retweet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự đăng lại bài viết (tweet) của người khác trên Twitter.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her retweet of the article boosted its visibility."
"Việc cô ấy retweet bài báo đã làm tăng khả năng hiển thị của nó."
-
"Please retweet this message to spread the word."
"Hãy retweet thông điệp này để lan tỏa thông tin."
-
"The tweet received thousands of retweets."
"Bài tweet đã nhận được hàng nghìn lượt retweet."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ hành động chia sẻ lại một bài đăng trên Twitter để những người theo dõi của bạn cũng thấy được bài đăng đó. Nó thể hiện sự đồng tình hoặc muốn lan tỏa thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a retweet (nhận được một bài đăng lại)
-
send send a retweet (gửi một bài đăng lại)
-
receive receive many retweets (nhận được nhiều lượt đăng lại)
-
see see a retweet (thấy một bài đăng lại)
-
viral a viral retweet (một bài đăng lại lan truyền chóng mặt)
-
popular a popular retweet (một bài đăng lại phổ biến)
-
controversial a controversial retweet (một bài đăng lại gây tranh cãi)
-
retweet retweet a post (đăng lại một bài viết)
-
retweet retweet someone's message (đăng lại tin nhắn của ai đó)
-
retweet retweet a news article (đăng lại một bài báo)
Idioms
-
retweet to spread the word
Đăng lại để lan truyền thông tin/tin tức
"Please retweet this post to spread the word about the event."
(Hãy đăng lại bài viết này để lan truyền thông tin về sự kiện.)
-
call for retweets
Kêu gọi người khác đăng lại (để tăng khả năng hiển thị)
"Activists often call for retweets to gain wider attention for their cause."
(Các nhà hoạt động thường kêu gọi mọi người đăng lại để thu hút sự chú ý rộng rãi hơn cho mục tiêu của họ.)
-
a flurry of retweets
Một loạt/cơn mưa bài đăng lại (chỉ sự lan truyền nhanh chóng)
"After the celebrity's comment, there was a flurry of retweets."
(Sau bình luận của người nổi tiếng, đã có một loạt bài đăng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retweet
danh từSự đăng lại bài viết (tweet) của người khác trên Twitter.
"Her retweet of the article boosted its visibility."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Retweeting is a great way to share information: I often retweet articles that I find interesting. |
Retweet là một cách tuyệt vời để chia sẻ thông tin: Tôi thường retweet những bài báo mà tôi thấy thú vị. |
| Phủ định | He doesn't usually retweet posts from accounts he doesn't trust: He prefers to share original content. |
Anh ấy thường không retweet các bài đăng từ những tài khoản mà anh ấy không tin tưởng: Anh ấy thích chia sẻ nội dung gốc hơn. |
| Nghi vấn | Did she retweet your post: Was it interesting or informative? |
Cô ấy có retweet bài đăng của bạn không: Nó có thú vị hay nhiều thông tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retweet".
