righteous path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A morally correct or justifiable way of life; a path that is in accordance with divine or moral law.
Vietnamese Meaning
Một lối sống đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; một con đường phù hợp với luật lệ thiêng liêng hoặc đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest urged his followers to walk the righteous path."
"Vị linh mục thúc giục những người theo ông đi trên con đường chính đạo."
-
"Many believe that following the righteous path leads to eternal happiness."
"Nhiều người tin rằng đi theo con đường chính đạo dẫn đến hạnh phúc vĩnh cửu."
-
"It is not always easy to stay on the righteous path, but it is always worth it."
"Không phải lúc nào cũng dễ dàng để đi trên con đường chính đạo, nhưng nó luôn xứng đáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | righteousness | sự công chính, sự chính nghĩa, sự đúng đắn (về mặt đạo đức) |
| Adverb | righteously | một cách công chính, một cách chính nghĩa, một cách đúng đắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "righteous path" mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc triết học để mô tả một lối sống ngay thẳng, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và được xem là đúng đắn trước mắt Thượng Đế hoặc lương tâm. Nó nhấn mạnh sự chính trực, công bằng và tuân thủ các giá trị đạo đức cao.
Prepositions
"On the righteous path" chỉ sự tập trung và cam kết với con đường đúng đắn. Ví dụ: "He resolved to stay on the righteous path."
"Along the righteous path" nhấn mạnh sự tiến bộ và trải nghiệm trong quá trình sống theo con đường đúng đắn. Ví dụ: "Along the righteous path, he encountered many challenges."
Collocations (Từ đi kèm)
-
straight straight righteous path (con đường chính nghĩa thẳng tắp (ám chỉ rõ ràng, không sai lệch))
-
true true righteous path (con đường chính nghĩa đích thực)
-
narrow narrow righteous path (con đường chính nghĩa hẹp (thường ngụ ý khó đi, ít người chọn))
-
virtuous virtuous righteous path (con đường chính nghĩa đạo đức)
-
follow follow the righteous path (đi theo con đường chính nghĩa)
-
walk walk the righteous path (bước đi trên con đường chính nghĩa, sống cuộc đời đúng đắn)
-
stray from stray from the righteous path (lệch khỏi con đường chính nghĩa, làm điều sai trái)
-
guide someone to guide someone to the righteous path (hướng dẫn ai đó đến con đường chính nghĩa)
Idioms
-
Walk the righteous path
Sống một cuộc đời đúng đắn, công chính và có đạo đức; đi theo con đường chính nghĩa.
"He always tried to walk the righteous path, even when it was difficult."
(Anh ấy luôn cố gắng đi theo con đường chính nghĩa, ngay cả khi nó khó khăn.)
-
Stray from the righteous path
Lệch khỏi con đường đạo đức, làm điều sai trái hoặc không đúng đắn.
"Parents worry their children might stray from the righteous path."
(Cha mẹ lo lắng con cái mình có thể lệch khỏi con đường chính nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
righteous path
Cụm danh từMột lối sống đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; một con đường phù hợp với luật lệ thiêng liêng hoặc đạo đức.
"The priest urged his followers to walk the righteous path."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he chose the righteous path is evident in his selfless actions. |
Việc anh ấy chọn con đường chính nghĩa thể hiện rõ qua những hành động vị tha của anh ấy. |
| Phủ định | Whether they will follow the righteous path is not certain. |
Liệu họ có đi theo con đường chính nghĩa hay không thì không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why she deviated from the righteous path remains a mystery. |
Tại sao cô ấy đi chệch khỏi con đường chính nghĩa vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he is on the righteous path now! |
Ồ, bây giờ anh ấy đang đi trên con đường chính nghĩa rồi! |
| Phủ định | Alas, she is not on the righteous path. |
Than ôi, cô ấy không đi trên con đường chính nghĩa. |
| Nghi vấn | Hey, is he on the righteous path? |
Này, anh ấy có đang đi trên con đường chính nghĩa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "righteous path".
