(Top Banner Ad)
revised text
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Biên tập, Xuất bản

revised text

UK: /rɪˈvaɪzd tɛkst/ • US: /rɪˈvaɪzd tɛkst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản đã chỉnh sửa bản văn đã sửa đổi văn bản đã được biên tập lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of writing that has been changed and improved.

Vietnamese Meaning

Một văn bản đã được thay đổi và cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please submit the revised text by Friday."

    "Vui lòng nộp bản văn bản đã chỉnh sửa vào thứ Sáu."

  • "The revised text includes several updates based on user feedback."

    "Văn bản đã chỉnh sửa bao gồm một vài cập nhật dựa trên phản hồi của người dùng."

  • "He compared the original document with the revised text to identify the changes."

    "Anh ấy so sánh tài liệu gốc với văn bản đã chỉnh sửa để xác định các thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revise xem xét lại và thay đổi (ý kiến, kế hoạch, bài viết, v.v.) để làm cho nó chính xác, tốt hơn hoặc hiện đại hơn
Noun revision hành động hoặc quá trình xem xét lại và sửa đổi; một phiên bản đã sửa đổi
Noun reviser người thực hiện việc sửa đổi
Adjective unrevised chưa được sửa đổi
Noun text văn bản; phần chữ viết hoặc in của một cuốn sách, tạp chí, v.v.
Verb text gửi tin nhắn văn bản
Adjective textual thuộc về hoặc liên quan đến văn bản

Synonyms

amended text (văn bản đã sửa đổi)edited text (văn bản đã biên tập)corrected text (văn bản đã hiệu đính)

Antonyms

original text (văn bản gốc)draft text (bản nháp)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Biên tập, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revisere
Latin
textus
English
revised text

Từ Việc 'Xem Lại' và 'Dệt' Chữ

Cụm từ 'revised text' (văn bản đã sửa đổi) ghép từ hai gốc Latin cổ. 'Revised' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revisere', nghĩa là 'xem lại, nhìn lại', kết hợp giữa 're-' (lại, một lần nữa) và 'visere' (xem). 'Text' lại xuất phát từ 'textus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mối dệt, cấu trúc', từ động từ 'texere' (dệt, đan). Hình dung người xưa dệt từng sợi chữ thành văn bản, rồi sau đó 'xem lại' để chỉnh sửa, tạo nên một 'văn bản được dệt lại' hoàn hảo hơn.

Usage Note

Cụm từ 'revised text' thường được dùng để chỉ một văn bản đã trải qua quá trình chỉnh sửa, sửa đổi để trở nên chính xác hơn, rõ ràng hơn hoặc phù hợp hơn với mục đích sử dụng. Nó nhấn mạnh rằng văn bản này không phải là phiên bản gốc mà là phiên bản đã được cải tiến. Khác với 'draft text' (bản nháp), 'revised text' đã được xem xét và thay đổi ít nhất một lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revised text
  • final final revised text
    (văn bản cuối cùng đã sửa đổi)
  • draft draft revised text
    (bản nháp văn bản đã sửa đổi)
  • approved approved revised text
    (văn bản đã sửa đổi được phê duyệt)
  • new new revised text
    (văn bản sửa đổi mới)
  • complete complete revised text
    (toàn bộ văn bản đã sửa đổi)
Verb + revised text
  • submit submit a revised text
    (nộp một văn bản đã sửa đổi)
  • approve approve the revised text
    (phê duyệt văn bản đã sửa đổi)
  • publish publish the revised text
    (xuất bản văn bản đã sửa đổi)
  • circulate circulate the revised text
    (lưu hành văn bản đã sửa đổi)
  • present present the revised text
    (trình bày văn bản đã sửa đổi)

Idioms

  • the final revised text

    văn bản sửa đổi cuối cùng (đã được chấp thuận hoặc sẵn sàng để công bố)

    "The committee spent hours debating the nuances of the final revised text before voting."

    (Ủy ban đã dành hàng giờ tranh luận về các sắc thái của văn bản sửa đổi cuối cùng trước khi bỏ phiếu.)

  • a clean revised text

    một văn bản đã sửa đổi hoàn chỉnh và không có ghi chú chỉnh sửa (sẵn sàng để đọc hoặc in)

    "Please provide a clean revised text for the publisher by Friday."

    (Vui lòng cung cấp một văn bản đã sửa đổi hoàn chỉnh cho nhà xuất bản trước thứ Sáu.)

  • the original and revised text

    văn bản gốc và văn bản đã sửa đổi (thường dùng để so sánh)

    "We need to compare the original and revised text to see all the changes."

    (Chúng ta cần so sánh văn bản gốc và văn bản đã sửa đổi để xem tất cả các thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revised text

Danh từ
Lật mặt

Một văn bản đã được thay đổi và cải thiện.

"Please submit the revised text by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Revising the text meticulously ensured its clarity and accuracy.
Việc sửa đổi văn bản một cách tỉ mỉ đảm bảo sự rõ ràng và chính xác của nó.
Phủ định
They did not enjoy revising the text because it was tedious.
Họ không thích việc sửa đổi văn bản vì nó tẻ nhạt.
Nghi vấn
Is revising the text really necessary at this stage?
Có thực sự cần thiết phải sửa đổi văn bản ở giai đoạn này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She submitted the revised text to her professor yesterday.
Cô ấy đã nộp bản văn đã sửa cho giáo sư của mình ngày hôm qua.
Phủ định
They did not revise the text before submitting it.
Họ đã không sửa bản văn trước khi nộp nó.
Nghi vấn
Why did you revise the text?
Tại sao bạn lại sửa bản văn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revised text".

Sự Quan Trọng của Phiên Bản

Trong nhiều lĩnh vực như học thuật, pháp luật, xuất bản, hay phát triển phần mềm, 'revised text' (văn bản đã sửa đổi) không chỉ là một tài liệu mới mà còn thể hiện một quá trình lặp lại, cải tiến và đạt đến sự hoàn thiện. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét, phản hồi và điều chỉnh để đảm bảo độ chính xác, rõ ràng và phù hợp. Phiên bản 'revised text' thường là kết quả của sự hợp tác và sự đồng thuận, mang lại giá trị cao hơn so với bản gốc.

Quyền Tác Giả và Quản Lý Phiên Bản

Khi một 'text' được 'revise', đặc biệt là trong các tác phẩm văn học, học thuật hoặc nghệ thuật, việc theo dõi các phiên bản sửa đổi có thể trở nên quan trọng đối với quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ. Ai đã thực hiện các sửa đổi? Những thay đổi đó ảnh hưởng đến ý nghĩa gốc như thế nào? Trong môi trường kỹ thuật số, các công cụ kiểm soát phiên bản (version control) giúp quản lý các 'revised text' một cách hiệu quả, đảm bảo sự minh bạch và công nhận đúng đắn cho các đóng góp, cũng như khả năng truy xuất lịch sử thay đổi.