(Top Banner Ad)
display grief
B2
Động từ + Danh từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

display grief

UK: /dɪˈspleɪ ɡriːf/ • US: /dɪˈspleɪ ɡriːf/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện nỗi đau buồn bày tỏ nỗi đau buồn biểu lộ nỗi đau buồn cho thấy sự đau buồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To outwardly express or show sorrow, sadness, or mourning.

Vietnamese Meaning

Thể hiện, biểu lộ nỗi đau buồn, sự thương tiếc, hoặc tang tóc ra bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the announcement of her father's death, she displayed grief openly."

    "Sau thông báo về cái chết của cha cô ấy, cô ấy đã thể hiện nỗi đau buồn một cách công khai."

  • "It's important to display grief in a healthy way."

    "Điều quan trọng là thể hiện nỗi đau buồn một cách lành mạnh."

  • "Some cultures encourage people to display grief publicly."

    "Một số nền văn hóa khuyến khích mọi người thể hiện nỗi đau buồn một cách công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun display
Verb grieve
Noun griever
Adjective grievous
Adverb grievously

Synonyms

Antonyms

hide grief (giấu nỗi đau buồn)suppress grief (kìm nén nỗi đau buồn)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
display
Old French
despleier
Latin
displicare
Proto-Indo-European (PIE)
*plek-

Nguồn gốc của 'display'

'Display' có nghĩa là 'trưng bày, thể hiện'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'displicare', có nghĩa là 'mở ra, trải rộng ra'. Giống như khi bạn mở một tấm vải để cho mọi người thấy, từ này ám chỉ việc bày tỏ cảm xúc một cách công khai. Ban đầu, nó còn liên quan đến việc xếp nếp (pli- trong 'plicare' nghĩa là 'gấp').

Nguồn gốc của 'grief'

'Grief' có nghĩa là 'nỗi đau buồn, sự thương tiếc'. Từ này đến từ tiếng Pháp cổ 'gref' (nặng nề, đau khổ) và cuối cùng là từ tiếng Latin 'gravis' (nặng nề). Điều này cho thấy nỗi đau buồn thường được cảm nhận như một gánh nặng tâm lý hoặc một cảm giác nặng trĩu trong lòng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hành động công khai bày tỏ cảm xúc đau buồn, có thể thông qua lời nói, hành động, hoặc biểu hiện trên khuôn mặt. Nó nhấn mạnh sự biểu hiện ra bên ngoài của cảm xúc, chứ không chỉ đơn thuần là cảm nhận bên trong. 'Display' mang ý nghĩa trình bày, phô diễn, cho thấy cảm xúc một cách rõ ràng. Cần phân biệt với 'feel grief' (cảm thấy đau buồn) vốn chỉ sự trải nghiệm cảm xúc bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + display grief
  • publicly publicly display grief
    (công khai bày tỏ nỗi đau buồn)
  • openly openly display grief
    (thẳng thắn bày tỏ nỗi đau buồn)
  • privately privately display grief
    (riêng tư bày tỏ nỗi đau buồn)
  • visibly visibly display grief
    (bày tỏ nỗi đau buồn một cách rõ rệt (có thể nhìn thấy))
Verb + to display grief
  • struggle struggle to display grief
    (chật vật, khó khăn để bày tỏ nỗi đau buồn)
  • refuse refuse to display grief
    (từ chối bày tỏ nỗi đau buồn)
  • choose choose to display grief
    (chọn cách bày tỏ nỗi đau buồn)
Adjective + display of grief
  • a public a public display of grief
    (một sự bày tỏ nỗi đau buồn công khai)
  • an outward an outward display of grief
    (một sự bộc lộ nỗi đau buồn ra bên ngoài)
  • an unrestrained an unrestrained display of grief
    (một sự bày tỏ nỗi đau buồn không kiềm chế)

Idioms

  • a public display of grief

    một sự bày tỏ nỗi đau buồn công khai (trước nhiều người)

    "The whole town witnessed a public display of grief at the funeral."

    (Cả thị trấn đã chứng kiến một sự bày tỏ nỗi đau buồn công khai tại đám tang.)

  • to display outward grief

    bộc lộ nỗi đau buồn ra bên ngoài (để người khác thấy)

    "Despite her profound sadness, she rarely displayed outward grief, preferring to mourn privately."

    (Mặc dù rất đau buồn, cô ấy hiếm khi bộc lộ nỗi đau ra bên ngoài, thích đau buồn một mình.)

  • struggle to display grief

    gặp khó khăn, chật vật trong việc bày tỏ nỗi đau buồn

    "After the accident, he found himself unable to cry, struggling to display grief in a way others understood."

    (Sau tai nạn, anh ấy thấy mình không thể khóc, chật vật trong việc bày tỏ nỗi đau buồn theo cách mà người khác có thể hiểu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

display grief

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Thể hiện, biểu lộ nỗi đau buồn, sự thương tiếc, hoặc tang tóc ra bên ngoài.

"After the announcement of her father's death, she displayed grief openly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "display grief".

Cách bày tỏ đau buồn ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cách bày tỏ nỗi đau buồn có thể rất đa dạng. Một số người chọn bày tỏ công khai qua tang lễ, điếu văn, hoặc khóc lóc để tìm sự an ủi từ cộng đồng. Trong khi đó, những người khác lại giữ nỗi đau riêng tư, cố gắng tỏ ra mạnh mẽ hoặc để tránh làm phiền người khác. Việc kìm nén cảm xúc đôi khi được coi là dấu hiệu của sự kiên cường, nhưng việc bày tỏ cảm xúc cũng được chấp nhận và khuyến khích như một phần quan trọng của quá trình đối phó với mất mát.

Kỳ vọng xã hội về việc thể hiện cảm xúc

Xã hội có những kỳ vọng khác nhau về mức độ và cách thức một người nên 'display grief'. Ở một số nền văn hóa hoặc nhóm xã hội, việc kìm nén cảm xúc và tỏ ra mạnh mẽ là điều được đánh giá cao, đặc biệt đối với nam giới, hoặc trong môi trường công cộng. Ngược lại, ở những bối cảnh khác, việc bày tỏ nỗi đau một cách công khai và mãnh liệt được coi là bình thường, thậm chí là cần thiết để thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất hoặc để nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh.