(Top Banner Ad)
ring muscle
C1
noun C1 Y học

ring muscle

Nghĩa tiếng Việt

cơ vòng cơ vòng tròn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A muscle that encircles an opening or structure; often used to refer to the muscles surrounding the pupil of the eye or sphincters in the digestive system.

Vietnamese Meaning

Một cơ bao quanh một lỗ hoặc cấu trúc; thường được sử dụng để chỉ các cơ xung quanh đồng tử mắt hoặc cơ vòng trong hệ tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ring muscle around the pupil contracts to reduce the amount of light entering the eye."

    "Cơ vòng quanh đồng tử co lại để giảm lượng ánh sáng đi vào mắt."

  • "Dysfunction of the esophageal ring muscle can lead to difficulty swallowing."

    "Rối loạn chức năng của cơ vòng thực quản có thể dẫn đến khó nuốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ring Cái nhẫn, vòng tròn, chiếc vòng (dùng làm cơ sở hình dạng cho 'cơ vòng')
Verb ring Rung chuông, vang vọng (một nghĩa khác của 'ring', không liên quan trực tiếp đến 'cơ vòng' nhưng là một phần của từ vựng 'ring')
Noun ringer Người rung chuông; người thi đấu giỏi bất ngờ; vật có hình vòng
Adjective ringed Có vòng, có khoen
Noun muscle Cơ bắp (thành phần chính của 'cơ vòng')
Adjective muscular Thuộc về cơ, vạm vỡ, khỏe mạnh
Noun musculature Hệ cơ, toàn bộ cơ bắp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krengh- (to bend, turn) - gốc của 'ring'
Proto-Germanic
*hringaz (ring) - từ tiền thân của 'ring'
Old English
hring (ring) - từ Anh cổ của 'ring'
Latin
musculus (little mouse; muscle) - gốc của 'muscle'
Old French
muscle (muscle) - từ Pháp cổ của 'muscle'
Middle English
muscule (muscle) - từ Anh Trung đại của 'muscle'
Modern English
ring muscle (một từ ghép mô tả được tạo thành từ 'ring' và 'muscle')

Câu chuyện về 'muscle' và 'chuột con'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'musculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chuột con'. Người xưa có lẽ đã quan sát thấy sự co thắt và chuyển động của một số cơ bắp dưới da giống như một con chuột nhỏ đang chạy qua, từ đó đặt tên cho chúng.

Nguồn gốc của 'ring' - 'vòng tròn'

Từ 'ring' có nguồn gốc từ 'hring' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'krengh-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'xoay'. Điều này phản ánh rõ hình dạng đặc trưng của 'ring muscle' (cơ vòng) là một cấu trúc có hình tròn hoặc vòng.

Sự kết hợp: 'Cơ có hình vòng'

Thuật ngữ 'ring muscle' là một từ ghép mô tả trực tiếp, được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để chỉ bất kỳ cơ nào có hình dạng tròn hoặc vòng, thường làm nhiệm vụ đóng mở một ống hoặc lỗ hổng trong cơ thể. Ví dụ điển hình là các cơ thắt (sphincter) kiểm soát sự mở và đóng của các đường dẫn trong cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'ring muscle' thường được sử dụng trong giải phẫu học và sinh lý học để mô tả chức năng và vị trí của cơ. Nó nhấn mạnh hình dạng vòng của cơ và vai trò của nó trong việc kiểm soát việc mở và đóng các cấu trúc. Ví dụ, cơ vòng mống mắt điều chỉnh kích thước đồng tử để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt. Các cơ vòng trong hệ tiêu hóa, chẳng hạn như cơ vòng hậu môn, kiểm soát việc tống chất thải.

Prepositions

around of in

'Around' chỉ vị trí bao quanh: 'ring muscle around the eye'. 'Of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'ring muscle of the sphincter'. 'In' chỉ vị trí bên trong một hệ thống hoặc cấu trúc: 'ring muscle in the digestive system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ring muscle
  • strong strong ring muscle
    (cơ vòng khỏe)
  • weak weak ring muscle
    (cơ vòng yếu)
  • anal anal ring muscle
    (cơ vòng hậu môn)
  • urinary urinary ring muscle
    (cơ vòng đường tiết niệu (ví dụ: cơ thắt niệu đạo))
  • oesophageal oesophageal ring muscle
    (cơ vòng thực quản (ví dụ: cơ thắt thực quản))
Verb + ring muscle
  • contract contract the ring muscle
    (co cơ vòng)
  • relax relax the ring muscle
    (thư giãn cơ vòng)
  • strengthen strengthen the ring muscle
    (tăng cường cơ vòng)
  • control control one's ring muscles
    (kiểm soát các cơ vòng)
Noun + of + ring muscle
  • contraction contraction of the ring muscle
    (sự co của cơ vòng)
  • relaxation relaxation of the ring muscle
    (sự thư giãn của cơ vòng)
  • strength strength of the ring muscle
    (sức mạnh của cơ vòng)

Idioms

  • strengthen your ring muscles

    tăng cường các cơ vòng của bạn

    "Regular Kegel exercises can help strengthen your ring muscles."

    (Các bài tập Kegel thường xuyên có thể giúp tăng cường các cơ vòng của bạn.)

  • the involuntary ring muscles

    các cơ vòng không tự chủ

    "Many essential bodily functions are regulated by involuntary ring muscles."

    (Nhiều chức năng cơ thể thiết yếu được điều hòa bởi các cơ vòng không tự chủ.)

  • damage to the ring muscle

    tổn thương cơ vòng

    "Childbirth can sometimes lead to damage to the ring muscle, causing incontinence."

    (Sinh nở đôi khi có thể dẫn đến tổn thương cơ vòng, gây ra chứng tiểu không tự chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ring muscle

noun
Lật mặt

Một cơ bao quanh một lỗ hoặc cấu trúc; thường được sử dụng để chỉ các cơ xung quanh đồng tử mắt hoặc cơ vòng trong hệ tiêu hóa.

"The ring muscle around the pupil contracts to reduce the amount of light entering the eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ring muscle".

Vai trò quan trọng trong kiểm soát cơ thể

Các 'ring muscle' (cơ vòng) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc kiểm soát các chức năng sinh lý cơ bản của cơ thể, như tiêu hóa, bài tiết và sinh sản. Chúng hoạt động như các van tự nhiên, đóng mở các ống và lỗ hổng để giữ chất lỏng hoặc cho phép chúng đi qua, đảm bảo hoạt động bình thường của các hệ thống nội tạng.

Bài tập Kegel và sức khỏe cơ vòng

Bài tập Kegel là một phương pháp phổ biến nhằm tăng cường các cơ vòng ở sàn chậu, bao gồm cơ vòng hậu môn và cơ vòng đường tiết niệu. Việc luyện tập này được khuyến khích cho phụ nữ sau sinh, người lớn tuổi, hoặc bất kỳ ai muốn cải thiện kiểm soát bàng quang và ruột, cũng như tăng cường sức khỏe tình dục.