original text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The initial form of a written work, before any changes or adaptations.
Vietnamese Meaning
Văn bản gốc, bản gốc, bản thảo đầu tiên của một tác phẩm viết, trước khi có bất kỳ thay đổi hoặc điều chỉnh nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The translator always refers back to the original text to ensure accuracy."
"Người dịch luôn tham khảo lại văn bản gốc để đảm bảo độ chính xác."
-
"The professor asked us to analyze the original text of the poem."
"Giáo sư yêu cầu chúng tôi phân tích văn bản gốc của bài thơ."
-
"This translation differs significantly from the original text."
"Bản dịch này khác biệt đáng kể so với văn bản gốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, căn nguyên |
| Noun | originality | tính độc đáo, tính nguyên bản |
| Adverb | originally | ban đầu, nguyên bản |
| Adjective | original | nguyên bản, độc đáo |
| Noun | text | văn bản, bản văn |
| Adjective | textual | thuộc văn bản, liên quan đến văn bản |
| Noun | textile | vải dệt, hàng dệt |
| Verb | text | nhắn tin (gửi tin nhắn văn bản) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa bản gốc và các bản dịch, chỉnh sửa, hoặc tóm tắt. Nó nhấn mạnh tính xác thực và không bị sửa đổi của văn bản ban đầu. So sánh với 'source text' (văn bản nguồn), 'original text' thường mang ý nghĩa lịch sử và giá trị nguyên bản cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic original text (văn bản gốc đích thực)
-
ancient ancient original text (văn bản gốc cổ đại)
-
unedited unedited original text (văn bản gốc chưa chỉnh sửa)
-
translate translate the original text (dịch văn bản gốc)
-
refer to refer to the original text (tham khảo văn bản gốc)
-
compare with compare with the original text (so sánh với văn bản gốc)
-
preserve preserve the original text (bảo tồn văn bản gốc)
Idioms
-
in the original text
trong văn bản gốc; theo bản gốc
"The meaning was lost in translation; you have to read it in the original text."
(Ý nghĩa đã bị mất trong bản dịch; bạn phải đọc nó trong văn bản gốc.)
-
stick to the original text
tuân thủ nghiêm ngặt văn bản gốc
"For an accurate interpretation, scholars must stick to the original text."
(Để có một bản giải thích chính xác, các học giả phải tuân thủ nghiêm ngặt văn bản gốc.)
-
go back to the original text
quay lại tham khảo văn bản gốc
"When in doubt about the interpretation, it's always best to go back to the original text."
(Khi còn nghi ngờ về cách giải thích, tốt nhất là luôn quay lại tham khảo văn bản gốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
original text
Noun PhraseVăn bản gốc, bản gốc, bản thảo đầu tiên của một tác phẩm viết, trước khi có bất kỳ thay đổi hoặc điều chỉnh nào.
"The translator always refers back to the original text to ensure accuracy."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Analyzing the original text is crucial for understanding the author's intent. |
Phân tích văn bản gốc là rất quan trọng để hiểu ý định của tác giả. |
| Phủ định | Not citing the original text can lead to accusations of plagiarism. |
Không trích dẫn văn bản gốc có thể dẫn đến cáo buộc đạo văn. |
| Nghi vấn | Is preserving the original text always necessary for historical accuracy? |
Việc bảo tồn văn bản gốc có luôn cần thiết cho tính chính xác lịch sử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original text".
