revamped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been renovated or upgraded; significantly improved.
Vietnamese Meaning
Đã được cải tiến, tân trang hoặc nâng cấp; được cải thiện đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website has a completely revamped design."
"Trang web có một thiết kế hoàn toàn được cải tiến."
-
"The software was revamped to include new features."
"Phần mềm đã được cải tiến để bao gồm các tính năng mới."
-
"They revamped the old factory into a modern office space."
"Họ đã biến nhà máy cũ thành một không gian văn phòng hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, hệ thống hoặc quy trình đã được thay đổi đáng kể để cải thiện hiệu suất, hình thức hoặc chức năng. Thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự thay đổi đáng kể theo hướng tốt hơn.
Động từ 'revamp' nhấn mạnh hành động thay đổi một cái gì đó để làm cho nó tốt hơn, hiện đại hơn hoặc hiệu quả hơn. Nó thường liên quan đến việc cải thiện các khía cạnh thẩm mỹ và chức năng. Khác với 'renovate' (cải tạo), revamp thường ám chỉ một sự thay đổi toàn diện và sâu rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly revamped (mới được tân trang/cải tiến)
-
completely completely revamped (được tân trang/cải tiến hoàn toàn)
-
thoroughly thoroughly revamped (được tân trang/cải tiến kỹ lưỡng)
-
extensively extensively revamped (được tân trang/cải tiến rộng rãi/nhiều)
-
system revamped system (hệ thống đã được cải tiến)
-
website revamped website (trang web đã được tân trang)
-
plan revamped plan (kế hoạch đã được sửa đổi/cải tiến)
-
menu revamped menu (thực đơn đã được đổi mới)
-
image revamped image (hình ảnh đã được làm mới)
Idioms
-
a revamped version
một phiên bản đã được tân trang/cải tiến
"The company launched a revamped version of its popular software."
(Công ty đã ra mắt một phiên bản cải tiến của phần mềm phổ biến của họ.)
-
give something a revamped look/feel
mang lại vẻ ngoài/cảm giác tân trang/mới mẻ cho cái gì đó
"The interior designer managed to give the old apartment a completely revamped look."
(Nhà thiết kế nội thất đã thành công mang lại một diện mạo hoàn toàn mới mẻ cho căn hộ cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revamped
adjectiveĐã được cải tiến, tân trang hoặc nâng cấp; được cải thiện đáng kể.
"The website has a completely revamped design."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revamped".
