(Top Banner Ad)
retweet
B1
danh từ B1 Mạng xã hội, Công nghệ thông tin

retweet

UK: /ˌriːˈtwiːt/ • US: /ˌriːˈtwiːt/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ lại trên Twitter đăng lại trên Twitter RT
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A re-posting of someone else's tweet on Twitter.

Vietnamese Meaning

Sự đăng lại bài viết (tweet) của người khác trên Twitter.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her retweet of the article boosted its visibility."

    "Việc cô ấy retweet bài báo đã làm tăng khả năng hiển thị của nó."

  • "Please retweet this message to spread the word."

    "Hãy retweet thông điệp này để lan tỏa thông tin."

  • "The tweet received thousands of retweets."

    "Bài tweet đã nhận được hàng nghìn lượt retweet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retweet Bài đăng lại (trên Twitter); lượt đăng lại; sự đăng lại
Verb retweet Đăng lại (một bài viết trên Twitter)
Noun retweeter Người đăng lại bài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mạng xã hội, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (prefix)
English (onomatopoeia)
tweet (bird sound)
English (Twitter coinage)
tweet (social media post)
Modern English
retweet

Nguồn gốc của 'retweet'

Từ 'retweet' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ/danh từ 'tweet' (được Twitter phổ biến để chỉ một bài đăng hoặc hành động đăng bài trên nền tảng của họ). Nó được tạo ra đặc biệt trong bối cảnh mạng xã hội Twitter vào đầu thế kỷ 21 để mô tả hành động chia sẻ lại bài đăng của người dùng khác, giúp lan truyền thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ hành động chia sẻ lại một bài đăng trên Twitter để những người theo dõi của bạn cũng thấy được bài đăng đó. Nó thể hiện sự đồng tình hoặc muốn lan tỏa thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'retweet' (danh từ)
  • get get a retweet
    (nhận được một bài đăng lại)
  • send send a retweet
    (gửi một bài đăng lại)
  • receive receive many retweets
    (nhận được nhiều lượt đăng lại)
  • see see a retweet
    (thấy một bài đăng lại)
Tính từ + 'retweet' (danh từ)
  • viral a viral retweet
    (một bài đăng lại lan truyền chóng mặt)
  • popular a popular retweet
    (một bài đăng lại phổ biến)
  • controversial a controversial retweet
    (một bài đăng lại gây tranh cãi)
'retweet' (động từ) + Danh từ
  • retweet retweet a post
    (đăng lại một bài viết)
  • retweet retweet someone's message
    (đăng lại tin nhắn của ai đó)
  • retweet retweet a news article
    (đăng lại một bài báo)

Idioms

  • retweet to spread the word

    Đăng lại để lan truyền thông tin/tin tức

    "Please retweet this post to spread the word about the event."

    (Hãy đăng lại bài viết này để lan truyền thông tin về sự kiện.)

  • call for retweets

    Kêu gọi người khác đăng lại (để tăng khả năng hiển thị)

    "Activists often call for retweets to gain wider attention for their cause."

    (Các nhà hoạt động thường kêu gọi mọi người đăng lại để thu hút sự chú ý rộng rãi hơn cho mục tiêu của họ.)

  • a flurry of retweets

    Một loạt/cơn mưa bài đăng lại (chỉ sự lan truyền nhanh chóng)

    "After the celebrity's comment, there was a flurry of retweets."

    (Sau bình luận của người nổi tiếng, đã có một loạt bài đăng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retweet

danh từ
Lật mặt

Sự đăng lại bài viết (tweet) của người khác trên Twitter.

"Her retweet of the article boosted its visibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Retweeting is a great way to share information: I often retweet articles that I find interesting.
Retweet là một cách tuyệt vời để chia sẻ thông tin: Tôi thường retweet những bài báo mà tôi thấy thú vị.
Phủ định
He doesn't usually retweet posts from accounts he doesn't trust: He prefers to share original content.
Anh ấy thường không retweet các bài đăng từ những tài khoản mà anh ấy không tin tưởng: Anh ấy thích chia sẻ nội dung gốc hơn.
Nghi vấn
Did she retweet your post: Was it interesting or informative?
Cô ấy có retweet bài đăng của bạn không: Nó có thú vị hay nhiều thông tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retweet".

Sức mạnh lan truyền thông tin

Trên các nền tảng mạng xã hội, hành động 'retweet' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc khuếch tán thông tin. Một bài đăng có thể nhanh chóng trở nên 'viral' (lan truyền như virus) và tiếp cận hàng triệu người chỉ nhờ vào việc được 'retweet' rộng rãi, dù là tin tức, quan điểm hay nội dung giải trí. Điều này làm cho 'retweet' trở thành công cụ mạnh mẽ để khuếch đại tiếng nói và thông điệp.

Thể hiện sự đồng tình hoặc ủng hộ

Khi một người dùng 'retweet' bài đăng của người khác, điều đó thường được hiểu là họ đồng tình, ủng hộ quan điểm hoặc muốn chia sẻ nội dung đó với những người theo dõi mình. Nó cũng có thể được dùng để thể hiện sự cảm thông, sự quan tâm hoặc đơn giản là đánh dấu một bài viết đáng chú ý mà họ muốn mọi người cùng xem.