(Top Banner Ad)
revenue expenditure
C1
noun C1 Kinh tế

revenue expenditure

UK: /ˈrɛvənjuː ɪkˈspɛndɪtʃə(r)/ • US: /ˈrɛvənjuː ɪkˈspɛndɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí hoạt động chi phí thường xuyên chi phí doanh thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short-term expenses a company uses to operate daily. These expenses are fully consumed within the accounting period and are not capitalized.

Vietnamese Meaning

Các chi phí ngắn hạn mà một công ty sử dụng để hoạt động hàng ngày. Các chi phí này được tiêu thụ hoàn toàn trong kỳ kế toán và không được vốn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's revenue expenditure on marketing increased significantly this quarter."

    "Chi phí hoạt động của công ty cho marketing đã tăng đáng kể trong quý này."

  • "Salaries, rent, and utilities are examples of revenue expenditure."

    "Lương, tiền thuê nhà và các tiện ích là những ví dụ về chi phí hoạt động."

  • "The company must carefully manage its revenue expenditure to maintain profitability."

    "Công ty phải quản lý cẩn thận chi phí hoạt động để duy trì lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenue Doanh thu, thu nhập
Noun (plural) revenues Các khoản doanh thu
Adjective revenue-generating Tạo ra doanh thu
Verb expend Chi tiêu, sử dụng
Noun expenditure Sự chi tiêu, khoản chi
Adjective expendable Có thể chi dùng, không quá quan trọng
Noun expense Chi phí, phí tổn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revenire (to return, come back)
Old French
revenu (income, returned)
English
revenue
Latin
expendere (to weigh out, pay out)
Old French
expendre
English
expenditure
Modern English
revenue expenditure (compound term)

Nguồn gốc của "Revenue Expenditure"

"Revenue expenditure" là một thuật ngữ tài chính ghép từ hai từ "revenue" (doanh thu/thu nhập) và "expenditure" (chi tiêu). "Revenue" có gốc từ tiếng Latin "revenire" nghĩa là "trở về", thể hiện dòng tiền thu vào. "Expenditure" cũng có gốc từ tiếng Latin "expendere" nghĩa là "cân đo, chi trả", ám chỉ việc bỏ tiền ra. Khi ghép lại, nó mô tả các khoản chi phí hoạt động hàng ngày của một doanh nghiệp hoặc tổ chức, không tạo ra tài sản lâu dài, và thường được thanh toán từ doanh thu hiện có.

Usage Note

Revenue expenditure khác với capital expenditure (chi phí vốn) ở chỗ nó mang tính chất ngắn hạn và phục vụ cho hoạt động hàng ngày, trong khi capital expenditure là đầu tư vào tài sản dài hạn. Revenue expenditure giúp duy trì khả năng tạo ra doanh thu, còn capital expenditure tạo ra tiềm năng tăng trưởng doanh thu trong tương lai. Cần phân biệt rõ hai loại chi phí này trong kế toán và quản lý tài chính.

Prepositions

on for

Sử dụng 'on' để chỉ mục đích cụ thể của chi phí (ví dụ: revenue expenditure on marketing). Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng mà chi phí phục vụ (ví dụ: revenue expenditure for employee salaries).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + revenue expenditure
  • annual annual revenue expenditure
    (chi phí hoạt động hàng năm)
  • current current revenue expenditure
    (chi phí hoạt động hiện hành)
  • recurrent recurrent revenue expenditure
    (chi phí hoạt động định kỳ/thường xuyên)
  • operational operational revenue expenditure
    (chi phí hoạt động (vận hành))
Động từ + revenue expenditure
  • incur incur revenue expenditure
    (phát sinh chi phí hoạt động)
  • manage manage revenue expenditure
    (quản lý chi phí hoạt động)
  • control control revenue expenditure
    (kiểm soát chi phí hoạt động)
  • reduce reduce revenue expenditure
    (giảm chi phí hoạt động)
Danh từ + of + revenue expenditure
  • level level of revenue expenditure
    (mức chi phí hoạt động)
  • analysis analysis of revenue expenditure
    (phân tích chi phí hoạt động)
  • impact impact of revenue expenditure
    (tác động của chi phí hoạt động)

Idioms

  • capital vs. revenue expenditure

    chi phí vốn so với chi phí hoạt động

    "It's crucial to understand the distinction between capital vs. revenue expenditure for proper accounting."

    (Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa chi phí vốn và chi phí hoạt động để hạch toán đúng.)

  • operating revenue expenditure

    chi phí hoạt động thường xuyên (tính vào doanh thu)

    "The budget clearly separated capital investments from operating revenue expenditure."

    (Ngân sách đã phân tách rõ ràng các khoản đầu tư vốn khỏi chi phí hoạt động thường xuyên.)

  • contain revenue expenditure

    kiềm chế/giới hạn chi phí hoạt động

    "The company implemented new policies to contain revenue expenditure and improve profitability."

    (Công ty đã thực hiện các chính sách mới để kiềm chế chi phí hoạt động và cải thiện lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revenue expenditure

noun
Lật mặt

Các chi phí ngắn hạn mà một công ty sử dụng để hoạt động hàng ngày. Các chi phí này được tiêu thụ hoàn toàn trong kỳ kế toán và không được vốn hóa.

"The company's revenue expenditure on marketing increased significantly this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenue expenditure".

Tầm quan trọng trong Kế toán & Tài chính

"Revenue expenditure" (chi phí hoạt động thường xuyên) là một khái niệm cốt lõi trong kế toán và tài chính doanh nghiệp. Việc phân biệt rõ ràng nó với "capital expenditure" (chi phí vốn) rất quan trọng để đánh giá chính xác lợi nhuận, hiệu quả hoạt động và giá trị tài sản của công ty. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo kết quả kinh doanh, quyết định đầu tư và chiến lược kinh doanh dài hạn.

Ứng dụng trong Quản lý Ngân sách Công

Khái niệm "revenue expenditure" cũng được áp dụng rộng rãi trong quản lý ngân sách nhà nước. Các khoản chi cho dịch vụ công hàng ngày như lương công chức, chi phí vận hành, bảo trì cơ sở hạ tầng hiện có được coi là chi phí hoạt động. Việc phân loại này giúp chính phủ lập kế hoạch tài chính hiệu quả, đánh giá mức độ bền vững của ngân sách và đảm bảo cung cấp dịch vụ công liên tục.