(Top Banner Ad)
repost
B1
noun B1 Truyền thông xã hội, Internet

repost

UK: /ˈriːpəʊst/ • US: /ˈriːpoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

đăng lại chia sẻ lại tái đăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of posting something again, especially on a social media website.

Vietnamese Meaning

Một lần đăng lại một cái gì đó, đặc biệt là trên một trang web truyền thông xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blog received many reposts on Twitter."

    "Bài blog nhận được nhiều lượt đăng lại trên Twitter."

  • "Please repost this message to your followers."

    "Vui lòng đăng lại tin nhắn này cho những người theo dõi của bạn."

  • "The company encouraged employees to repost the announcement on LinkedIn."

    "Công ty khuyến khích nhân viên đăng lại thông báo trên LinkedIn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repost bài đăng lại, lượt đăng lại
Verb repost đăng lại, chia sẻ lại
Noun post bài đăng, tin bài
Verb post đăng tải, đăng bài
Noun poster người đăng bài, áp phích
Noun posting hành động đăng bài, bài đăng (ngắn gọn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông xã hội, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
English (prefix)
re-
Latin
ponere
English (verb/noun)
post
English
repost

Nguồn gốc 'repost'

Từ 'repost' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'một lần nữa', từ tiếng Latin) và động từ/danh từ 'post' (nghĩa là 'đăng tải' hoặc 'bài đăng', cũng có gốc từ tiếng Latin 'ponere' - đặt). Như vậy, 'repost' theo nghĩa đen có nghĩa là 'đăng lại'. Nó trở nên cực kỳ phổ biến trong kỷ nguyên mạng xã hội, khi người dùng chia sẻ lại nội dung đã có.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động chia sẻ lại nội dung đã được đăng tải trước đó bởi người khác hoặc bởi chính mình. Nhấn mạnh vào việc lan truyền thông tin đến một lượng khán giả lớn hơn.
Chỉ hành động chia sẻ hoặc đăng tải lại một nội dung (bài viết, hình ảnh, video,...) đã tồn tại trên mạng xã hội. Thường nhằm mục đích chia sẻ thông tin đó đến những người theo dõi hoặc bạn bè của người đăng lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + repost
  • make make a repost
    (thực hiện một lượt đăng lại)
  • share share a repost
    (chia sẻ một bài đăng lại)
  • see see a repost
    (nhìn thấy một bài đăng lại)
  • delete delete a repost
    (xóa một bài đăng lại)
  • get a lot of get a lot of reposts
    (nhận được nhiều lượt đăng lại)
Adjective + repost
  • viral viral repost
    (bài đăng lại lan truyền)
  • popular popular repost
    (bài đăng lại phổ biến)
  • funny funny repost
    (bài đăng lại hài hước)

Idioms

  • Repost if you agree

    Đăng lại nếu bạn đồng ý (câu kêu gọi trên mạng xã hội)

    "Someone posted a meme about the struggles of Monday, with the caption: 'Repost if you agree!'"

    (Ai đó đã đăng một meme về những khó khăn của ngày thứ Hai, với chú thích: 'Đăng lại nếu bạn đồng ý!')

  • Don't repost without credit

    Đừng đăng lại mà không ghi công (người tạo gốc)

    "Many artists remind their followers: 'Don't repost without credit' to protect their work."

    (Nhiều nghệ sĩ nhắc nhở những người theo dõi của họ: 'Đừng đăng lại mà không ghi công' để bảo vệ tác phẩm của họ.)

  • Repost to spread awareness

    Đăng lại để lan truyền nhận thức (về một vấn đề)

    "Activists encourage people to repost their messages to spread awareness about climate change."

    (Các nhà hoạt động khuyến khích mọi người đăng lại thông điệp của họ để lan truyền nhận thức về biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repost

noun
Lật mặt

Một lần đăng lại một cái gì đó, đặc biệt là trên một trang web truyền thông xã hội.

"The blog received many reposts on Twitter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often reposts interesting articles on her social media.
Cô ấy thường đăng lại những bài viết thú vị trên mạng xã hội của mình.
Phủ định
Never have I reposted anything without checking its source first.
Chưa bao giờ tôi đăng lại bất cứ điều gì mà không kiểm tra nguồn của nó trước.
Nghi vấn
Did they repost the announcement?
Họ đã đăng lại thông báo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repost".

Đạo đức đăng lại trên mạng xã hội

Trong văn hóa mạng xã hội hiện đại, việc 'repost' nội dung của người khác là rất phổ biến. Tuy nhiên, một quy tắc đạo đức quan trọng là luôn ghi nhận công sức của người tạo nội dung gốc (credit the original creator). Điều này giúp tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích sự sáng tạo, tránh bị coi là đạo nhái hoặc chiếm đoạt công sức của người khác.

Sức mạnh lan truyền của repost

Hành động 'repost' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc lan truyền thông tin trên các nền tảng kỹ thuật số. Một bài đăng lại có thể giúp một tin tức, một meme hài hước, một cảnh báo cộng đồng, hoặc thậm chí là tin tức giả mạo lan truyền với tốc độ chóng mặt, tiếp cận hàng triệu người trong thời gian ngắn. Nó phản ánh khả năng kết nối và chia sẻ thông tin nhanh chóng của cộng đồng trực tuyến.