(Top Banner Ad)
rewards points
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Marketing, Bán lẻ

rewards points

UK: /rɪˈwɔːdz pɔɪnts/ • US: /rɪˈwɔːrdz pɔɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thưởng điểm tích lũy điểm đổi quà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Points awarded to customers as part of a loyalty program, which can be redeemed for discounts, gifts, or other benefits.

Vietnamese Meaning

Điểm thưởng được trao cho khách hàng như một phần của chương trình khách hàng thân thiết, có thể được quy đổi thành giảm giá, quà tặng hoặc các lợi ích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can redeem your rewards points for a free hotel stay."

    "Bạn có thể đổi điểm thưởng của mình để lấy một đêm nghỉ tại khách sạn miễn phí."

  • "I earned 500 rewards points by using my credit card."

    "Tôi đã kiếm được 500 điểm thưởng bằng cách sử dụng thẻ tín dụng của mình."

  • "How many rewards points do I need to get a free coffee?"

    "Tôi cần bao nhiêu điểm thưởng để có được một ly cà phê miễn phí?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reward thưởng, đền đáp
Noun reward phần thưởng, sự đền đáp
Adjective rewarding đáng giá, bổ ích
Noun point điểm, dấu chấm, ý chính
Verb point chỉ, trỏ, hướng
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích

Synonyms

loyalty points (điểm khách hàng thân thiết)bonus points (điểm thưởng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
reguard
English
reward
Latin
pungere
Old French
point
English
point
English (Modern)
rewards points

Nguồn gốc của 'Reward'

Từ 'reward' (phần thưởng) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'reguard', có nghĩa là 'sự quan tâm, sự đền đáp'. Gốc rễ sâu xa hơn đến từ tiếng Latin 're-' (trở lại) và tiếng Frankish cổ 'wardon' (canh giữ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'nhìn lại và ghi nhận công lao', sau đó phát triển thành 'ban thưởng' cho những đóng góp xứng đáng.

Sự ra đời của 'Rewards Points'

Trong khi 'reward' và 'point' đều có lịch sử lâu đời, sự kết hợp 'rewards points' là một khái niệm hiện đại. 'Point' vốn có nghĩa là 'điểm, dấu chấm', rồi phát triển thành 'đơn vị đo lường' (ví dụ: điểm số). Vào thế kỷ 20, các doanh nghiệp bắt đầu sử dụng 'điểm' như một hệ thống đơn vị để thưởng cho khách hàng thân thiết, từ đó khái niệm 'rewards points' ra đời, trở thành phần không thể thiếu của các chương trình khuyến mãi và lòng trung thành.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các chương trình khách hàng thân thiết, thẻ tín dụng, hoặc các hệ thống khuyến mãi khác. Khác với 'points' thông thường, 'rewards points' mang ý nghĩa cụ thể là điểm được tích lũy để đổi lấy phần thưởng.

Prepositions

for towards on

* **for:** Sử dụng khi chỉ mục đích quy đổi (e.g., 'rewards points for discounts'). * **towards:** Sử dụng khi chỉ điểm tích lũy để đạt được một mục tiêu (e.g., 'rewards points towards a free flight'). * **on:** Sử dụng khi chỉ việc nhận được điểm từ một hành động cụ thể (e.g., 'rewards points on every purchase')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rewards points
  • earn earn rewards points
    (kiếm điểm thưởng)
  • collect collect rewards points
    (tích lũy điểm thưởng)
  • accumulate accumulate rewards points
    (tích lũy điểm thưởng)
  • redeem redeem rewards points
    (đổi điểm thưởng)
  • spend spend rewards points
    (tiêu điểm thưởng)
  • use use rewards points
    (sử dụng điểm thưởng)
  • transfer transfer rewards points
    (chuyển điểm thưởng)
Adjective + rewards points
  • bonus bonus rewards points
    (điểm thưởng thêm)
  • extra extra rewards points
    (điểm thưởng phụ trội)
  • loyalty loyalty rewards points
    (điểm thưởng khách hàng thân thiết)
  • high high rewards points
    (nhiều điểm thưởng)
  • double double rewards points
    (gấp đôi điểm thưởng)

Idioms

  • rack up rewards points

    Tích lũy điểm thưởng nhanh chóng/nhiều

    "She always uses her credit card to rack up rewards points for travel."

    (Cô ấy luôn dùng thẻ tín dụng của mình để tích lũy điểm thưởng nhanh chóng cho việc đi du lịch.)

  • redeem rewards points for (something)

    Đổi điểm thưởng lấy (một thứ gì đó)

    "You can redeem your rewards points for flights, hotel stays, or merchandise."

    (Bạn có thể đổi điểm thưởng của mình lấy các chuyến bay, phòng khách sạn hoặc hàng hóa.)

  • rewards points program

    Chương trình điểm thưởng

    "Many banks offer an attractive rewards points program to their cardholders."

    (Nhiều ngân hàng cung cấp chương trình điểm thưởng hấp dẫn cho chủ thẻ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rewards points

Danh từ
Lật mặt

Điểm thưởng được trao cho khách hàng như một phần của chương trình khách hàng thân thiết, có thể được quy đổi thành giảm giá, quà tặng hoặc các lợi ích khác.

"You can redeem your rewards points for a free hotel stay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I earned rewards points when I bought that new laptop last week.
Tôi đã kiếm được điểm thưởng khi mua chiếc máy tính xách tay mới đó tuần trước.
Phủ định
She didn't use her points to get any rewards last month.
Cô ấy đã không sử dụng điểm của mình để nhận bất kỳ phần thưởng nào tháng trước.
Nghi vấn
Did they redeem their rewards points for a discount on their hotel room?
Họ đã đổi điểm thưởng của họ để được giảm giá phòng khách sạn của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewards points".

Hệ thống khuyến khích khách hàng thân thiết

Điểm thưởng là một phần cốt lõi của các chương trình khách hàng thân thiết phổ biến ở phương Tây (và trên toàn cầu). Các doanh nghiệp sử dụng chúng để khuyến khích khách hàng mua sắm thường xuyên hơn, chi tiêu nhiều hơn hoặc sử dụng dịch vụ của họ thay vì đối thủ cạnh tranh. Đây là một chiến lược marketing hiệu quả để xây dựng lòng trung thành và tăng doanh thu.

Giá trị cảm nhận và hành vi tiêu dùng

Mặc dù điểm thưởng thường không có giá trị tiền mặt trực tiếp, nhưng chúng tạo ra cảm giác 'được tặng thưởng' hoặc 'được tiết kiệm' cho người tiêu dùng. Tâm lý này thúc đẩy hành vi mua sắm, khi mọi người có xu hướng chi tiêu nhiều hơn để 'tích lũy' đủ điểm đổi lấy những phần thưởng lớn hơn như vé máy bay miễn phí, đêm nghỉ khách sạn hoặc giảm giá đáng kể.