repost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance of posting something again, especially on a social media website.
Vietnamese Meaning
Một lần đăng lại một cái gì đó, đặc biệt là trên một trang web truyền thông xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blog received many reposts on Twitter."
"Bài blog nhận được nhiều lượt đăng lại trên Twitter."
-
"Please repost this message to your followers."
"Vui lòng đăng lại tin nhắn này cho những người theo dõi của bạn."
-
"The company encouraged employees to repost the announcement on LinkedIn."
"Công ty khuyến khích nhân viên đăng lại thông báo trên LinkedIn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động chia sẻ lại nội dung đã được đăng tải trước đó bởi người khác hoặc bởi chính mình. Nhấn mạnh vào việc lan truyền thông tin đến một lượng khán giả lớn hơn.
Chỉ hành động chia sẻ hoặc đăng tải lại một nội dung (bài viết, hình ảnh, video,...) đã tồn tại trên mạng xã hội. Thường nhằm mục đích chia sẻ thông tin đó đến những người theo dõi hoặc bạn bè của người đăng lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a repost (thực hiện một lượt đăng lại)
-
share share a repost (chia sẻ một bài đăng lại)
-
see see a repost (nhìn thấy một bài đăng lại)
-
delete delete a repost (xóa một bài đăng lại)
-
get a lot of get a lot of reposts (nhận được nhiều lượt đăng lại)
-
viral viral repost (bài đăng lại lan truyền)
-
popular popular repost (bài đăng lại phổ biến)
-
funny funny repost (bài đăng lại hài hước)
Idioms
-
Repost if you agree
Đăng lại nếu bạn đồng ý (câu kêu gọi trên mạng xã hội)
"Someone posted a meme about the struggles of Monday, with the caption: 'Repost if you agree!'"
(Ai đó đã đăng một meme về những khó khăn của ngày thứ Hai, với chú thích: 'Đăng lại nếu bạn đồng ý!')
-
Don't repost without credit
Đừng đăng lại mà không ghi công (người tạo gốc)
"Many artists remind their followers: 'Don't repost without credit' to protect their work."
(Nhiều nghệ sĩ nhắc nhở những người theo dõi của họ: 'Đừng đăng lại mà không ghi công' để bảo vệ tác phẩm của họ.)
-
Repost to spread awareness
Đăng lại để lan truyền nhận thức (về một vấn đề)
"Activists encourage people to repost their messages to spread awareness about climate change."
(Các nhà hoạt động khuyến khích mọi người đăng lại thông điệp của họ để lan truyền nhận thức về biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repost
nounMột lần đăng lại một cái gì đó, đặc biệt là trên một trang web truyền thông xã hội.
"The blog received many reposts on Twitter."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She often reposts interesting articles on her social media. |
Cô ấy thường đăng lại những bài viết thú vị trên mạng xã hội của mình. |
| Phủ định | Never have I reposted anything without checking its source first. |
Chưa bao giờ tôi đăng lại bất cứ điều gì mà không kiểm tra nguồn của nó trước. |
| Nghi vấn | Did they repost the announcement? |
Họ đã đăng lại thông báo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repost".
