(Top Banner Ad)
pith
C1
noun C1 Thực vật học, Giải phẫu học, Nghĩa bóng

pith

UK: /pɪθ/ • US: /pɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

lõi (cây) phần cốt lõi tinh túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spongy white tissue in the stems and branches of many plants.

Vietnamese Meaning

Lõi xốp màu trắng nằm trong thân và cành của nhiều loại cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pith of the elder is easily pushed out to make a hollow tube."

    "Lõi của cây cơm cháy dễ dàng được đẩy ra để tạo thành một ống rỗng."

  • "Remove the pith before making marmalade."

    "Hãy loại bỏ phần lõi trước khi làm mứt cam."

  • "The leader emphasized the pith of the argument."

    "Nhà lãnh đạo nhấn mạnh cốt lõi của vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pith Lớp mô mềm bên trong thân cây hoặc vỏ trái cây; hoặc phần cốt lõi, tinh túy của một vấn đề.
Adjective pithy (của lời nói, văn phong) ngắn gọn, súc tích nhưng đầy ý nghĩa và mạnh mẽ.
Noun pithiness Sự ngắn gọn, súc tích và có ý nghĩa sâu sắc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Giải phẫu học, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
piþa
Modern English
pith

Nguồn gốc cốt lõi

Từ 'pith' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'piþa', có nghĩa là 'tủy' hoặc 'phần trong cùng nhất' của cây. Nguồn gốc này phản ánh rất đẹp các nghĩa hiện tại của nó: vừa là lớp mô mềm bên trong thân cây, vừa là phần cốt lõi, quan trọng nhất của một ý tưởng hay cuộc thảo luận.

Usage Note

Đây là nghĩa đen phổ biến nhất. Pith là phần trung tâm của thân cây, thường mềm và xốp hơn phần vỏ bên ngoài. Độ xốp của pith giúp cây hấp thụ và vận chuyển nước, chất dinh dưỡng.

Prepositions

in of

* in the pith: Nằm trong lõi cây. * of the pith: Thuộc về lõi cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pith
  • white white pith
    (lớp cùi trắng (của cam, chanh))
  • citrus citrus pith
    (lớp cùi của quả họ cam quýt)
Verb + pith
  • remove remove the pith
    (loại bỏ cùi (cam, chanh))
  • get to get to the pith of the matter
    (đi vào trọng tâm vấn đề)
Noun + of + pith
  • the pith of the matter the pith of the matter
    (trọng tâm của vấn đề)
  • the pith of the argument the pith of the argument
    (điểm cốt yếu của lập luận)

Idioms

  • the pith of the matter/argument

    trọng tâm, điểm cốt yếu của vấn đề/lập luận

    "Let's get straight to the pith of the matter and discuss the budget."

    (Hãy đi thẳng vào trọng tâm vấn đề và thảo luận về ngân sách.)

  • get to the pith of something

    hiểu/nắm bắt được trọng tâm của điều gì đó

    "After hours of discussion, we finally got to the pith of the problem."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi cũng nắm bắt được cốt lõi của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pith

noun
Lật mặt

Lõi xốp màu trắng nằm trong thân và cành của nhiều loại cây.

"The pith of the elder is easily pushed out to make a hollow tube."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a pithy explanation!
Ồ, đó là một lời giải thích ngắn gọn!
Phủ định
Alas, the speech lacked pith; it was too long.
Than ôi, bài phát biểu thiếu sự cô đọng; nó quá dài.
Nghi vấn
Good heavens, is that pith edible?
Lạy Chúa, phần ruột đó có ăn được không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He explained the complex concept with pith.
Anh ấy giải thích khái niệm phức tạp bằng sự ngắn gọn, súc tích.
Phủ định
Seldom had she heard such a pithy summary of the situation.
Hiếm khi cô ấy nghe được một bản tóm tắt tình hình nào ngắn gọn và súc tích đến vậy.
Nghi vấn
Were his comments more pithy, would they be more memorable?
Nếu những bình luận của anh ấy súc tích hơn, liệu chúng có đáng nhớ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pith".

Pith trong ẩm thực và đời sống

Lớp cùi trắng (pith) của các loại trái cây họ cam quýt (như cam, chanh) thường có vị đắng và cứng. Trong nấu ăn, đặc biệt là khi làm mứt hoặc nước sốt, người ta thường loại bỏ phần cùi này để món ăn không bị đắng và có kết cấu mềm mịn hơn.

Pith trong ngôn ngữ học thuật

Khi nói về 'pith' của một bài phát biểu, một cuốn sách hay một ý tưởng, người ta muốn nhấn mạnh đến phần cốt lõi, tinh túy và quan trọng nhất. Từ 'pithy' (có tính từ nguyên của 'pith') cũng thường được dùng để chỉ những lời nói, nhận xét ngắn gọn nhưng sâu sắc và đầy ý nghĩa, thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc những cuộc thảo luận nghiêm túc.