(Top Banner Ad)
vaulting
B2
Danh từ B2 Thể thao, Kiến trúc

vaulting

UK: /ˈvɔːltɪŋ/ • US: /ˈvɔːltɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy chống cấu trúc vòm nhảy qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of performing gymnastic feats on a vault.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao biểu diễn các động tác thể dục dụng cụ trên một dụng cụ nhảy chống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She excels at vaulting and is a promising gymnast."

    "Cô ấy rất giỏi môn nhảy chống và là một vận động viên thể dục dụng cụ đầy triển vọng."

  • "The team is practicing vaulting for the upcoming competition."

    "Đội đang luyện tập nhảy chống cho cuộc thi sắp tới."

  • "The museum's vaulting is a marvel of engineering."

    "Cấu trúc vòm của bảo tàng là một kỳ công kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vault nhảy qua (vật gì đó) bằng cách dùng tay để hỗ trợ
Noun vault hầm chứa (thường là dưới lòng đất); cú nhảy chống sào
Noun vaulter người nhảy chống sào; người thực hiện động tác vaulting

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volvere
Old French
volter
English
vault
English
vaulting

Nguồn gốc của 'vaulting'

Từ 'vaulting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volvere', có nghĩa là 'lăn' hoặc 'xoay'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'volter', mang nghĩa là 'nhảy qua'. Cuối cùng, nó trở thành 'vault' trong tiếng Anh, chỉ một hành động nhảy qua một vật gì đó bằng cách dùng tay để hỗ trợ. 'Vaulting' là dạng động danh từ của 'vault'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hoạt động hoặc kỹ năng thực hiện các cú nhảy hoặc nhào lộn qua một vật cản, đặc biệt trong thể thao dụng cụ. Nó nhấn mạnh vào sự khéo léo, sức mạnh và kỹ thuật của người thực hiện.
Trong kiến trúc, 'vaulting' đề cập đến hệ thống các vòm được sử dụng để tạo ra trần hoặc mái vòm. Thường được sử dụng trong các tòa nhà tôn giáo, lịch sử và quan trọng về mặt kiến trúc.
Mô tả hành động đang diễn ra của việc nhảy qua một vật thể. Trong thể thao, nó thường ám chỉ việc sử dụng dụng cụ như ngựa gỗ hoặc sào để hỗ trợ cú nhảy.

Prepositions

in at

Vaulting 'in' a competition (trong một cuộc thi nhảy chống); vaulting 'at' the Olympics (nhảy chống tại Thế vận hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaulting
  • athletic athletic vaulting
    (màn trình diễn vaulting đầy tính thể thao)
  • gymnastic gymnastic vaulting
    (nhảy chống sào thể dục dụng cụ)
Verb + vaulting
  • perform perform vaulting
    (thực hiện vaulting)
  • practice practice vaulting
    (tập luyện vaulting)

Idioms

  • vaulting ambition

    tham vọng quá lớn, vượt quá khả năng

    "His vaulting ambition ultimately led to his downfall."

    (Tham vọng quá lớn của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)

  • vault into (something)

    đột ngột tiến vào (một vị trí, tình huống)

    "She vaulted into the lead in the final lap."

    (Cô ấy đột ngột vươn lên dẫn đầu ở vòng cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaulting

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao biểu diễn các động tác thể dục dụng cụ trên một dụng cụ nhảy chống.

"She excels at vaulting and is a promising gymnast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who was vaulting over the high bar, impressed the judges.
Vận động viên, người đang nhảy chống qua xà cao, đã gây ấn tượng với ban giám khảo.
Phủ định
Vaulting, which requires immense strength and technique, isn't something everyone can master.
Nhảy chống, môn thể thao đòi hỏi sức mạnh và kỹ thuật to lớn, không phải là thứ mà ai cũng có thể thành thạo.
Nghi vấn
Is vaulting, which he practices daily, his favorite sport?
Nhảy chống, môn mà anh ấy luyện tập hàng ngày, có phải là môn thể thao yêu thích của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaulting".

Nhảy chống sào Olympic

Nhảy chống sào (pole vaulting) là một môn thể thao Olympic, đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, tốc độ và kỹ thuật. Vận động viên sử dụng một cây sào dài để nhảy qua một thanh ngang ở độ cao nhất định.