(Top Banner Ad)
righteous path
C1
Cụm danh từ C1 Tôn giáo/Đạo đức

righteous path

UK: /ˈraɪtʃəs pɑːθ/ • US: /ˈraɪtʃəs pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường chính đạo đường ngay nẻo thật đường ngay lẽ phải con đường ngay thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A morally correct or justifiable way of life; a path that is in accordance with divine or moral law.

Vietnamese Meaning

Một lối sống đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; một con đường phù hợp với luật lệ thiêng liêng hoặc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest urged his followers to walk the righteous path."

    "Vị linh mục thúc giục những người theo ông đi trên con đường chính đạo."

  • "Many believe that following the righteous path leads to eternal happiness."

    "Nhiều người tin rằng đi theo con đường chính đạo dẫn đến hạnh phúc vĩnh cửu."

  • "It is not always easy to stay on the righteous path, but it is always worth it."

    "Không phải lúc nào cũng dễ dàng để đi trên con đường chính đạo, nhưng nó luôn xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun righteousness sự công chính, sự chính nghĩa, sự đúng đắn (về mặt đạo đức)
Adverb righteously một cách công chính, một cách chính nghĩa, một cách đúng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rihtwīs pæþ
Middle English
rightwis path
Modern English
righteous path

Nguồn gốc của 'con đường chính nghĩa'

Cụm từ 'righteous path' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'righteous' và 'path'. Từ 'righteous' trong tiếng Anh cổ là 'rihtwīs', có nghĩa là 'đúng đắn' (riht) và 'khôn ngoan' (wīs), mang hàm ý về sự công bằng, đạo đức và đúng đắn về mặt đạo lý. Từ 'path' trong tiếng Anh cổ là 'pæþ', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối đi'. Khi kết hợp lại, 'righteous path' tạo thành một khái niệm mạnh mẽ, chỉ một lối sống, hành vi hoặc lựa chọn đúng đắn, công bằng và có đạo đức.

Usage Note

Cụm từ "righteous path" mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc triết học để mô tả một lối sống ngay thẳng, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và được xem là đúng đắn trước mắt Thượng Đế hoặc lương tâm. Nó nhấn mạnh sự chính trực, công bằng và tuân thủ các giá trị đạo đức cao.

Prepositions

on along

"On the righteous path" chỉ sự tập trung và cam kết với con đường đúng đắn. Ví dụ: "He resolved to stay on the righteous path."
"Along the righteous path" nhấn mạnh sự tiến bộ và trải nghiệm trong quá trình sống theo con đường đúng đắn. Ví dụ: "Along the righteous path, he encountered many challenges."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + righteous path
  • straight straight righteous path
    (con đường chính nghĩa thẳng tắp (ám chỉ rõ ràng, không sai lệch))
  • true true righteous path
    (con đường chính nghĩa đích thực)
  • narrow narrow righteous path
    (con đường chính nghĩa hẹp (thường ngụ ý khó đi, ít người chọn))
  • virtuous virtuous righteous path
    (con đường chính nghĩa đạo đức)
Verb + righteous path
  • follow follow the righteous path
    (đi theo con đường chính nghĩa)
  • walk walk the righteous path
    (bước đi trên con đường chính nghĩa, sống cuộc đời đúng đắn)
  • stray from stray from the righteous path
    (lệch khỏi con đường chính nghĩa, làm điều sai trái)
  • guide someone to guide someone to the righteous path
    (hướng dẫn ai đó đến con đường chính nghĩa)

Idioms

  • Walk the righteous path

    Sống một cuộc đời đúng đắn, công chính và có đạo đức; đi theo con đường chính nghĩa.

    "He always tried to walk the righteous path, even when it was difficult."

    (Anh ấy luôn cố gắng đi theo con đường chính nghĩa, ngay cả khi nó khó khăn.)

  • Stray from the righteous path

    Lệch khỏi con đường đạo đức, làm điều sai trái hoặc không đúng đắn.

    "Parents worry their children might stray from the righteous path."

    (Cha mẹ lo lắng con cái mình có thể lệch khỏi con đường chính nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

righteous path

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lối sống đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; một con đường phù hợp với luật lệ thiêng liêng hoặc đạo đức.

"The priest urged his followers to walk the righteous path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he chose the righteous path is evident in his selfless actions.
Việc anh ấy chọn con đường chính nghĩa thể hiện rõ qua những hành động vị tha của anh ấy.
Phủ định
Whether they will follow the righteous path is not certain.
Liệu họ có đi theo con đường chính nghĩa hay không thì không chắc chắn.
Nghi vấn
Why she deviated from the righteous path remains a mystery.
Tại sao cô ấy đi chệch khỏi con đường chính nghĩa vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is on the righteous path now!
Ồ, bây giờ anh ấy đang đi trên con đường chính nghĩa rồi!
Phủ định
Alas, she is not on the righteous path.
Than ôi, cô ấy không đi trên con đường chính nghĩa.
Nghi vấn
Hey, is he on the righteous path?
Này, anh ấy có đang đi trên con đường chính nghĩa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "righteous path".

Nền tảng đạo đức và tôn giáo

Cụm từ 'righteous path' có nguồn gốc sâu sắc trong các truyền thống đạo đức và tôn giáo của phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo. Nó thường xuất hiện trong Kinh Thánh và các văn bản triết học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các nguyên tắc công lý, lòng tốt và đạo đức. 'Con đường chính nghĩa' đại diện cho sự lựa chọn giữa thiện và ác, giữa điều đúng và điều sai trong cuộc sống.

Hình ảnh con đường ẩn dụ

Trong văn hóa phương Tây, 'con đường chính nghĩa' thường được hình dung như một hành trình ẩn dụ, đầy thử thách và khó khăn, nhưng dẫn đến sự cứu rỗi, giác ngộ, hoặc một cuộc sống có ý nghĩa và giá trị. Một ví dụ nổi bật là tác phẩm 'The Pilgrim's Progress' (Hành trình của người hành hương) của John Bunyan, nơi nhân vật chính phải vượt qua nhiều chướng ngại vật để đi trên 'con đường Kitô giáo' hướng tới Thiên đàng, tượng trưng cho con đường chính nghĩa trong cuộc đời.