ring muscle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A muscle that encircles an opening or structure; often used to refer to the muscles surrounding the pupil of the eye or sphincters in the digestive system.
Vietnamese Meaning
Một cơ bao quanh một lỗ hoặc cấu trúc; thường được sử dụng để chỉ các cơ xung quanh đồng tử mắt hoặc cơ vòng trong hệ tiêu hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ring muscle around the pupil contracts to reduce the amount of light entering the eye."
"Cơ vòng quanh đồng tử co lại để giảm lượng ánh sáng đi vào mắt."
-
"Dysfunction of the esophageal ring muscle can lead to difficulty swallowing."
"Rối loạn chức năng của cơ vòng thực quản có thể dẫn đến khó nuốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ring | Cái nhẫn, vòng tròn, chiếc vòng (dùng làm cơ sở hình dạng cho 'cơ vòng') |
| Verb | ring | Rung chuông, vang vọng (một nghĩa khác của 'ring', không liên quan trực tiếp đến 'cơ vòng' nhưng là một phần của từ vựng 'ring') |
| Noun | ringer | Người rung chuông; người thi đấu giỏi bất ngờ; vật có hình vòng |
| Adjective | ringed | Có vòng, có khoen |
| Noun | muscle | Cơ bắp (thành phần chính của 'cơ vòng') |
| Adjective | muscular | Thuộc về cơ, vạm vỡ, khỏe mạnh |
| Noun | musculature | Hệ cơ, toàn bộ cơ bắp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ring muscle' thường được sử dụng trong giải phẫu học và sinh lý học để mô tả chức năng và vị trí của cơ. Nó nhấn mạnh hình dạng vòng của cơ và vai trò của nó trong việc kiểm soát việc mở và đóng các cấu trúc. Ví dụ, cơ vòng mống mắt điều chỉnh kích thước đồng tử để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt. Các cơ vòng trong hệ tiêu hóa, chẳng hạn như cơ vòng hậu môn, kiểm soát việc tống chất thải.
Prepositions
'Around' chỉ vị trí bao quanh: 'ring muscle around the eye'. 'Of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'ring muscle of the sphincter'. 'In' chỉ vị trí bên trong một hệ thống hoặc cấu trúc: 'ring muscle in the digestive system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong ring muscle (cơ vòng khỏe)
-
weak weak ring muscle (cơ vòng yếu)
-
anal anal ring muscle (cơ vòng hậu môn)
-
urinary urinary ring muscle (cơ vòng đường tiết niệu (ví dụ: cơ thắt niệu đạo))
-
oesophageal oesophageal ring muscle (cơ vòng thực quản (ví dụ: cơ thắt thực quản))
-
contract contract the ring muscle (co cơ vòng)
-
relax relax the ring muscle (thư giãn cơ vòng)
-
strengthen strengthen the ring muscle (tăng cường cơ vòng)
-
control control one's ring muscles (kiểm soát các cơ vòng)
-
contraction contraction of the ring muscle (sự co của cơ vòng)
-
relaxation relaxation of the ring muscle (sự thư giãn của cơ vòng)
-
strength strength of the ring muscle (sức mạnh của cơ vòng)
Idioms
-
strengthen your ring muscles
tăng cường các cơ vòng của bạn
"Regular Kegel exercises can help strengthen your ring muscles."
(Các bài tập Kegel thường xuyên có thể giúp tăng cường các cơ vòng của bạn.)
-
the involuntary ring muscles
các cơ vòng không tự chủ
"Many essential bodily functions are regulated by involuntary ring muscles."
(Nhiều chức năng cơ thể thiết yếu được điều hòa bởi các cơ vòng không tự chủ.)
-
damage to the ring muscle
tổn thương cơ vòng
"Childbirth can sometimes lead to damage to the ring muscle, causing incontinence."
(Sinh nở đôi khi có thể dẫn đến tổn thương cơ vòng, gây ra chứng tiểu không tự chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ring muscle
nounMột cơ bao quanh một lỗ hoặc cấu trúc; thường được sử dụng để chỉ các cơ xung quanh đồng tử mắt hoặc cơ vòng trong hệ tiêu hóa.
"The ring muscle around the pupil contracts to reduce the amount of light entering the eye."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ring muscle".
