rice paddy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cánh đồng ngập nước, nơi trồng lúa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmers were working hard in the rice paddy."
"Những người nông dân đang làm việc vất vả trên ruộng lúa."
-
"The flooded rice paddies stretched as far as the eye could see."
"Những ruộng lúa ngập nước trải dài đến tận tầm mắt."
-
"Many birds feed on insects in the rice paddies."
"Nhiều loài chim kiếm ăn côn trùng trong các ruộng lúa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rice | lúa, gạo |
| Noun | paddy | lúa (chưa xay), ruộng lúa |
| Noun | rice field | ruộng lúa, cánh đồng lúa |
| Noun | paddy field | ruộng lúa, cánh đồng lúa |
| Adjective | rice-growing | có liên quan đến việc trồng lúa, canh tác lúa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rice paddy' đề cập cụ thể đến ruộng lúa, tức là một mảnh đất nông nghiệp được thiết kế để giữ nước cho việc trồng lúa. Nó thường được sử dụng để mô tả cảnh quan nông thôn ở các quốc gia nơi lúa gạo là lương thực chủ yếu. Không nên nhầm lẫn với 'rice field', dù đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau; 'rice field' có thể chỉ đơn giản là một cánh đồng trồng lúa nói chung, không nhất thiết có hệ thống tưới tiêu nước phức tạp như 'rice paddy'.
Prepositions
- 'in the rice paddy': mô tả vị trí nằm bên trong ruộng lúa.
- 'near the rice paddy': mô tả vị trí gần ruộng lúa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green rice paddy (ruộng lúa xanh mướt)
-
lush lush rice paddy (ruộng lúa tươi tốt, sum suê)
-
vast vast rice paddy (cánh đồng lúa rộng lớn)
-
flooded flooded rice paddy (ruộng lúa ngập nước)
-
terraced terraced rice paddy (ruộng lúa bậc thang)
-
work in work in the rice paddies (làm việc trên ruộng lúa)
-
cultivate cultivate rice paddies (canh tác ruộng lúa)
-
plant in plant in rice paddies (cấy lúa trên ruộng)
-
harvest harvest rice paddies (gặt lúa trên ruộng)
-
irrigate irrigate rice paddies (tưới tiêu cho ruộng lúa)
-
edge of edge of the rice paddy (bờ ruộng lúa)
-
farmers in farmers in the rice paddies (nông dân trên ruộng lúa)
-
a landscape of a landscape of rice paddies (cảnh quan ruộng lúa)
Idioms
-
working in the rice paddies
Miêu tả công việc nông nghiệp truyền thống, gắn liền với hình ảnh người nông dân cày cấy, chăm sóc lúa trên ruộng.
"My grandparents spent their whole lives working in the rice paddies."
(Ông bà tôi đã dành cả đời làm việc trên những cánh đồng lúa.)
-
terraced rice paddies
Cụm từ chỉ những ruộng lúa được xây dựng theo hình bậc thang trên sườn đồi hoặc núi, tạo nên cảnh quan độc đáo và ấn tượng.
"The terraced rice paddies of Sapa are a breathtaking sight."
(Những ruộng bậc thang ở Sapa là một cảnh tượng ngoạn mục.)
-
a sea of green rice paddies
Một cách nói hình ảnh, ví von những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài vô tận như một biển xanh.
"From the airplane, we could see a sea of green rice paddies below."
(Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy một biển ruộng lúa xanh mướt bên dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rice paddy
Danh từMột cánh đồng ngập nước, nơi trồng lúa.
"The farmers were working hard in the rice paddy."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers have cultivated this rice paddy for generations. |
Những người nông dân đã canh tác cánh đồng lúa này qua nhiều thế hệ. |
| Phủ định | They haven't drained the rice paddy yet this season. |
Họ vẫn chưa tháo nước khỏi ruộng lúa vào mùa này. |
| Nghi vấn | Has the flood affected the rice paddy recently? |
Lũ lụt có ảnh hưởng đến ruộng lúa gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice paddy".
