(Top Banner Ad)
reveal grief
B2
Động từ (Verb) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

reveal grief

UK: /rɪˈviːl/ • US: /rɪˈviːl/

Nghĩa tiếng Việt

bộc lộ nỗi đau thể hiện nỗi đau cho thấy nỗi đau lộ vẻ đau buồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make known something that was previously secret or unknown.

Vietnamese Meaning

Tiết lộ, bộc lộ, cho thấy điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's paintings reveal grief and loss."

    "Những bức tranh của người nghệ sĩ bộc lộ nỗi đau và sự mất mát."

  • "His trembling hands revealed his grief."

    "Đôi tay run rẩy của anh ấy đã bộc lộ nỗi đau."

  • "She tried to hide her tears, but her eyes revealed her grief."

    "Cô ấy cố gắng che giấu nước mắt, nhưng đôi mắt cô ấy đã bộc lộ nỗi đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revelation sự tiết lộ, sự phát hiện
Noun revealer người tiết lộ
Adjective revealing tiết lộ, bộc lộ (thường về thông tin), hoặc hở hang (về trang phục)
Adverb revealingly một cách tiết lộ, một cách bộc lộ
Verb grieve đau buồn, than khóc
Adjective grieving đang đau buồn
Adjective grievous nghiêm trọng, gây đau khổ
Adverb grievously một cách nghiêm trọng, một cách đau khổ

Synonyms

show sorrow (thể hiện nỗi buồn)display grief (trưng bày nỗi đau)exhibit grief (biểu lộ nỗi đau)

Antonyms

hide joy (giấu niềm vui)conceal happiness (che giấu hạnh phúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again) + velare (to veil, cover)
Old French
reveler (to draw back the veil, reveal)
Middle English
revelen
Latin
gravis (heavy, serious)
Old French
grief (sorrow, distress)
Middle English
gref

Nguồn gốc của cụm từ 'reveal grief'

Cụm từ 'reveal grief' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng bổ trợ cho nhau. 'Reveal' xuất phát từ ý tưởng 'cởi bỏ tấm màn che' (từ tiếng Latin 're-' nghĩa là 'lại, trở lại' và 'velare' nghĩa là 'che đậy, trùm khăn'), tức là làm lộ ra điều gì đó bị che giấu. 'Grief' lại có gốc từ tiếng Latin 'gravis' nghĩa là 'nặng nề, nghiêm trọng', sau đó phát triển thành 'gánh nặng' hoặc 'nỗi buồn sâu sắc'. Khi kết hợp lại, 'reveal grief' mang nghĩa đen là 'hé lộ hoặc thể hiện một nỗi buồn nặng trĩu'.

Usage Note

Động từ 'reveal' thường được sử dụng để chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc được biết đến, thường là sau một khoảng thời gian che giấu hoặc không chắc chắn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'show' hay 'tell'. Trong ngữ cảnh 'reveal grief', nó nhấn mạnh sự bộc lộ nỗi đau, có thể là thông qua hành động, lời nói hoặc biểu cảm.
Danh từ 'grief' diễn tả một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ và kéo dài, thường liên quan đến sự mất mát lớn. Nó khác với 'sadness' (nỗi buồn) ở mức độ và cường độ. 'Grief' bao hàm một quá trình đau buồn phức tạp và cá nhân.

Prepositions

to in

'Reveal something to someone': Tiết lộ điều gì đó cho ai đó. Ví dụ: 'He revealed the secret to her.'
'Reveal something in something': Tiết lộ điều gì đó qua cái gì đó. Ví dụ: 'His eyes revealed grief in their depths.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reveal grief
  • openly openly reveal grief
    (công khai bày tỏ nỗi đau)
  • reluctantly reluctantly reveal grief
    (miễn cưỡng hé lộ nỗi buồn)
  • slowly slowly reveal grief
    (dần dần bộc lộ nỗi đau)
  • fully fully reveal grief
    (bày tỏ trọn vẹn nỗi buồn)
Verb + (one's) grief
  • struggle to struggle to reveal one's grief
    (vật lộn để bộc lộ nỗi đau của mình)
  • be unable to be unable to reveal one's grief
    (không thể bộc lộ nỗi đau của mình)
Adjective + grief (trong 'reveal X grief')
  • deep reveal deep grief
    (bộc lộ nỗi đau sâu sắc)
  • profound reveal profound grief
    (bộc lộ nỗi đau tột cùng)
  • true reveal true grief
    (bộc lộ nỗi đau thật sự)

Idioms

  • give vent to one's grief

    bộc lộ nỗi đau, trút bỏ nỗi buồn (giải tỏa cảm xúc)

    "She needed to be alone to give vent to her grief."

    (Cô ấy cần ở một mình để trút bỏ nỗi đau.)

  • bottle up one's grief

    kìm nén nỗi đau, giữ kín nỗi buồn (không bộc lộ ra ngoài)

    "He had a tendency to bottle up his grief, which was unhealthy."

    (Anh ấy có xu hướng kìm nén nỗi đau của mình, điều này không lành mạnh chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reveal grief

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tiết lộ, bộc lộ, cho thấy điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa được biết đến.

"The artist's paintings reveal grief and loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal grief".

Cách thể hiện nỗi đau ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc công khai thể hiện nỗi buồn thường được chấp nhận hoặc thậm chí mong đợi trong các sự kiện như tang lễ hoặc ngay sau khi mất mát. Tuy nhiên, việc thể hiện nỗi đau một cách quá mức hoặc kéo dài trong cuộc sống hàng ngày có thể ít phổ biến hơn so với một số nền văn hóa khác. Người phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'xử lý' nỗi đau (processing grief) để vượt qua chứ không nên kìm nén.

Cách thể hiện nỗi đau ở Việt Nam

Ở Việt Nam, việc công khai thể hiện nỗi buồn, đặc biệt là khóc than, thường rất phổ biến và được xem là điều hiển nhiên trong các đám tang. Các thành viên trong gia đình được kỳ vọng sẽ thể hiện nỗi đau của mình một cách công khai. Tuy nhiên, cũng có một xu hướng mạnh mẽ về sự kiên cường, đặc biệt ở thế hệ lớn tuổi, là 'gánh chịu' nỗi đau một cách âm thầm trong cuộc sống hàng ngày.