(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pith
C1

pith

noun

Nghĩa tiếng Việt

lõi (cây) phần cốt lõi tinh túy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pith'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lõi xốp màu trắng nằm trong thân và cành của nhiều loại cây.

Definition (English Meaning)

The spongy white tissue in the stems and branches of many plants.

Ví dụ Thực tế với 'Pith'

  • "The pith of the elder is easily pushed out to make a hollow tube."

    "Lõi của cây cơm cháy dễ dàng được đẩy ra để tạo thành một ống rỗng."

  • "Remove the pith before making marmalade."

    "Hãy loại bỏ phần lõi trước khi làm mứt cam."

  • "The leader emphasized the pith of the argument."

    "Nhà lãnh đạo nhấn mạnh cốt lõi của vấn đề."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pith'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pith
  • Adjective: pithy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

essence(bản chất, cốt lõi)
core(trung tâm, cốt lõi)
heart(trái tim, trung tâm)
gist(ý chính)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

marrow(tủy)
sap(nhựa cây)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Giải phẫu học Nghĩa bóng

Ghi chú Cách dùng 'Pith'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa đen phổ biến nhất. Pith là phần trung tâm của thân cây, thường mềm và xốp hơn phần vỏ bên ngoài. Độ xốp của pith giúp cây hấp thụ và vận chuyển nước, chất dinh dưỡng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* in the pith: Nằm trong lõi cây. * of the pith: Thuộc về lõi cây.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pith'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a pithy explanation!
Ồ, đó là một lời giải thích ngắn gọn!
Phủ định
Alas, the speech lacked pith; it was too long.
Than ôi, bài phát biểu thiếu sự cô đọng; nó quá dài.
Nghi vấn
Good heavens, is that pith edible?
Lạy Chúa, phần ruột đó có ăn được không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)