(Top Banner Ad)
rh factor
B2
danh từ B2 Y học

rh factor

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố Rh nhóm máu Rh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An antigen occurring on the surface of red blood cells, first observed in rhesus monkeys. It is a crucial blood group system used to determine blood transfusion compatibility. People with the antigen are Rh-positive (Rh+), and those without it are Rh-negative (Rh-).

Vietnamese Meaning

Một kháng nguyên xuất hiện trên bề mặt tế bào hồng cầu, lần đầu tiên được quan sát thấy ở khỉ rhesus. Đây là một hệ thống nhóm máu quan trọng được sử dụng để xác định khả năng tương thích truyền máu. Những người có kháng nguyên này là Rh dương tính (Rh+), và những người không có nó là Rh âm tính (Rh-).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered an Rh factor test to determine the patient's blood type."

    "Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm yếu tố Rh để xác định nhóm máu của bệnh nhân."

  • "Knowing your Rh factor is important for safe blood transfusions and pregnancy."

    "Biết yếu tố Rh của bạn rất quan trọng để truyền máu an toàn và mang thai."

  • "A woman who is Rh-negative needs to receive Rh immunoglobulin during pregnancy if the baby is Rh-positive."

    "Một phụ nữ Rh âm tính cần được tiêm globulin miễn dịch Rh trong khi mang thai nếu em bé là Rh dương tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Rh-positive Mang yếu tố Rh dương tính (có kháng nguyên Rh trong máu)
Adjective Rh-negative Không mang yếu tố Rh (không có kháng nguyên Rh trong máu)
Noun Phrase Rh incompatibility Bất đồng nhóm máu Rh (tình trạng mẹ và thai nhi có nhóm máu Rh khác nhau)
Noun Rh disease Bệnh Rh (tình trạng hồng cầu của thai nhi hoặc trẻ sơ sinh bị phá hủy do kháng thể Rh của mẹ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Rhesus
English
Rh (from Rhesus monkey)
Latin
factor
Old French
facteur
English
factor

Sự Ra Đời của Yếu Tố Rh

Yếu tố Rh được phát hiện vào cuối những năm 1930 và đầu 1940 bởi các nhà khoa học Karl Landsteiner và Alexander Wiener. Họ đã tìm thấy một kháng nguyên trong hồng cầu của khỉ Rhesus (một loài khỉ ở châu Á), và sau đó phát hiện kháng nguyên tương tự tồn tại trong máu người. Cái tên 'Rh' là viết tắt của 'Rhesus', từ tên loài khỉ này, và 'factor' (yếu tố) để chỉ một thành phần trong máu có vai trò quan trọng trong truyền máu và mang thai.

Usage Note

Rh factor là một thành phần quan trọng của hệ thống nhóm máu, bên cạnh hệ ABO. Sự không tương thích Rh giữa mẹ và thai nhi có thể gây ra bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh (erythroblastosis fetalis). Cụm từ thường đi kèm với các tính từ như 'positive', 'negative', và các danh từ chỉ xét nghiệm, ví dụ: 'Rh factor test'.

Prepositions

with in

'With' dùng để chỉ trạng thái có hoặc không có yếu tố Rh (ví dụ: blood with Rh factor). 'In' được dùng trong ngữ cảnh mô tả vai trò của yếu tố Rh trong một quá trình hoặc bệnh lý (ví dụ: Rh factor in hemolytic disease).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rh factor
  • positive positive Rh factor
    (yếu tố Rh dương tính)
  • negative negative Rh factor
    (yếu tố Rh âm tính)
Verb + rh factor
  • determine determine one's Rh factor
    (xác định yếu tố Rh của một người)
  • test for test for Rh factor
    (xét nghiệm yếu tố Rh)
  • have a have a positive/negative Rh factor
    (có yếu tố Rh dương tính/âm tính)
Noun + rh factor (as modifier)
  • Rh factor Rh factor test
    (xét nghiệm yếu tố Rh)
  • Rh factor Rh factor type
    (loại yếu tố Rh)

Idioms

  • Rh incompatibility

    Sự bất đồng nhóm máu Rh (giữa mẹ và thai nhi)

    "Rh incompatibility can lead to serious health problems for the baby."

    (Sự bất đồng nhóm máu Rh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho em bé.)

  • Rh sensitization

    Sự mẫn cảm Rh (khi cơ thể người mẹ Rh âm tính tạo kháng thể chống lại máu Rh dương tính của thai nhi)

    "Preventing Rh sensitization is crucial for women with Rh-negative blood."

    (Việc ngăn ngừa sự mẫn cảm Rh là rất quan trọng đối với phụ nữ có nhóm máu Rh âm tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rh factor

danh từ
Lật mặt

Một kháng nguyên xuất hiện trên bề mặt tế bào hồng cầu, lần đầu tiên được quan sát thấy ở khỉ rhesus. Đây là một hệ thống nhóm máu quan trọng được sử dụng để xác định khả năng tương thích truyền máu. Những người có kháng nguyên này là Rh dương tính (Rh+), và những người không có nó là Rh âm tính (Rh-).

"The doctor ordered an Rh factor test to determine the patient's blood type."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rh factor".

Tầm Quan Trọng Của Yếu Tố Rh Trong Y Học

Việc xác định yếu tố Rh là một bước cực kỳ quan trọng trong y học, đặc biệt trong truyền máu và thai kỳ. Nếu một người nhận máu có yếu tố Rh khác với máu của họ (ví dụ, Rh âm tính nhận máu Rh dương tính), cơ thể có thể tạo ra kháng thể gây phản ứng truyền máu nghiêm trọng. Trong thai kỳ, nếu người mẹ có Rh âm tính và thai nhi có Rh dương tính, cơ thể mẹ có thể coi máu của bé là 'vật lạ' và tạo kháng thể tấn công hồng cầu của thai nhi, dẫn đến Bệnh Rh (Hemolytic Disease of the Newborn - HDN). Nhờ sự phát hiện và hiểu biết về yếu tố Rh, các biện pháp dự phòng và điều trị đã được phát triển để cứu sống hàng triệu trẻ sơ sinh.