(Top Banner Ad)
grieving
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tâm lý học/Cảm xúc

grieving

UK: /ˈɡriːvɪŋ/ • US: /ˈɡriːvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đau buồn thương tiếc đau xót trong cơn tang chịu tang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or expressing great sadness, especially because of someone's death.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn lớn, đặc biệt là vì cái chết của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grieving family gathered to mourn their loss."

    "Gia đình đang đau buồn tập trung lại để thương tiếc sự mất mát của họ."

  • "Grieving relatives gathered at the funeral."

    "Những người thân đang đau buồn tập trung tại đám tang."

  • "The nation is grieving the loss of its leader."

    "Cả nước đang đau buồn trước sự mất mát của nhà lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grieve đau buồn, than khóc
Noun grief nỗi đau buồn, sự đau khổ
Adjective grievous nghiêm trọng, đau lòng
Adverb grievously một cách nghiêm trọng, một cách đau lòng
Noun (gerund/participle) grieving sự đau buồn, quá trình đau buồn
Adjective (participle) grieving đang đau buồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grever
Middle English
greven
Modern English
grieve

Nguồn gốc của nỗi buồn

Từ 'grieve' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grever', có nghĩa là 'gánh nặng' hoặc 'làm khổ'. Điều này cho thấy sự đau buồn thường được cảm nhận như một gánh nặng tâm lý nặng nề mà người đang trải qua phải mang.

Usage Note

Từ 'grieving' thường được dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động của người đang trải qua nỗi đau mất mát. Nó nhấn mạnh sự đau buồn và thương tiếc sâu sắc. Khác với 'sad', 'grieving' ám chỉ một nỗi buồn kéo dài và thường liên quan đến một sự kiện mất mát cụ thể.

Prepositions

for over

'Grieving for' thường được dùng để chỉ sự đau buồn vì sự mất mát của ai đó. Ví dụ: 'She is grieving for her late husband.' 'Grieving over' có thể chỉ sự đau buồn về một điều gì đó (không nhất thiết là cái chết), ví dụ: 'They are grieving over the loss of their business'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grieving
  • deeply deeply grieving
    (đau buồn sâu sắc)
  • profoundly profoundly grieving
    (cực kỳ đau buồn)
  • openly openly grieving
    (công khai đau buồn)
  • quietly quietly grieving
    (âm thầm đau buồn)
Verb + grieving
  • start start grieving
    (bắt đầu đau buồn)
  • continue continue grieving
    (tiếp tục đau buồn)
  • be be grieving
    (đang đau buồn)
Noun + grieving
  • period of period of grieving
    (giai đoạn đau buồn)
  • process of process of grieving
    (quá trình đau buồn)
  • time for time for grieving
    (thời gian để đau buồn)
Grieving + Noun
  • family grieving family
    (gia đình đang đau buồn)
  • mother grieving mother
    (người mẹ đang đau buồn)
  • heart grieving heart
    (trái tim đang đau buồn)

Idioms

  • the grieving process

    quá trình đau buồn/tang chế

    "It's important to allow yourself to go through the grieving process."

    (Điều quan trọng là cho phép bản thân trải qua quá trình đau buồn.)

  • a grieving heart

    một trái tim đau buồn

    "She carried a grieving heart after the loss of her pet."

    (Cô ấy mang một trái tim đau buồn sau khi mất con vật cưng của mình.)

  • to be deep in grieving

    chìm sâu trong đau buồn

    "After the accident, he was deep in grieving for months."

    (Sau tai nạn, anh ấy đã chìm sâu trong đau buồn suốt nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grieving

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn lớn, đặc biệt là vì cái chết của ai đó.

"The grieving family gathered to mourn their loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grieve for your loss, but don't let it consume you.
Hãy đau buồn cho mất mát của bạn, nhưng đừng để nó nhấn chìm bạn.
Phủ định
Don't grieve in silence; seek support from loved ones.
Đừng đau buồn trong im lặng; hãy tìm kiếm sự hỗ trợ từ những người thân yêu.
Nghi vấn
Please, don't grieve alone; talk to someone.
Làm ơn, đừng đau buồn một mình; hãy nói chuyện với ai đó.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been grieving so much after the movie; it was just a story.
Tôi ước tôi đã không đau buồn quá nhiều sau bộ phim; nó chỉ là một câu chuyện.
Phủ định
If only she weren't grieving over such a trivial matter; it's been weeks!
Giá mà cô ấy không đau buồn về một vấn đề tầm thường như vậy; đã vài tuần rồi!
Nghi vấn
Do you wish he wouldn't grieve so openly in public?
Bạn có ước anh ấy không đau buồn công khai như vậy ở nơi công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grieving".

Các giai đoạn đau buồn (The Stages of Grief)

Trong văn hóa phương Tây, mô hình 'Năm giai đoạn đau buồn' của Elisabeth Kübler-Ross (phủ nhận, tức giận, mặc cả, trầm cảm, chấp nhận) thường được công nhận. Nó mô tả những cảm xúc phổ biến mà một người có thể trải qua khi đối mặt với mất mát và giúp mọi người hiểu rõ hơn về quá trình này.

Nghi thức tang lễ và sự hỗ trợ

Nhiều nền văn hóa phương Tây có những nghi thức cụ thể cho việc tang lễ, như mặc đồ đen, viếng tang và cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho người thân đang đau buồn. Việc chia sẻ nỗi đau và nhận sự an ủi từ cộng đồng được coi là rất quan trọng để giúp người mất mát vượt qua.