(Top Banner Ad)
revamped
B2
adjective B2 General

revamped

UK: /ˌriːˈvæmpt/ • US: /ˌriːˈvæmpt/

Nghĩa tiếng Việt

cải tiến tân trang nâng cấp đại tu sửa đổi biến đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been renovated or upgraded; significantly improved.

Vietnamese Meaning

Đã được cải tiến, tân trang hoặc nâng cấp; được cải thiện đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website has a completely revamped design."

    "Trang web có một thiết kế hoàn toàn được cải tiến."

  • "The software was revamped to include new features."

    "Phần mềm đã được cải tiến để bao gồm các tính năng mới."

  • "They revamped the old factory into a modern office space."

    "Họ đã biến nhà máy cũ thành một không gian văn phòng hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revamp tân trang, sửa lại, cải tiến, đổi mới
Noun revamp sự tân trang, sự sửa đổi, sự cải tiến, sự đổi mới

Synonyms

renovated (đã cải tạo)overhauled (đã đại tu)remodelled (đã sửa đổi)upgraded (đã nâng cấp)refurbished (đã tân trang)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
avant-pié
Middle English
vampe
English (18th-19th Century)
vamp (verb: to repair or mend old shoes)
English (early 20th Century)
revamp (verb: to give a new and improved form)
English
revamped (past participle/adjective)

Từ đôi giày cũ đến sự đổi mới

Từ 'revamped' có nguồn gốc thú vị. Tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa'. Phần 'vamp' ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('avant-pié') dùng để chỉ phần da phía trên của mũi giày. Đến thế kỷ 18-19, động từ 'to vamp' trong tiếng Anh nghĩa là sửa chữa giày cũ bằng cách thay phần mũi giày mới. Dần dần, nghĩa này được mở rộng ra để chỉ việc cải thiện hoặc tân trang một cái gì đó, làm cho nó tốt hơn hoặc hiện đại hơn, giống như 'thay áo mới' cho một ý tưởng hay sản phẩm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, hệ thống hoặc quy trình đã được thay đổi đáng kể để cải thiện hiệu suất, hình thức hoặc chức năng. Thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự thay đổi đáng kể theo hướng tốt hơn.
Động từ 'revamp' nhấn mạnh hành động thay đổi một cái gì đó để làm cho nó tốt hơn, hiện đại hơn hoặc hiệu quả hơn. Nó thường liên quan đến việc cải thiện các khía cạnh thẩm mỹ và chức năng. Khác với 'renovate' (cải tạo), revamp thường ám chỉ một sự thay đổi toàn diện và sâu rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + revamped
  • newly newly revamped
    (mới được tân trang/cải tiến)
  • completely completely revamped
    (được tân trang/cải tiến hoàn toàn)
  • thoroughly thoroughly revamped
    (được tân trang/cải tiến kỹ lưỡng)
  • extensively extensively revamped
    (được tân trang/cải tiến rộng rãi/nhiều)
revamped + Noun
  • system revamped system
    (hệ thống đã được cải tiến)
  • website revamped website
    (trang web đã được tân trang)
  • plan revamped plan
    (kế hoạch đã được sửa đổi/cải tiến)
  • menu revamped menu
    (thực đơn đã được đổi mới)
  • image revamped image
    (hình ảnh đã được làm mới)

Idioms

  • a revamped version

    một phiên bản đã được tân trang/cải tiến

    "The company launched a revamped version of its popular software."

    (Công ty đã ra mắt một phiên bản cải tiến của phần mềm phổ biến của họ.)

  • give something a revamped look/feel

    mang lại vẻ ngoài/cảm giác tân trang/mới mẻ cho cái gì đó

    "The interior designer managed to give the old apartment a completely revamped look."

    (Nhà thiết kế nội thất đã thành công mang lại một diện mạo hoàn toàn mới mẻ cho căn hộ cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revamped

adjective
Lật mặt

Đã được cải tiến, tân trang hoặc nâng cấp; được cải thiện đáng kể.

"The website has a completely revamped design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revamped".

Văn hóa đổi mới và nâng cấp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số, ý tưởng về sự 'tân trang' (revamp) rất quan trọng. Các công ty thường xuyên tân trang sản phẩm, dịch vụ, logo và chiến lược để duy trì tính cạnh tranh, thu hút khách hàng mới và đáp ứng xu hướng thay đổi. Điều này phản ánh giá trị cao đặt vào sự đổi mới, cải tiến liên tục và khả năng thích ứng.

Sự 'lột xác' và tái định vị thương hiệu

Khái niệm 'revamped' gắn liền với ý tưởng 'makeover' (lột xác) hoặc 'rebranding' (tái định vị thương hiệu). Nó không chỉ là sửa chữa nhỏ mà còn là một sự thay đổi đáng kể, thường mang tính tích cực, để làm mới hình ảnh, chức năng hoặc sức hấp dẫn. Ví dụ, một nhà hàng có thể 'revamped' thực đơn và không gian để thu hút đối tượng khách hàng mới.