vaulting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of performing gymnastic feats on a vault.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao biểu diễn các động tác thể dục dụng cụ trên một dụng cụ nhảy chống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She excels at vaulting and is a promising gymnast."
"Cô ấy rất giỏi môn nhảy chống và là một vận động viên thể dục dụng cụ đầy triển vọng."
-
"The team is practicing vaulting for the upcoming competition."
"Đội đang luyện tập nhảy chống cho cuộc thi sắp tới."
-
"The museum's vaulting is a marvel of engineering."
"Cấu trúc vòm của bảo tàng là một kỳ công kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hoạt động hoặc kỹ năng thực hiện các cú nhảy hoặc nhào lộn qua một vật cản, đặc biệt trong thể thao dụng cụ. Nó nhấn mạnh vào sự khéo léo, sức mạnh và kỹ thuật của người thực hiện.
Trong kiến trúc, 'vaulting' đề cập đến hệ thống các vòm được sử dụng để tạo ra trần hoặc mái vòm. Thường được sử dụng trong các tòa nhà tôn giáo, lịch sử và quan trọng về mặt kiến trúc.
Mô tả hành động đang diễn ra của việc nhảy qua một vật thể. Trong thể thao, nó thường ám chỉ việc sử dụng dụng cụ như ngựa gỗ hoặc sào để hỗ trợ cú nhảy.
Prepositions
Vaulting 'in' a competition (trong một cuộc thi nhảy chống); vaulting 'at' the Olympics (nhảy chống tại Thế vận hội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
athletic athletic vaulting (màn trình diễn vaulting đầy tính thể thao)
-
gymnastic gymnastic vaulting (nhảy chống sào thể dục dụng cụ)
-
perform perform vaulting (thực hiện vaulting)
-
practice practice vaulting (tập luyện vaulting)
Idioms
-
vaulting ambition
tham vọng quá lớn, vượt quá khả năng
"His vaulting ambition ultimately led to his downfall."
(Tham vọng quá lớn của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)
-
vault into (something)
đột ngột tiến vào (một vị trí, tình huống)
"She vaulted into the lead in the final lap."
(Cô ấy đột ngột vươn lên dẫn đầu ở vòng cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vaulting
Danh từMôn thể thao biểu diễn các động tác thể dục dụng cụ trên một dụng cụ nhảy chống.
"She excels at vaulting and is a promising gymnast."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete, who was vaulting over the high bar, impressed the judges. |
Vận động viên, người đang nhảy chống qua xà cao, đã gây ấn tượng với ban giám khảo. |
| Phủ định | Vaulting, which requires immense strength and technique, isn't something everyone can master. |
Nhảy chống, môn thể thao đòi hỏi sức mạnh và kỹ thuật to lớn, không phải là thứ mà ai cũng có thể thành thạo. |
| Nghi vấn | Is vaulting, which he practices daily, his favorite sport? |
Nhảy chống, môn mà anh ấy luyện tập hàng ngày, có phải là môn thể thao yêu thích của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaulting".
