reveal sorrow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make (something secret or unknown) known to others.
Vietnamese Meaning
Làm cho (điều gì đó bí mật hoặc chưa biết) được người khác biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She didn't want to reveal her sorrow, so she kept a brave face."
"Cô ấy không muốn bộc lộ nỗi buồn của mình, nên cô ấy cố gắng giữ vẻ mặt mạnh mẽ."
-
"His eyes revealed the deep sorrow he felt."
"Đôi mắt anh ấy tiết lộ nỗi buồn sâu sắc mà anh ấy cảm thấy."
-
"She revealed her sorrow through her poetry."
"Cô ấy bộc lộ nỗi buồn của mình thông qua thơ ca."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reveal | tiết lộ, bộc lộ |
| Noun | revelation | sự tiết lộ, sự khám phá (thường là điều bất ngờ) |
| Adjective | revealing | gây tiết lộ, bộc lộ (sự thật, cảm xúc) |
| Noun | sorrow | nỗi buồn, sự đau khổ |
| Adjective | sorrowful | buồn bã, đau khổ (chỉ cảm xúc hoặc vẻ mặt) |
| Adverb | sorrowfully | một cách buồn bã, đau khổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi kết hợp với 'sorrow', 'reveal' mang nghĩa bộc lộ, biểu lộ nỗi buồn một cách rõ ràng, có thể thông qua lời nói, hành động, hoặc biểu cảm. Khác với 'show' (thể hiện) có phạm vi rộng hơn, 'reveal' thường mang tính chất 'làm lộ ra' điều gì đó vốn dĩ được che giấu hoặc kìm nén.
'Sorrow' biểu thị nỗi buồn sâu sắc và thường kéo dài hơn so với 'sadness'. Nó có thể liên quan đến sự mất mát lớn hoặc một sự kiện đau lòng. 'Sorrow' thường được coi là một cảm xúc mạnh mẽ và cá nhân.
Prepositions
'Reveal to': cho thấy, tiết lộ cho ai đó. Ví dụ: 'She revealed her sorrow to her best friend.' (Cô ấy bộc lộ nỗi buồn của mình cho người bạn thân nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly reveal sorrow (công khai bộc lộ nỗi buồn)
-
reluctantly reluctantly reveal sorrow (miễn cưỡng bộc lộ nỗi buồn)
-
gradually gradually reveal sorrow (dần dần bộc lộ nỗi buồn)
-
fully fully reveal sorrow (bộc lộ trọn vẹn nỗi buồn)
-
struggle to struggle to reveal sorrow (vật lộn/cố gắng để bộc lộ nỗi buồn)
-
hesitate to hesitate to reveal sorrow (do dự/ngần ngại khi bộc lộ nỗi buồn)
-
dare to dare to reveal sorrow (dám bộc lộ nỗi buồn)
Idioms
-
Allow one's sorrow to reveal itself
Để nỗi buồn của ai đó tự bộc lộ ra ngoài (mà không cố kìm nén)
"After years of holding it in, she finally allowed her sorrow to reveal itself in a stream of tears."
(Sau nhiều năm kìm nén, cuối cùng cô ấy cũng để nỗi buồn của mình bộc lộ qua dòng nước mắt.)
-
The eyes reveal sorrow
Đôi mắt (hoặc khuôn mặt) bộc lộ nỗi buồn (ám chỉ nỗi buồn thường lộ rõ qua ánh mắt, biểu cảm)
"Despite her cheerful words, the deep sadness in her eyes clearly revealed sorrow."
(Mặc dù lời nói vui vẻ, nỗi buồn sâu thẳm trong mắt cô ấy đã bộc lộ rõ sự đau khổ.)
-
What sorrow does not reveal itself?
Nỗi buồn nào mà không tự bộc lộ? (mang tính chất tu từ, ý nói nỗi buồn thường sẽ được thể hiện ra ngoài bằng cách này hay cách khác)
"When asked why he looked so downcast, he muttered, 'What sorrow does not reveal itself in time?'"
(Khi được hỏi tại sao trông anh ấy ủ rũ thế, anh ấy lầm bầm, 'Nỗi buồn nào mà chẳng bộc lộ ra theo thời gian?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reveal sorrow
Động từLàm cho (điều gì đó bí mật hoặc chưa biết) được người khác biết đến.
"She didn't want to reveal her sorrow, so she kept a brave face."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she feels comfortable, she will reveal her sorrow to her best friend. |
Nếu cô ấy cảm thấy thoải mái, cô ấy sẽ bộc lộ nỗi buồn của mình với người bạn thân nhất. |
| Phủ định | If you don't listen to her carefully, she won't reveal her sorrow to you. |
Nếu bạn không lắng nghe cô ấy cẩn thận, cô ấy sẽ không bộc lộ nỗi buồn của mình với bạn. |
| Nghi vấn | Will he reveal his sorrow if you promise to keep it a secret? |
Liệu anh ấy có bộc lộ nỗi buồn của mình nếu bạn hứa sẽ giữ bí mật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal sorrow".
