blood group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A classification of blood based on the presence or absence of inherited antigenic substances on the surface of red blood cells (erythrocytes).
Vietnamese Meaning
Phân loại máu dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của các chất kháng nguyên di truyền trên bề mặt tế bào hồng cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Knowing your blood group is important in case you need a blood transfusion."
"Biết nhóm máu của bạn rất quan trọng trong trường hợp bạn cần truyền máu."
-
"People with blood group O are universal donors."
"Những người có nhóm máu O là người cho máu phổ quát."
-
"The doctor needs to know her blood group before the surgery."
"Bác sĩ cần biết nhóm máu của cô ấy trước khi phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'blood group' được sử dụng để chỉ một nhóm máu cụ thể, ví dụ như nhóm máu A, B, AB hoặc O. Nó cũng có thể đề cập đến các hệ thống nhóm máu khác như hệ Rh (Rhesus). Sự khác biệt giữa các nhóm máu này rất quan trọng trong truyền máu để tránh phản ứng miễn dịch.
Prepositions
Khi nói về nhóm máu của ai đó, ta thường dùng giới từ 'of'. Ví dụ: 'What is your blood group?' hoặc 'The patient has a blood group of O negative.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare blood group (nhóm máu hiếm)
-
major blood group (nhóm máu chính (A, B, AB, O))
-
Rhesus negative blood group (nhóm máu Rhesus âm (Rh-))
-
Rhesus positive blood group (nhóm máu Rhesus dương (Rh+))
-
determine someone's blood group (xác định nhóm máu của ai đó)
-
know your blood group (biết nhóm máu của bạn)
-
have blood group O (có nhóm máu O)
-
match the blood groups (tìm sự tương thích giữa các nhóm máu)
-
blood group system (hệ thống nhóm máu (ví dụ: hệ ABO, hệ Rh))
-
blood group test (xét nghiệm nhóm máu)
-
blood group compatibility (sự tương thích nhóm máu)
Idioms
-
universal donor (blood group)
nhóm máu chuyên cho (chỉ nhóm O âm, có thể truyền cho hầu hết các nhóm máu khác).
"People with the O-negative blood group are known as universal donors."
(Những người có nhóm máu O âm được gọi là người chuyên cho.)
-
universal recipient (blood group)
nhóm máu chuyên nhận (chỉ nhóm AB dương, có thể nhận máu từ hầu hết các nhóm máu khác).
"If you have the AB-positive blood group, you are a universal recipient."
(Nếu bạn có nhóm máu AB dương, bạn là người chuyên nhận.)
-
What's your type?
Cách nói ngắn gọn và thân mật để hỏi 'What's your blood group/type?'. Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc khi hiến máu.
"The nurse asked me, 'What's your type?' before taking the blood sample."
(Cô y tá hỏi tôi, 'Nhóm máu của bạn là gì?' trước khi lấy mẫu máu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood group
danh từPhân loại máu dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của các chất kháng nguyên di truyền trên bề mặt tế bào hồng cầu.
"Knowing your blood group is important in case you need a blood transfusion."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need a blood transfusion, doctors will check your blood group first. |
Nếu bạn cần truyền máu, bác sĩ sẽ kiểm tra nhóm máu của bạn trước. |
| Phủ định | If you don't know your blood group, you won't be able to donate blood. |
Nếu bạn không biết nhóm máu của mình, bạn sẽ không thể hiến máu. |
| Nghi vấn | Will knowing your blood group help in an emergency if you are injured? |
Liệu việc biết nhóm máu của bạn có giúp ích trong trường hợp khẩn cấp nếu bạn bị thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood group".
