rewards points
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Points awarded to customers as part of a loyalty program, which can be redeemed for discounts, gifts, or other benefits.
Vietnamese Meaning
Điểm thưởng được trao cho khách hàng như một phần của chương trình khách hàng thân thiết, có thể được quy đổi thành giảm giá, quà tặng hoặc các lợi ích khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can redeem your rewards points for a free hotel stay."
"Bạn có thể đổi điểm thưởng của mình để lấy một đêm nghỉ tại khách sạn miễn phí."
-
"I earned 500 rewards points by using my credit card."
"Tôi đã kiếm được 500 điểm thưởng bằng cách sử dụng thẻ tín dụng của mình."
-
"How many rewards points do I need to get a free coffee?"
"Tôi cần bao nhiêu điểm thưởng để có được một ly cà phê miễn phí?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các chương trình khách hàng thân thiết, thẻ tín dụng, hoặc các hệ thống khuyến mãi khác. Khác với 'points' thông thường, 'rewards points' mang ý nghĩa cụ thể là điểm được tích lũy để đổi lấy phần thưởng.
Prepositions
* **for:** Sử dụng khi chỉ mục đích quy đổi (e.g., 'rewards points for discounts'). * **towards:** Sử dụng khi chỉ điểm tích lũy để đạt được một mục tiêu (e.g., 'rewards points towards a free flight'). * **on:** Sử dụng khi chỉ việc nhận được điểm từ một hành động cụ thể (e.g., 'rewards points on every purchase')
Collocations (Từ đi kèm)
-
earn earn rewards points (kiếm điểm thưởng)
-
collect collect rewards points (tích lũy điểm thưởng)
-
accumulate accumulate rewards points (tích lũy điểm thưởng)
-
redeem redeem rewards points (đổi điểm thưởng)
-
spend spend rewards points (tiêu điểm thưởng)
-
use use rewards points (sử dụng điểm thưởng)
-
transfer transfer rewards points (chuyển điểm thưởng)
-
bonus bonus rewards points (điểm thưởng thêm)
-
extra extra rewards points (điểm thưởng phụ trội)
-
loyalty loyalty rewards points (điểm thưởng khách hàng thân thiết)
-
high high rewards points (nhiều điểm thưởng)
-
double double rewards points (gấp đôi điểm thưởng)
Idioms
-
rack up rewards points
Tích lũy điểm thưởng nhanh chóng/nhiều
"She always uses her credit card to rack up rewards points for travel."
(Cô ấy luôn dùng thẻ tín dụng của mình để tích lũy điểm thưởng nhanh chóng cho việc đi du lịch.)
-
redeem rewards points for (something)
Đổi điểm thưởng lấy (một thứ gì đó)
"You can redeem your rewards points for flights, hotel stays, or merchandise."
(Bạn có thể đổi điểm thưởng của mình lấy các chuyến bay, phòng khách sạn hoặc hàng hóa.)
-
rewards points program
Chương trình điểm thưởng
"Many banks offer an attractive rewards points program to their cardholders."
(Nhiều ngân hàng cung cấp chương trình điểm thưởng hấp dẫn cho chủ thẻ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rewards points
Danh từĐiểm thưởng được trao cho khách hàng như một phần của chương trình khách hàng thân thiết, có thể được quy đổi thành giảm giá, quà tặng hoặc các lợi ích khác.
"You can redeem your rewards points for a free hotel stay."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I earned rewards points when I bought that new laptop last week. |
Tôi đã kiếm được điểm thưởng khi mua chiếc máy tính xách tay mới đó tuần trước. |
| Phủ định | She didn't use her points to get any rewards last month. |
Cô ấy đã không sử dụng điểm của mình để nhận bất kỳ phần thưởng nào tháng trước. |
| Nghi vấn | Did they redeem their rewards points for a discount on their hotel room? |
Họ đã đổi điểm thưởng của họ để được giảm giá phòng khách sạn của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewards points".
