revue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light theatrical entertainment consisting of a series of short sketches, songs, and dances, often satirizing current events and personalities.
Vietnamese Meaning
Một loại hình giải trí sân khấu nhẹ nhàng bao gồm một chuỗi các tiểu phẩm ngắn, bài hát và điệu nhảy, thường châm biếm các sự kiện và nhân vật đương thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The satirical revue poked fun at politicians and celebrities."
"Buổi diễn revue châm biếm đã chế nhạo các chính trị gia và người nổi tiếng."
-
"His latest show is a topical revue."
"Chương trình mới nhất của anh ấy là một buổi diễn revue thời sự."
-
"The revue featured a series of sketches about modern life."
"Buổi diễn revue có một loạt các tiểu phẩm về cuộc sống hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Revue thường mang tính chất giải trí, vui nhộn và cập nhật, phản ánh những vấn đề nóng hổi trong xã hội. Khác với nhạc kịch (musical), revue ít tập trung vào một cốt truyện xuyên suốt mà nhấn mạnh vào sự đa dạng và thay đổi của các tiết mục. Revue cũng khác với tạp kỹ (variety show) ở chỗ revue có một chủ đề chung hoặc một phong cách nhất định, trong khi tạp kỹ thường là sự kết hợp ngẫu nhiên của các tiết mục khác nhau.
Prepositions
* **in a revue:** Tham gia vào một buổi diễn revue. Ví dụ: She starred in a famous revue.
* **of a revue:** Thuộc về một buổi diễn revue. Ví dụ: The costumes of the revue were stunning.
Collocations (Từ đi kèm)
-
musical musical revue (buổi biểu diễn tổng hợp âm nhạc)
-
satirical satirical revue (buổi biểu diễn tổng hợp châm biếm)
-
spectacular spectacular revue (buổi biểu diễn tổng hợp hoành tráng/ngoạn mục)
-
stage stage a revue (dàn dựng một buổi biểu diễn tổng hợp)
-
perform in perform in a revue (biểu diễn trong một buổi biểu diễn tổng hợp)
-
present present a revue (trình diễn/biểu diễn một buổi tổng hợp)
Idioms
-
a musical revue
một buổi biểu diễn tổng hợp với âm nhạc
"She began her career performing in a musical revue."
(Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình bằng việc biểu diễn trong một buổi tổng hợp âm nhạc.)
-
to put on a revue
tổ chức/dàn dựng một buổi biểu diễn tổng hợp
"The students decided to put on a comedy revue for the end of term."
(Các sinh viên quyết định dàn dựng một buổi tổng hợp hài kịch vào cuối học kỳ.)
-
a dazzling revue
một buổi biểu diễn tổng hợp rực rỡ/ngoạn mục
"The audience was captivated by the dazzling revue."
(Khán giả đã bị mê hoặc bởi buổi biểu diễn tổng hợp rực rỡ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revue
nounMột loại hình giải trí sân khấu nhẹ nhàng bao gồm một chuỗi các tiểu phẩm ngắn, bài hát và điệu nhảy, thường châm biếm các sự kiện và nhân vật đương thời.
"The satirical revue poked fun at politicians and celebrities."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theatre presented a brilliant revue last night. |
Nhà hát đã trình diễn một buổi tạp kỹ tuyệt vời tối qua. |
| Phủ định | They didn't include any musical numbers in the revue. |
Họ đã không đưa bất kỳ tiết mục âm nhạc nào vào buổi tạp kỹ. |
| Nghi vấn | Did you enjoy the revue at the local theatre? |
Bạn có thích buổi tạp kỹ ở nhà hát địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revue".
