(Top Banner Ad)
revue
B2
noun B2 Giải trí, Nghệ thuật

revue

UK: /rɪˈvjuː/ • US: /rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tạp kỹ hài hước kịch vui trào phúng buổi diễn trào phúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light theatrical entertainment consisting of a series of short sketches, songs, and dances, often satirizing current events and personalities.

Vietnamese Meaning

Một loại hình giải trí sân khấu nhẹ nhàng bao gồm một chuỗi các tiểu phẩm ngắn, bài hát và điệu nhảy, thường châm biếm các sự kiện và nhân vật đương thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The satirical revue poked fun at politicians and celebrities."

    "Buổi diễn revue châm biếm đã chế nhạo các chính trị gia và người nổi tiếng."

  • "His latest show is a topical revue."

    "Chương trình mới nhất của anh ấy là một buổi diễn revue thời sự."

  • "The revue featured a series of sketches about modern life."

    "Buổi diễn revue có một loạt các tiểu phẩm về cuộc sống hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun review bài đánh giá, sự xem xét lại, tạp chí
Verb review đánh giá, xem xét lại
Noun reviewer người đánh giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revidere
French
revue
English
revue

Nguồn gốc 'xem xét' và 'trình diễn'

Từ 'revue' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp 'revue'. Ban đầu, từ tiếng Pháp này mang nghĩa là 'sự xem xét lại', 'sự kiểm tra' hoặc 'sự đánh giá'. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ một loại hình giải trí sân khấu đa dạng, như một 'buổi tổng kết' hoặc 'bản xem xét' các tiết mục nghệ thuật, thời sự hoặc xu hướng trong một buổi biểu diễn. Đến thế kỷ 19, nghĩa này được mượn vào tiếng Anh.

Usage Note

Revue thường mang tính chất giải trí, vui nhộn và cập nhật, phản ánh những vấn đề nóng hổi trong xã hội. Khác với nhạc kịch (musical), revue ít tập trung vào một cốt truyện xuyên suốt mà nhấn mạnh vào sự đa dạng và thay đổi của các tiết mục. Revue cũng khác với tạp kỹ (variety show) ở chỗ revue có một chủ đề chung hoặc một phong cách nhất định, trong khi tạp kỹ thường là sự kết hợp ngẫu nhiên của các tiết mục khác nhau.

Prepositions

in of

* **in a revue:** Tham gia vào một buổi diễn revue. Ví dụ: She starred in a famous revue.
* **of a revue:** Thuộc về một buổi diễn revue. Ví dụ: The costumes of the revue were stunning.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revue
  • musical musical revue
    (buổi biểu diễn tổng hợp âm nhạc)
  • satirical satirical revue
    (buổi biểu diễn tổng hợp châm biếm)
  • spectacular spectacular revue
    (buổi biểu diễn tổng hợp hoành tráng/ngoạn mục)
Verb + revue
  • stage stage a revue
    (dàn dựng một buổi biểu diễn tổng hợp)
  • perform in perform in a revue
    (biểu diễn trong một buổi biểu diễn tổng hợp)
  • present present a revue
    (trình diễn/biểu diễn một buổi tổng hợp)

Idioms

  • a musical revue

    một buổi biểu diễn tổng hợp với âm nhạc

    "She began her career performing in a musical revue."

    (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình bằng việc biểu diễn trong một buổi tổng hợp âm nhạc.)

  • to put on a revue

    tổ chức/dàn dựng một buổi biểu diễn tổng hợp

    "The students decided to put on a comedy revue for the end of term."

    (Các sinh viên quyết định dàn dựng một buổi tổng hợp hài kịch vào cuối học kỳ.)

  • a dazzling revue

    một buổi biểu diễn tổng hợp rực rỡ/ngoạn mục

    "The audience was captivated by the dazzling revue."

    (Khán giả đã bị mê hoặc bởi buổi biểu diễn tổng hợp rực rỡ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revue

noun
Lật mặt

Một loại hình giải trí sân khấu nhẹ nhàng bao gồm một chuỗi các tiểu phẩm ngắn, bài hát và điệu nhảy, thường châm biếm các sự kiện và nhân vật đương thời.

"The satirical revue poked fun at politicians and celebrities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theatre presented a brilliant revue last night.
Nhà hát đã trình diễn một buổi tạp kỹ tuyệt vời tối qua.
Phủ định
They didn't include any musical numbers in the revue.
Họ đã không đưa bất kỳ tiết mục âm nhạc nào vào buổi tạp kỹ.
Nghi vấn
Did you enjoy the revue at the local theatre?
Bạn có thích buổi tạp kỹ ở nhà hát địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revue".

Đặc điểm của 'revue'

Một 'revue' là một loại hình giải trí sân khấu nhẹ nhàng, thường bao gồm các tiểu phẩm hài hước, bài hát, điệu nhảy và đôi khi là các màn trình diễn vũ đạo lộng lẫy. Nó khác với một vở kịch hay nhạc kịch ở chỗ thường không có một cốt truyện liền mạch mà là một chuỗi các tiết mục đa dạng, thường mang tính thời sự hoặc châm biếm xã hội.

Thời kỳ hoàng kim của 'revue'

Các buổi 'revue' rất phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở các sân khấu Broadway (Mỹ) và các nhà hát lớn ở Paris như Folies Bergère. Chúng thường là những buổi biểu diễn xa hoa, lộng lẫy, kết hợp giữa nghệ thuật, hài kịch, âm nhạc và thời trang, thu hút đông đảo khán giả bằng sự đa dạng và khả năng cập nhật các xu hướng văn hóa.