revised text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of writing that has been changed and improved.
Vietnamese Meaning
Một văn bản đã được thay đổi và cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please submit the revised text by Friday."
"Vui lòng nộp bản văn bản đã chỉnh sửa vào thứ Sáu."
-
"The revised text includes several updates based on user feedback."
"Văn bản đã chỉnh sửa bao gồm một vài cập nhật dựa trên phản hồi của người dùng."
-
"He compared the original document with the revised text to identify the changes."
"Anh ấy so sánh tài liệu gốc với văn bản đã chỉnh sửa để xác định các thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | revise | xem xét lại và thay đổi (ý kiến, kế hoạch, bài viết, v.v.) để làm cho nó chính xác, tốt hơn hoặc hiện đại hơn |
| Noun | revision | hành động hoặc quá trình xem xét lại và sửa đổi; một phiên bản đã sửa đổi |
| Noun | reviser | người thực hiện việc sửa đổi |
| Adjective | unrevised | chưa được sửa đổi |
| Noun | text | văn bản; phần chữ viết hoặc in của một cuốn sách, tạp chí, v.v. |
| Verb | text | gửi tin nhắn văn bản |
| Adjective | textual | thuộc về hoặc liên quan đến văn bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'revised text' thường được dùng để chỉ một văn bản đã trải qua quá trình chỉnh sửa, sửa đổi để trở nên chính xác hơn, rõ ràng hơn hoặc phù hợp hơn với mục đích sử dụng. Nó nhấn mạnh rằng văn bản này không phải là phiên bản gốc mà là phiên bản đã được cải tiến. Khác với 'draft text' (bản nháp), 'revised text' đã được xem xét và thay đổi ít nhất một lần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final revised text (văn bản cuối cùng đã sửa đổi)
-
draft draft revised text (bản nháp văn bản đã sửa đổi)
-
approved approved revised text (văn bản đã sửa đổi được phê duyệt)
-
new new revised text (văn bản sửa đổi mới)
-
complete complete revised text (toàn bộ văn bản đã sửa đổi)
-
submit submit a revised text (nộp một văn bản đã sửa đổi)
-
approve approve the revised text (phê duyệt văn bản đã sửa đổi)
-
publish publish the revised text (xuất bản văn bản đã sửa đổi)
-
circulate circulate the revised text (lưu hành văn bản đã sửa đổi)
-
present present the revised text (trình bày văn bản đã sửa đổi)
Idioms
-
the final revised text
văn bản sửa đổi cuối cùng (đã được chấp thuận hoặc sẵn sàng để công bố)
"The committee spent hours debating the nuances of the final revised text before voting."
(Ủy ban đã dành hàng giờ tranh luận về các sắc thái của văn bản sửa đổi cuối cùng trước khi bỏ phiếu.)
-
a clean revised text
một văn bản đã sửa đổi hoàn chỉnh và không có ghi chú chỉnh sửa (sẵn sàng để đọc hoặc in)
"Please provide a clean revised text for the publisher by Friday."
(Vui lòng cung cấp một văn bản đã sửa đổi hoàn chỉnh cho nhà xuất bản trước thứ Sáu.)
-
the original and revised text
văn bản gốc và văn bản đã sửa đổi (thường dùng để so sánh)
"We need to compare the original and revised text to see all the changes."
(Chúng ta cần so sánh văn bản gốc và văn bản đã sửa đổi để xem tất cả các thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revised text
Danh từMột văn bản đã được thay đổi và cải thiện.
"Please submit the revised text by Friday."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Revising the text meticulously ensured its clarity and accuracy. |
Việc sửa đổi văn bản một cách tỉ mỉ đảm bảo sự rõ ràng và chính xác của nó. |
| Phủ định | They did not enjoy revising the text because it was tedious. |
Họ không thích việc sửa đổi văn bản vì nó tẻ nhạt. |
| Nghi vấn | Is revising the text really necessary at this stage? |
Có thực sự cần thiết phải sửa đổi văn bản ở giai đoạn này không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She submitted the revised text to her professor yesterday. |
Cô ấy đã nộp bản văn đã sửa cho giáo sư của mình ngày hôm qua. |
| Phủ định | They did not revise the text before submitting it. |
Họ đã không sửa bản văn trước khi nộp nó. |
| Nghi vấn | Why did you revise the text? |
Tại sao bạn lại sửa bản văn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revised text".
