(Top Banner Ad)
original text
B2
Noun Phrase B2 Ngôn ngữ học, Dịch thuật, Xuất bản

original text

UK: /əˈrɪdʒɪnəl tɛkst/ • US: /əˈrɪdʒənəl tɛkst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản gốc bản gốc bản thảo gốc nguyên văn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial form of a written work, before any changes or adaptations.

Vietnamese Meaning

Văn bản gốc, bản gốc, bản thảo đầu tiên của một tác phẩm viết, trước khi có bất kỳ thay đổi hoặc điều chỉnh nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The translator always refers back to the original text to ensure accuracy."

    "Người dịch luôn tham khảo lại văn bản gốc để đảm bảo độ chính xác."

  • "The professor asked us to analyze the original text of the poem."

    "Giáo sư yêu cầu chúng tôi phân tích văn bản gốc của bài thơ."

  • "This translation differs significantly from the original text."

    "Bản dịch này khác biệt đáng kể so với văn bản gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, căn nguyên
Noun originality tính độc đáo, tính nguyên bản
Adverb originally ban đầu, nguyên bản
Adjective original nguyên bản, độc đáo
Noun text văn bản, bản văn
Adjective textual thuộc văn bản, liên quan đến văn bản
Noun textile vải dệt, hàng dệt
Verb text nhắn tin (gửi tin nhắn văn bản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri (to rise, begin - root of original)
Latin
texere (to weave - root of text)
Latin
originalis (primitive, original)
Latin
textus (a woven thing, structure)
Old French
original
Old French
texte
Middle English
original
Middle English
texte
English
original text

Nguồn gốc của 'Original Text'

'Original text' là một cụm từ ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'original' (nguyên bản) xuất phát từ tiếng Latin 'originalis', nghĩa là 'thủy tổ, nguyên thủy', đến từ 'origo' (nguồn gốc, khởi đầu) và động từ 'oriri' (mọc lên, bắt đầu). Nó mang ý nghĩa là cái gì đó là bản đầu tiên, chưa bị sao chép hay thay đổi. Từ 'text' (văn bản) lại có gốc từ tiếng Latin 'textus', nghĩa là 'một thứ được dệt, cấu trúc', và động từ 'texere' (dệt). Điều này gợi lên hình ảnh các chữ cái, từ ngữ được 'dệt' lại với nhau thành một cấu trúc có ý nghĩa. Khi kết hợp lại, 'original text' ám chỉ bản văn đầu tiên, gốc rễ, chưa qua chỉnh sửa hay phiên dịch, mang ý nghĩa nguyên thủy nhất của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa bản gốc và các bản dịch, chỉnh sửa, hoặc tóm tắt. Nó nhấn mạnh tính xác thực và không bị sửa đổi của văn bản ban đầu. So sánh với 'source text' (văn bản nguồn), 'original text' thường mang ý nghĩa lịch sử và giá trị nguyên bản cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original text
  • authentic authentic original text
    (văn bản gốc đích thực)
  • ancient ancient original text
    (văn bản gốc cổ đại)
  • unedited unedited original text
    (văn bản gốc chưa chỉnh sửa)
Verb + original text
  • translate translate the original text
    (dịch văn bản gốc)
  • refer to refer to the original text
    (tham khảo văn bản gốc)
  • compare with compare with the original text
    (so sánh với văn bản gốc)
  • preserve preserve the original text
    (bảo tồn văn bản gốc)

Idioms

  • in the original text

    trong văn bản gốc; theo bản gốc

    "The meaning was lost in translation; you have to read it in the original text."

    (Ý nghĩa đã bị mất trong bản dịch; bạn phải đọc nó trong văn bản gốc.)

  • stick to the original text

    tuân thủ nghiêm ngặt văn bản gốc

    "For an accurate interpretation, scholars must stick to the original text."

    (Để có một bản giải thích chính xác, các học giả phải tuân thủ nghiêm ngặt văn bản gốc.)

  • go back to the original text

    quay lại tham khảo văn bản gốc

    "When in doubt about the interpretation, it's always best to go back to the original text."

    (Khi còn nghi ngờ về cách giải thích, tốt nhất là luôn quay lại tham khảo văn bản gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original text

Noun Phrase
Lật mặt

Văn bản gốc, bản gốc, bản thảo đầu tiên của một tác phẩm viết, trước khi có bất kỳ thay đổi hoặc điều chỉnh nào.

"The translator always refers back to the original text to ensure accuracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Analyzing the original text is crucial for understanding the author's intent.
Phân tích văn bản gốc là rất quan trọng để hiểu ý định của tác giả.
Phủ định
Not citing the original text can lead to accusations of plagiarism.
Không trích dẫn văn bản gốc có thể dẫn đến cáo buộc đạo văn.
Nghi vấn
Is preserving the original text always necessary for historical accuracy?
Việc bảo tồn văn bản gốc có luôn cần thiết cho tính chính xác lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original text".

Tầm quan trọng trong học thuật và tôn giáo

Văn bản gốc ('original text') đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực học thuật, pháp luật và tôn giáo. Trong học thuật, việc nghiên cứu văn bản gốc giúp các nhà nghiên cứu hiểu đúng ý định ban đầu của tác giả, tránh những sai lệch có thể xảy ra qua các bản dịch hoặc sao chép. Trong tôn giáo, các kinh thư gốc (như Kinh Thánh, Kinh Quran, kinh Phật) được coi là thiêng liêng và là nguồn chân lý duy nhất. Việc bảo tồn và nghiên cứu chúng giúp duy trì sự thuần khiết của giáo lý. Ngay cả trong pháp luật, văn bản gốc của các luật, hiệp định cũng là cơ sở để giải quyết các tranh chấp.

Thử thách của việc bảo tồn

Việc bảo tồn các văn bản gốc là một thách thức lớn xuyên suốt lịch sử. Nhiều văn bản cổ đại được viết trên các vật liệu dễ hư hỏng như giấy cói, da thuộc, hoặc lá cây, khiến chúng dễ bị phân hủy theo thời gian. Các thảm họa tự nhiên, chiến tranh và sự thiếu hiểu biết cũng góp phần vào việc mất mát nhiều di sản văn hóa quý giá này. Ngày nay, công nghệ số hóa giúp tạo ra các bản sao lưu kỹ thuật số, nhưng giá trị của việc giữ gìn bản gốc vật lý vẫn không thể phủ nhận, vì chúng mang trong mình dấu ấn lịch sử và văn hóa độc đáo.