(Top Banner Ad)
civil rights
B2
noun B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

civil rights

UK: /ˈsɪvəl raɪts/ • US: /ˈsɪvəl raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền công dân dân quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the rights of citizens to political and social freedom and equality.

Vietnamese Meaning

các quyền công dân về tự do chính trị và xã hội, và sự bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Civil Rights Act of 1964 outlawed discrimination based on race, color, religion, sex, or national origin."

    "Đạo luật Dân quyền năm 1964 đã cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, màu da, tôn giáo, giới tính hoặc nguồn gốc quốc gia."

  • "He was a leader in the fight for civil rights."

    "Ông là một nhà lãnh đạo trong cuộc đấu tranh cho quyền dân sự."

  • "The government must protect the civil rights of all its citizens."

    "Chính phủ phải bảo vệ các quyền dân sự của tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Civility Sự lễ độ, phép lịch sự
Noun Civilian Thường dân
Verb Civilize Khai hóa, làm cho văn minh
Adjective Civilized Văn minh, lịch sự
Noun Civilization Nền văn minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei- (to lie, settle) & *reg- (to move in a straight line)
Latin
civilis (relating to a citizen) & rectus (straight, right)
Old French
civil & Old English: riht
Modern English
civil rights (first recorded in the mid-18th century)

Nguồn gốc của quyền công dân

Từ 'civil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civilis', có nghĩa là liên quan đến một công dân (civis). Trong khi đó, 'rights' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, ám chỉ những điều đúng đắn hoặc luật lệ. Thuật ngữ 'civil rights' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 18 để chỉ các đặc quyền mà một chính phủ cam kết bảo vệ cho công dân của mình, thay thế cho các đặc quyền dựa trên tầng lớp quý tộc.

Usage Note

Cụm từ 'civil rights' thường được sử dụng để chỉ các quyền cơ bản mà mọi người đều được hưởng trong một xã hội, bất kể chủng tộc, giới tính, tôn giáo, quốc tịch, hoặc các đặc điểm khác. Nó nhấn mạnh sự bình đẳng trước pháp luật và cơ hội công bằng cho tất cả mọi người. Khác với 'human rights' (quyền con người) là các quyền phổ quát áp dụng cho tất cả mọi người trên thế giới, 'civil rights' thường liên quan đến các quyền được bảo vệ bởi pháp luật của một quốc gia cụ thể.

Prepositions

for movement act

* **for**: Dùng để thể hiện sự ủng hộ, đấu tranh cho các quyền công dân (e.g., 'fighting for civil rights'). * **movement**: 'Civil rights movement' (phong trào dân quyền) là cụm từ phổ biến. * **act**: 'Civil Rights Act' (Đạo luật Dân quyền) là một đạo luật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil rights
  • basic basic civil rights
    (các quyền công dân cơ bản)
  • fundamental fundamental civil rights
    (quyền công dân nền tảng)
  • equal equal civil rights
    (quyền công dân bình đẳng)
Verb + civil rights
  • fight for fight for civil rights
    (đấu tranh cho quyền công dân)
  • violate violate someone's civil rights
    (vi phạm quyền công dân của ai đó)
  • protect protect civil rights
    (bảo vệ quyền công dân)
  • champion champion civil rights
    (ủng hộ mạnh mẽ quyền công dân)
Civil rights + Noun
  • movement civil rights movement
    (phong trào quyền công dân)
  • activist civil rights activist
    (nhà hoạt động quyền công dân)
  • legislation civil rights legislation
    (luật pháp về quyền công dân)

Idioms

  • Inalienable rights

    Quyền bất khả xâm phạm

    "Life, liberty, and the pursuit of happiness are considered inalienable rights."

    (Quyền sống, quyền tự do và mưu cầu hạnh phúc được xem là những quyền bất khả xâm phạm.)

  • Equality before the law

    Bình đẳng trước pháp luật

    "The civil rights movement emphasized the principle of equality before the law."

    (Phong trào quyền công dân đã nhấn mạnh nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil rights

noun
Lật mặt

các quyền công dân về tự do chính trị và xã hội, và sự bình đẳng.

"The Civil Rights Act of 1964 outlawed discrimination based on race, color, religion, sex, or national origin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Civil Rights Act of 1964, which outlawed discrimination based on race, color, religion, sex, or national origin, was a landmark achievement.
Đạo luật Dân quyền năm 1964, đạo luật cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, màu da, tôn giáo, giới tính hoặc nguồn gốc quốc gia, là một thành tựu mang tính bước ngoặt.
Phủ định
The struggle for civil rights, which many believed had ended, continues in various forms today.
Cuộc đấu tranh cho các quyền dân sự, mà nhiều người tin rằng đã kết thúc, vẫn tiếp tục dưới nhiều hình thức khác nhau ngày nay.
Nghi vấn
Are civil rights, which are essential for a just society, guaranteed to all citizens regardless of their background?
Quyền dân sự, vốn rất cần thiết cho một xã hội công bằng, có được đảm bảo cho tất cả công dân bất kể xuất thân của họ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the civil rights movement brought significant changes to society!
Ồ, phong trào dân quyền đã mang lại những thay đổi đáng kể cho xã hội!
Phủ định
Alas, not everyone believes in equal civil rights for all citizens.
Than ôi, không phải ai cũng tin vào quyền công dân bình đẳng cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
My goodness, are civil rights truly protected in every nation?
Ôi chao, quyền công dân có thực sự được bảo vệ ở mọi quốc gia không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Civil Rights Act of 1964 protects individuals from discrimination.
Đạo luật Quyền Dân sự năm 1964 bảo vệ các cá nhân khỏi sự phân biệt đối xử.
Phủ định
The government does not always protect civil rights effectively.
Chính phủ không phải lúc nào cũng bảo vệ quyền dân sự một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Do civil rights organizations advocate for equality?
Các tổ chức dân quyền có ủng hộ sự bình đẳng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They actively campaigned for civil rights in the 1960s.
Họ tích cực vận động cho quyền công dân vào những năm 1960.
Phủ định
She doesn't believe that civil rights are adequately protected in this country.
Cô ấy không tin rằng quyền công dân được bảo vệ đầy đủ ở quốc gia này.
Nghi vấn
Why are civil rights so important to a democratic society?
Tại sao quyền công dân lại quan trọng đối với một xã hội dân chủ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people supported civil rights movements.
Tôi ước có nhiều người ủng hộ các phong trào dân quyền hơn.
Phủ định
If only the government wouldn't restrict civil rights so frequently.
Giá như chính phủ không hạn chế quyền dân sự thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
I wish I could understand why some people oppose civil rights.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao một số người lại phản đối quyền dân sự.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil rights".

Phong trào Quyền công dân tại Mỹ

Đây là giai đoạn đấu tranh mạnh mẽ (những năm 1950-1960) nhằm chấm dứt sự phân biệt đối xử và giành quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi. Martin Luther King Jr. là một trong những nhà lãnh đạo biểu tượng nhất với bài diễn văn 'I Have a Dream'.

Civil Rights Act 1964

Đây là đạo luật mang tính bước ngoặt tại Hoa Kỳ, cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, màu da, tôn giáo, giới tính hoặc nguồn gốc quốc gia, đặt nền móng cho các tiêu chuẩn quyền công dân hiện đại trên toàn cầu.