(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ring muscle
C1

ring muscle

noun

Nghĩa tiếng Việt

cơ vòng cơ vòng tròn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ring muscle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cơ bao quanh một lỗ hoặc cấu trúc; thường được sử dụng để chỉ các cơ xung quanh đồng tử mắt hoặc cơ vòng trong hệ tiêu hóa.

Definition (English Meaning)

A muscle that encircles an opening or structure; often used to refer to the muscles surrounding the pupil of the eye or sphincters in the digestive system.

Ví dụ Thực tế với 'Ring muscle'

  • "The ring muscle around the pupil contracts to reduce the amount of light entering the eye."

    "Cơ vòng quanh đồng tử co lại để giảm lượng ánh sáng đi vào mắt."

  • "Dysfunction of the esophageal ring muscle can lead to difficulty swallowing."

    "Rối loạn chức năng của cơ vòng thực quản có thể dẫn đến khó nuốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ring muscle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ring muscle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

iris(mống mắt)
pupil(đồng tử)
sphincter(cơ thắt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Ring muscle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'ring muscle' thường được sử dụng trong giải phẫu học và sinh lý học để mô tả chức năng và vị trí của cơ. Nó nhấn mạnh hình dạng vòng của cơ và vai trò của nó trong việc kiểm soát việc mở và đóng các cấu trúc. Ví dụ, cơ vòng mống mắt điều chỉnh kích thước đồng tử để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt. Các cơ vòng trong hệ tiêu hóa, chẳng hạn như cơ vòng hậu môn, kiểm soát việc tống chất thải.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

around of in

'Around' chỉ vị trí bao quanh: 'ring muscle around the eye'. 'Of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'ring muscle of the sphincter'. 'In' chỉ vị trí bên trong một hệ thống hoặc cấu trúc: 'ring muscle in the digestive system'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ring muscle'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)