(Top Banner Ad)
rice paddy
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp

rice paddy

UK: /ˈraɪs ˌpædi/ • US: /ˈraɪs ˌpædi/

Nghĩa tiếng Việt

ruộng lúa đồng lúa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field covered with water in which rice is grown.

Vietnamese Meaning

Một cánh đồng ngập nước, nơi trồng lúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers were working hard in the rice paddy."

    "Những người nông dân đang làm việc vất vả trên ruộng lúa."

  • "The flooded rice paddies stretched as far as the eye could see."

    "Những ruộng lúa ngập nước trải dài đến tận tầm mắt."

  • "Many birds feed on insects in the rice paddies."

    "Nhiều loài chim kiếm ăn côn trùng trong các ruộng lúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rice lúa, gạo
Noun paddy lúa (chưa xay), ruộng lúa
Noun rice field ruộng lúa, cánh đồng lúa
Noun paddy field ruộng lúa, cánh đồng lúa
Adjective rice-growing có liên quan đến việc trồng lúa, canh tác lúa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
vrihi (nguồn gốc từ 'rice')
Ancient Greek
óryza
Latin
oryza
Old French
ris
Middle English
ris
English (Component 1)
rice
Malay (Component 2)
padi
English (Compound)
rice paddy

Nguồn gốc 'rice'

Từ 'rice' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Phạn 'vrihi', lan truyền qua Hy Lạp và La Mã vào châu Âu, rồi đến Anh. Nó là lương thực chính của hàng tỷ người trên thế giới.

Nguồn gốc 'paddy'

Từ 'paddy' xuất phát từ tiếng Mã Lai 'padi', có nghĩa là lúa (khi còn nguyên hạt, chưa xay xát) hoặc ruộng lúa. Người Anh đã học từ này khi giao thương ở Đông Nam Á.

Sự kết hợp 'rice paddy'

Sự kết hợp 'rice paddy' trong tiếng Anh mô tả rõ ràng 'ruộng lúa' – cánh đồng đặc trưng để trồng lúa nước, đặc biệt phổ biến ở châu Á. Đây là một thuật ngữ rất quen thuộc với người dân các nước trồng lúa.

Usage Note

Cụm từ 'rice paddy' đề cập cụ thể đến ruộng lúa, tức là một mảnh đất nông nghiệp được thiết kế để giữ nước cho việc trồng lúa. Nó thường được sử dụng để mô tả cảnh quan nông thôn ở các quốc gia nơi lúa gạo là lương thực chủ yếu. Không nên nhầm lẫn với 'rice field', dù đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau; 'rice field' có thể chỉ đơn giản là một cánh đồng trồng lúa nói chung, không nhất thiết có hệ thống tưới tiêu nước phức tạp như 'rice paddy'.

Prepositions

in near

- 'in the rice paddy': mô tả vị trí nằm bên trong ruộng lúa.
- 'near the rice paddy': mô tả vị trí gần ruộng lúa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rice paddy
  • green green rice paddy
    (ruộng lúa xanh mướt)
  • lush lush rice paddy
    (ruộng lúa tươi tốt, sum suê)
  • vast vast rice paddy
    (cánh đồng lúa rộng lớn)
  • flooded flooded rice paddy
    (ruộng lúa ngập nước)
  • terraced terraced rice paddy
    (ruộng lúa bậc thang)
Verb + rice paddy
  • work in work in the rice paddies
    (làm việc trên ruộng lúa)
  • cultivate cultivate rice paddies
    (canh tác ruộng lúa)
  • plant in plant in rice paddies
    (cấy lúa trên ruộng)
  • harvest harvest rice paddies
    (gặt lúa trên ruộng)
  • irrigate irrigate rice paddies
    (tưới tiêu cho ruộng lúa)
Noun/Prepositional phrase + rice paddy
  • edge of edge of the rice paddy
    (bờ ruộng lúa)
  • farmers in farmers in the rice paddies
    (nông dân trên ruộng lúa)
  • a landscape of a landscape of rice paddies
    (cảnh quan ruộng lúa)

Idioms

  • working in the rice paddies

    Miêu tả công việc nông nghiệp truyền thống, gắn liền với hình ảnh người nông dân cày cấy, chăm sóc lúa trên ruộng.

    "My grandparents spent their whole lives working in the rice paddies."

    (Ông bà tôi đã dành cả đời làm việc trên những cánh đồng lúa.)

  • terraced rice paddies

    Cụm từ chỉ những ruộng lúa được xây dựng theo hình bậc thang trên sườn đồi hoặc núi, tạo nên cảnh quan độc đáo và ấn tượng.

    "The terraced rice paddies of Sapa are a breathtaking sight."

    (Những ruộng bậc thang ở Sapa là một cảnh tượng ngoạn mục.)

  • a sea of green rice paddies

    Một cách nói hình ảnh, ví von những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài vô tận như một biển xanh.

    "From the airplane, we could see a sea of green rice paddies below."

    (Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy một biển ruộng lúa xanh mướt bên dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rice paddy

Danh từ
Lật mặt

Một cánh đồng ngập nước, nơi trồng lúa.

"The farmers were working hard in the rice paddy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers have cultivated this rice paddy for generations.
Những người nông dân đã canh tác cánh đồng lúa này qua nhiều thế hệ.
Phủ định
They haven't drained the rice paddy yet this season.
Họ vẫn chưa tháo nước khỏi ruộng lúa vào mùa này.
Nghi vấn
Has the flood affected the rice paddy recently?
Lũ lụt có ảnh hưởng đến ruộng lúa gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice paddy".

Nguồn sống và biểu tượng văn hóa

Ở nhiều nước châu Á, đặc biệt là Việt Nam, ruộng lúa (rice paddy) không chỉ là nơi sản xuất lương thực chính mà còn là trái tim của nông thôn, là nguồn sống của hàng triệu gia đình và là biểu tượng của nền văn minh lúa nước lâu đời.

Vẻ đẹp ruộng bậc thang

Ruộng bậc thang (terraced rice paddies) là một kỳ công kiến trúc nông nghiệp, được tạo ra để canh tác trên địa hình đồi núi. Chúng không chỉ có giá trị kinh tế mà còn là một trong những cảnh quan thiên nhiên và văn hóa đẹp nhất, thu hút khách du lịch khắp thế giới.