(Top Banner Ad)
ribbed vault
C1
Danh từ C1 Kiến trúc

ribbed vault

Nghĩa tiếng Việt

mái vòm có gân mái vòm xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vault in which the surface is composed of arched diagonal ribs that divide the vault into panels.

Vietnamese Meaning

Một loại mái vòm mà bề mặt được cấu tạo từ các gân hình vòng cung chéo nhau, chia mái vòm thành các ô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cathedral's ribbed vault ceiling soared high above the congregation."

    "Trần mái vòm có gân của nhà thờ vươn cao phía trên những người đang tham dự."

  • "The use of ribbed vaults allowed for larger windows in Gothic cathedrals."

    "Việc sử dụng mái vòm có gân cho phép có nhiều cửa sổ lớn hơn trong các nhà thờ Gothic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rib Xương sườn, gân, sọc gân (trên vải); gân đỡ (trong kiến trúc)
Verb rib Làm gân, có gân (cho vải, cấu trúc); trêu chọc
Adjective ribbed Có gân, có sọc gân
Noun ribbing Sự làm gân, vật liệu có gân; hệ thống gân
Noun vault Mái vòm, hầm (để đồ quý giá), kho tiền
Verb vault Nhảy qua (bằng sào), xây vòm, làm vòm
Adjective vaulted Có mái vòm, có hình vòm
Noun vaulting Hệ thống mái vòm, cấu trúc vòm

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ribją
Old English
ribb
Middle English
rib
English
rib
Latin
volvere (to roll)
Vulgar Latin
*volta
Old French
voute / volte
Middle English
voute / vaute
English
vault
English (Compound)
ribbed vault

Nguồn gốc của 'ribbed vault'

'Ribbed vault' là một thuật ngữ kiến trúc ghép từ 'ribbed' (có gân) và 'vault' (mái vòm). 'Rib' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là xương sườn, sau này được dùng để chỉ các thanh đỡ có hình dáng tương tự. 'Vault' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volvere' (cuộn tròn), qua tiếng Pháp cổ 'voûte', ám chỉ một cấu trúc mái cong. 'Ribbed vault' ra đời để chỉ loại mái vòm được gia cố bằng các 'gân' (xương sườn) bằng đá, giúp phân bổ trọng lực tốt hơn và cho phép xây dựng các công trình cao hơn, rộng hơn, đặc biệt phát triển mạnh mẽ trong kiến trúc Gothic.

Usage Note

Mái vòm có gân là một sự phát triển quan trọng trong kiến trúc Gothic, cho phép các tòa nhà cao hơn và nhiều ánh sáng hơn. Các gân chịu lực chính, cho phép các bức tường trở nên mỏng hơn và có nhiều cửa sổ hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các mái vòm được sử dụng trong các nhà thờ và nhà thờ lớn thời trung cổ. Nó khác với 'barrel vault' (mái vòm trụ) ở chỗ có các gân, và khác với 'groin vault' (mái vòm giao nhau) ở chỗ các gân đó nổi bật và cấu trúc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ribbed vault
  • Gothic Gothic ribbed vault
    (Mái vòm có gân kiểu Gothic)
  • quadripartite quadripartite ribbed vault
    (Mái vòm có gân bốn phần)
  • sexpartite sexpartite ribbed vault
    (Mái vòm có gân sáu phần)
  • intricate intricate ribbed vault
    (Mái vòm có gân phức tạp/tinh xảo)
  • soaring soaring ribbed vault
    (Mái vòm có gân cao vút)
  • early early ribbed vault
    (Mái vòm có gân sơ khai)
Verb + ribbed vault
  • construct construct a ribbed vault
    (Xây dựng một mái vòm có gân)
  • feature feature ribbed vaults
    (Đặc trưng với các mái vòm có gân)
  • support support the ribbed vault
    (Chống đỡ mái vòm có gân)
  • admire admire the ribbed vault
    (Ngưỡng mộ mái vòm có gân)
  • span span the ribbed vault
    (Bắc qua/trải rộng mái vòm có gân)
Prepositional phrases with ribbed vault
  • with a hall with ribbed vaults
    (Một sảnh có các mái vòm có gân)
  • of the structure of the ribbed vault
    (Cấu trúc của mái vòm có gân)

Idioms

  • The soaring ribbed vaults of the cathedral

    Những mái vòm có gân cao vút của nhà thờ lớn

    "Visitors gazed up at the soaring ribbed vaults of the cathedral, marveling at their intricate design."

    (Du khách ngước nhìn những mái vòm có gân cao vút của nhà thờ lớn, kinh ngạc trước thiết kế tinh xảo của chúng.)

  • Intricate ribbed vaulting

    Hệ thống vòm có gân phức tạp/tinh xảo

    "The church is renowned for its intricate ribbed vaulting, a hallmark of early Gothic architecture."

    (Nhà thờ nổi tiếng với hệ thống vòm có gân phức tạp, một dấu ấn của kiến trúc Gothic sơ kỳ.)

  • Supported by ribbed vaults

    Được chống đỡ bởi các mái vòm có gân

    "The vast ceiling of the nave was supported by a series of impressive ribbed vaults."

    (Trần nhà thờ rộng lớn được chống đỡ bởi một loạt các mái vòm có gân ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ribbed vault

Danh từ
Lật mặt

Một loại mái vòm mà bề mặt được cấu tạo từ các gân hình vòng cung chéo nhau, chia mái vòm thành các ô.

"The cathedral's ribbed vault ceiling soared high above the congregation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ribbed vault".

Kiến trúc Gothic và Ánh sáng

Mái vòm có gân (ribbed vault) là một yếu tố then chốt trong sự phát triển của kiến trúc Gothic ở châu Âu thời Trung cổ. Kỹ thuật này cho phép các kiến trúc sư phân bổ trọng lực của trần nhà hiệu quả hơn xuống các trụ và tường, giúp tường mỏng hơn và cho phép lắp đặt các cửa sổ kính màu lớn. Điều này đã cách mạng hóa thiết kế nhà thờ, tạo ra những không gian nội thất ngập tràn ánh sáng và cảm giác cao vút, hướng về Chúa trời.

Biểu tượng của sự Tinh xảo và Kỹ thuật

Việc xây dựng mái vòm có gân đòi hỏi kỹ thuật và sự tính toán vô cùng tinh xảo. Mỗi 'gân' không chỉ có chức năng chịu lực mà còn mang giá trị thẩm mỹ cao, tạo nên những hoa văn phức tạp và uyển chuyển trên trần nhà. Nó biểu trưng cho đỉnh cao của kỹ thuật xây dựng và sự sáng tạo nghệ thuật trong thời kỳ Trung cổ, mà cho đến nay vẫn còn khiến nhiều người kinh ngạc trước sự hoành tráng và bền vững của chúng.