pith
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pith'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lõi xốp màu trắng nằm trong thân và cành của nhiều loại cây.
Definition (English Meaning)
The spongy white tissue in the stems and branches of many plants.
Ví dụ Thực tế với 'Pith'
-
"The pith of the elder is easily pushed out to make a hollow tube."
"Lõi của cây cơm cháy dễ dàng được đẩy ra để tạo thành một ống rỗng."
-
"Remove the pith before making marmalade."
"Hãy loại bỏ phần lõi trước khi làm mứt cam."
-
"The leader emphasized the pith of the argument."
"Nhà lãnh đạo nhấn mạnh cốt lõi của vấn đề."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pith'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pith
- Adjective: pithy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pith'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là nghĩa đen phổ biến nhất. Pith là phần trung tâm của thân cây, thường mềm và xốp hơn phần vỏ bên ngoài. Độ xốp của pith giúp cây hấp thụ và vận chuyển nước, chất dinh dưỡng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* in the pith: Nằm trong lõi cây. * of the pith: Thuộc về lõi cây.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pith'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, that was a pithy explanation!
|
Ồ, đó là một lời giải thích ngắn gọn! |
| Phủ định |
Alas, the speech lacked pith; it was too long.
|
Than ôi, bài phát biểu thiếu sự cô đọng; nó quá dài. |
| Nghi vấn |
Good heavens, is that pith edible?
|
Lạy Chúa, phần ruột đó có ăn được không? |