràng là một sai lầm.)
-
with the benefit of hindsight/retrospect
Khi có được sự sáng suốt từ việc nhìn lại quá khứ; Với lợi thế của việc đã biết kết quả hoặc có thêm thông tin.
"With the benefit of hindsight, we should have invested in that technology sooner."
(Với sự sáng suốt của việc nhìn lại, lẽ ra chúng ta nên đầu tư vào công nghệ đó sớm hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retrospect
NounSự hồi tưởng, nhìn lại; sự suy xét lại quá khứ.
"In retrospect, I think I should have taken the job."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision, which we now view in retrospect, was a turning point for the company. |
Quyết định, mà giờ đây chúng ta nhìn lại trong quá khứ, là một bước ngoặt cho công ty. |
| Phủ định | The event, which retrospectively seemed ill-fated, was not initially seen as a disaster. |
Sự kiện, mà nhìn lại thì có vẻ không may mắn, ban đầu không được xem là một thảm họa. |
| Nghi vấn | Is there any decision, which in retrospect you regret making? |
Có quyết định nào mà khi nhìn lại bạn hối tiếc đã đưa ra không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In retrospect, I should have taken the job. |
Nhìn lại, tôi nên nhận công việc đó. |
| Phủ định | Without the benefit of retrospect, it's difficult to judge their actions. |
Nếu không có sự xem xét lại, thật khó để đánh giá hành động của họ. |
| Nghi vấn | With the benefit of retrospect, would you have done anything differently? |
Với sự xem xét lại, bạn có làm điều gì khác đi không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In retrospect, I should have taken that job. |
Nhìn lại, tôi nên nhận công việc đó. |
| Phủ định | They didn't seem worried in retrospect, but maybe they were hiding it. |
Nhìn lại, họ có vẻ không lo lắng, nhưng có lẽ họ đang che giấu điều đó. |
| Nghi vấn | In retrospect, did she make the right decision? |
Nhìn lại, cô ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn phải không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In retrospect, I should have taken that job. |
Nhìn lại, tôi đáng lẽ nên nhận công việc đó. |
| Phủ định | We don't judge historical figures retrospectively. |
Chúng ta không đánh giá các nhân vật lịch sử một cách hồi tố. |
| Nghi vấn | With the benefit of retrospect, was it a good decision? |
Với lợi thế của việc nhìn lại, đó có phải là một quyết định tốt không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In retrospect, I should have taken that job offer. |
Nhìn lại, tôi lẽ ra nên nhận lời mời làm việc đó. |
| Phủ định | We don't retrospectively blame him for the accident; it was unintentional. |
Chúng tôi không đổ lỗi cho anh ấy một cách hồi tố về vụ tai nạn; nó là vô ý. |
| Nghi vấn | With the benefit of retrospect, do you think they made the right decision? |
Với lợi thế của việc nhìn lại, bạn có nghĩ rằng họ đã đưa ra quyết định đúng đắn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrospect".
